Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/09/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
0-2
3/4 : 02
0.930.960.80-0.92
Trực tiếp: TV360+1
FT
1-3
0 : 1/23
0.87-0.98-0.980.87
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-3
0 : 2 1/43 1/2
-0.920.800.891.00
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
4-4
0 : 1/22 1/2
0.990.900.900.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
1.000.890.920.97
Trực tiếp: TV360+2
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.970.92-0.970.86
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.830.990.970.83
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.890.930.950.85
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.940.880.810.99
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-1
0 : 1/43
-0.880.70-0.940.74
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.930.890.960.84
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-1
0 : 23 3/4
0.821.000.801.00
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.990.880.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Copa Sudamericana

FT
1-0
0 : 1/41 1/2
-0.880.760.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
3-1
0 : 1/23 1/4
0.950.930.990.88

Lịch bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.870.950.70-0.90
FT
7-1
0 : 4 1/45
0.720.980.710.99
FT
5-3
0 : 1/42 3/4
0.821.000.860.94
FT
6-2
0 : 1 1/23
0.821.000.850.95
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.860.960.950.85
FT
3-2
0 : 1 1/23 1/2
1.000.820.850.95

Lịch thi đấu bóng đá C2 Châu Á

16/09
Hoãn
0 : 3/42 3/4
1.000.820.900.90
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.930.75-0.960.76
Trực tiếp: K+SPORT2

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
6-0
  
    
FT
5-1
  
    
FT
1-4
  
    
FT
7-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Anh

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.940.83-0.960.83
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.87-0.980.82-0.95
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.88-0.99-0.950.82

Lịch thi đấu Football League Trophy

FT
5-0
0 : 12 3/4
-0.990.810.810.99
FT
1-5
1/2 : 03
0.980.840.900.86
FT
3-1
  
    
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.830.990.910.89
FT
4-2
0 : 1 1/43 1/4
0.850.970.920.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.920.940.80-0.96
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.980.880.870.97
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.990.85-0.930.76
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.83-0.970.880.96
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
1.000.860.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.960.880.900.92
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.950.810.880.88
FT
1-0
0 : 3/43
0.980.860.980.84
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.810.950.850.91
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.920.920.780.98
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.78-0.940.821.00

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-1
0 : 1/43 1/4
0.930.770.840.86
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.900.600.701.00
FT
0-0
0 : 03
-0.970.810.950.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-0
1/4 : 02
0.960.920.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-1
0 : 03
0.85-0.970.950.91
FT
2-4
0 : 03
-0.930.800.970.89
FT
2-1
0 : 1/23
0.85-0.970.990.87
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/2
0.85-0.970.920.94

Lịch thi đấu Cúp Nga

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.910.910.860.94
FT
1-3
3/4 : 03
0.960.860.910.89
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.84-0.96-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
4-0
0 : 12 1/2
0.760.940.750.95
FT
1-0
1 : 02 1/2
0.701.000.890.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.960.860.950.85
FT
2-1
3/4 : 02 1/4
0.70-0.880.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
1-4
1/2 : 03 1/4
0.900.921.000.80

Lịch bóng đá Cúp Hy Lạp

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
0-4
1 1/2 : 03
0.900.800.850.85

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.970.851.000.80

Lịch bóng đá Cúp Lithuania

FT
0-2
0 : 1/42
0.840.980.76-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.830.870.900.80
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.920.780.950.75
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.720.980.870.83
FT
2-2
0 : 1/42
0.980.720.910.79

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.841.000.870.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.930.960.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Liên đoàn Wales

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp Áo

FT
0-6
2 3/4 : 04
0.64-0.94-0.960.66

Lịch bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
1-2
  
    
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.960.860.840.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.821.000.980.82
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.72-0.900.900.90
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.52-0.700.75-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.850.730.900.96
FT
2-3
0 : 02 1/4
-0.880.76-0.930.78

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-1
0 : 3/43
0.960.880.780.92
FT
5-3
0 : 1/42 3/4
0.82-0.980.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 1/42
0.85-0.960.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.77-0.950.990.81

Lịch bóng đá Cúp Colombia

FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.890.770.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
3-1
0 : 12 3/4
1.000.880.980.88

Lịch thi đấu Cúp Mỹ

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.881.000.990.88

Lịch bóng đá Canadian Championship

FT
4-0
0 : 13 1/4
0.970.730.870.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-0
0 : 12 1/4
0.910.930.81-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.970.790.970.83
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
-0.960.660.970.83
FT
1-3
0 : 1/21 3/4
0.940.820.850.91