Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/10/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.970.91-0.930.79
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.82-0.940.950.92

Lịch thi đấu U17 Nữ Thế Giới

FT
1-4
1 1/2 : 03
-0.880.700.820.94
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.950.810.780.98
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.761.000.850.91
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
2-3
3 1/4 : 04 1/4
-0.950.650.790.91
FT
0-2
1/2 : 03
0.880.940.910.89
FT
4-1
0 : 2 1/43 1/4
0.65-0.950.60-0.90
FT
9-0
0 : 45
0.81-0.990.900.90

Lịch thi đấu bóng đá U15 Nam Mỹ

FT
3-3
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
4-3
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.98-0.960.76

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.930.910.870.95

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.82-0.980.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-6
1/2 : 02 1/2
-0.930.740.801.00
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
0-4
3/4 : 02 1/2
0.770.930.870.83
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.730.970.900.80

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
3-0
0 : 23
0.84-0.980.67-0.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
3-2
1/2 : 02
0.78-0.900.880.98
FT
1-2
0 : 12
-0.970.850.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
0-1
3/4 : 02
0.85-0.970.83-0.97

Lịch bóng đá Cúp Chi Lê

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.940.880.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 3/42
-0.960.850.940.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-1
1/2 : 02
0.821.000.910.89
FT
0-4
1 : 02 1/2
0.880.94-0.940.74
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.960.860.70-0.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.74-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-0
0 : 1/42
0.880.980.970.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.80-0.930.73
FT
0-1
1/2 : 02
-0.980.80-0.880.68
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.75-0.93-0.850.65
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.960.780.970.83

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.960.920.880.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-3
0 : 03
0.980.910.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
3-1
0 : 3/42
0.860.960.860.94
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.821.00-0.970.77
FT
2-2
0 : 1 1/43
0.80-0.980.860.94