Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/10/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
0-5
1 1/4 : 03 1/2
0.83-0.99-0.950.77
FT
6-0
0 : 4 1/25 1/2
0.890.830.900.82
FT
0-2
0 : 1/23
0.770.950.840.88
FT
2-5
1 3/4 : 03 1/2
0.820.900.830.89
FT
0-4
4 1/4 : 05
0.930.790.820.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.800.920.890.83
FT
0-4
3 1/4 : 04
0.880.840.850.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
1.000.92-0.910.79

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-0
0 : 03 1/4
1.000.880.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Slovenia

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
1.000.820.910.89
FT
2-1
1/4 : 03 1/4
0.83-0.990.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
1-2
  
    
FT
6-2
0 : 3/42 1/2
0.970.890.850.99

Lịch bóng đá U21 Viet Nam

FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-1
0 : 1/42
1.000.880.83-0.97

Lịch thi đấu Cúp Argentina

FT
1-0
1/2 : 02
0.85-0.950.950.93
FT
2-2
0 : 1/42
0.920.980.881.00

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-2
1/4 : 02
0.990.930.81-0.92
FT
0-1
0 : 12 1/4
0.970.950.930.97
FT
1-2
1 : 02 1/2
0.84-0.93-0.990.89
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.84-0.930.87-0.97
FT
1-0
0 : 22 3/4
-0.940.860.84-0.94
FT
2-2
0 : 02
0.930.99-0.890.78
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.891.000.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.930.83-0.980.86
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.81-0.920.960.92

Lịch thi đấu Cúp Colombia

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.910.780.980.88
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.85-0.970.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.860.98-0.990.81
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.930.910.940.88
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.990.830.960.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.80-0.960.960.86
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.950.89-0.940.76

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-1
  
    
FT
2-0
0 : 3/43
0.870.970.940.88
17/10
Hoãn
0 : 1/22 3/4
0.781.000.860.92
FT
2-1
1/2 : 03
1.000.840.900.92
FT
2-2
0 : 1/23
0.990.850.870.95
FT
1-1
0 : 1 1/23 3/4
0.61-0.810.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
3-1
0 : 03
0.841.000.840.98
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.980.820.940.88
FT
1-2
1/4 : 03
0.82-0.980.940.88
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.78-0.940.930.89