Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/10/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-1
1/4 : 02
0.980.930.930.96
Trực tiếp: TTTV

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.960.880.84-0.94
FT
0-4
1 1/2 : 03
0.920.990.89-0.99

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
3-2
0 : 1/23
0.810.910.820.90
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
3-0
0 : 02 1/2
0.88-0.960.88-0.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.84-0.94-0.960.84

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-0
0 : 3/43
0.83-0.990.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
5-0
0 : 1/22 3/4
0.930.91-0.990.81
FT
4-0
0 : 1/23
-0.990.830.950.87

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
-0.970.810.980.84
FT
4-0
0 : 1/43
0.770.950.940.78

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-4
3/4 : 02 1/2
0.890.951.000.82
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.930.910.870.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-3
1/2 : 02
-0.960.860.87-0.99

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
6-2
0 : 3/42 1/2
0.990.87-0.970.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-1
0 : 1/22
-0.920.810.960.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
3-2
0 : 3/43 3/4
0.930.970.970.91
FT
1-4
1/2 : 03
0.930.970.87-0.99
FT
2-0
0 : 13 1/2
-0.930.830.940.94
FT
5-1
0 : 3/43
0.89-0.990.83-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.990.970.87
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.950.910.990.85
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.950.81-0.980.82
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.850.970.87

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.930.910.830.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-4
1/4 : 02 1/4
0.990.850.930.89
FT
1-0
1 1/2 : 02 1/2
0.940.780.830.89
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.790.930.960.76

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
0.910.810.790.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.830.890.790.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
5-1
0 : 1/22 1/4
0.910.810.890.83

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.950.890.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.920.990.950.94
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.79-0.95-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
5-1
0 : 1/43 1/2
-0.990.89-0.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
6-1
0 : 1 3/42 3/4
0.880.740.710.91
FT
2-1
1 1/4 : 02 3/4
0.740.880.890.73

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-0
0 : 12 3/4
0.68-0.960.71-0.99
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.960.950.910.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
4-0
0 : 1 1/23 1/2
-0.930.84-0.960.85

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.84-0.940.920.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.810.821.00
FT
7-0
0 : 1 1/42 3/4
0.850.990.81-0.99
FT
4-1
0 : 23
0.81-0.970.860.96
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 3/43 1/2
0.89-0.990.970.91
FT
0-2
1/2 : 03
-0.990.890.86-0.98
FT
0-1
1/4 : 03 1/4
0.83-0.931.000.88
FT
2-2
0 : 1/43 1/4
0.980.920.87-0.99
FT
1-0
1/4 : 03 1/4
0.940.960.890.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-3
1/4 : 02 1/2
0.85-0.930.930.95
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.940.970.910.97
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.860.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá U21 Ukraine

FT
2-3
0 : 3/43
0.71-0.990.780.94
FT
2-1
0 : 2 1/23 3/4
-0.860.56-0.980.70
FT
3-1
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
2-2
2 1/2 : 04
-0.990.83-0.990.81

Lịch bóng đá Cúp Áo

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.930.970.910.97
FT
0-1
0 : 1 1/43
-0.940.84-0.930.81
FT
2-4
1/2 : 03
0.960.940.85-0.97
FT
0-3
  
    
FT
1-3
2 : 03 1/2
0.990.911.000.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-1
0 : 1/43
0.960.940.87-0.99
FT
1-5
1 : 03 1/4
0.89-0.990.84-0.96

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
1-1
0 : 03 3/4
0.80-0.94-0.920.75

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.830.910.93
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/2
0.930.930.850.99
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.980.840.850.99
FT
1-0
1/2 : 03 1/4
0.890.97-0.930.77
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
-0.950.81-0.960.80

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.890.920.98

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
-0.990.870.930.93
FT
1-3
1 1/4 : 03
0.930.950.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
2-1
  
    
FT
3-2
0 : 12 3/4
0.83-0.950.950.91
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
4-1
0 : 02 1/2
0.80-0.960.930.89
FT
6-0
0 : 1 1/43
0.87-0.970.890.99
FT
2-4
1 1/4 : 03 1/4
0.910.990.960.92
FT
1-4
0 : 3/42 3/4
-0.960.860.910.97

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.750.970.910.81
Trực tiếp: BĐTV, BĐTV HD

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.911.00-0.960.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-2
1/4 : 02
0.950.970.990.89
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.890.800.84-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.970.810.930.89
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.960.880.840.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.810.65-0.920.77
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.861.001.000.84

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.930.980.930.95
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.960.950.81-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-0
0 : 02
-0.930.830.78-0.91