Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/10/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

1
0-0
1/4 : 02 3/4
0.84-0.960.980.89

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

1
0-0
0 : 1/42 1/2
0.88-0.990.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

31
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.920.800.85-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Italia

15
1-1
0 : 03 1/2
0.86-0.971.000.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

30
0-1
0 : 3/42 3/4
0.82-0.94-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

32
0-0
0 : 3/43 3/4
-0.980.870.970.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
0-0
1/4 : 03 1/4
0.960.930.881.00
FT
1-1
1/2 : 03 3/4
0.950.940.980.90

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-1
0 : 1/43
0.930.930.910.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-0
0 : 3/43 1/4
-0.940.70-0.950.71
74
2-0
1/4 : 03 1/2
0.860.900.890.87

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-1
  
    
FT
2-2
0 : 13 1/4
0.70-0.940.70-0.94
FT
6-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-4
0 : 1/42 3/4
0.75-0.99-0.940.70

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
73
1-3
0 : 1/43
-0.900.74-0.920.73

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

17
0-0
1/4 : 02 3/4
0.930.960.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

46
0-1
1/4 : 02
0.960.920.84-0.98
17/10
01h00
  
    
17/10
01h00
  
    
HT
0-0
0 : 02
-0.990.87-0.990.85
17/10
01h00
  
    
46
0-2
0 : 1/42 3/4
0.960.92-0.960.82
HT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.900.980.940.92
HT
3-1
0 : 3/43
0.990.89-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

HT
1-0
0 : 13 1/2
0.910.98-0.980.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

HT
1-2
0 : 3/43 3/4
0.85-0.970.81-0.95
HT
2-0
0 : 13 1/4
0.80-0.930.84-0.98
HT
0-1
1/4 : 03
-0.930.810.80-0.94
46
0-1
1 : 03 1/4
0.950.930.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
5-1
  
    
16/10
21h00
  
    
16/10
21h00
  
    
16/10
21h00
  
    
16/10
21h00
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-2
0 : 1/23
0.960.920.880.98
32
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.940.820.83-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
0 : 1/43
0.910.930.990.83
32
0-0
0 : 1/22 1/2
0.850.990.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

17
1-0
0 : 1/42 1/2
0.950.750.880.82

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

17
1-0
1/4 : 02 1/4
0.920.970.82-0.96
17
1-0
0 : 13
-0.880.760.910.95
15
1-0
3/4 : 02 1/2
0.920.970.861.00
2
0-0
0 : 12 3/4
-0.950.840.940.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

16
0-0
1/2 : 02 3/4
-0.970.850.950.91
17
0-0
0 : 02 3/4
0.84-0.960.861.00
16
1-0
1 : 03 1/4
0.940.940.940.92
17
0-0
0 : 02 3/4
0.930.950.81-0.95
17
1-1
0 : 03
0.980.900.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
0-0
0 : 1 1/43
0.701.000.710.99
16/10
20h00
  
    
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.880.820.780.92
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.870.830.701.00
16/10
20h00
  
    
16/10
20h00
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.750.950.850.85
FT
0-4
0 : 02 3/4
0.850.850.800.90

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
0-2
1 1/4 : 03
0.83-0.940.950.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-4
0 : 03
0.860.841.000.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

73
2-1
0 : 1 3/43 1/2
0.85-0.960.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.940.940.980.88
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.980.900.83-0.97
FT
0-0
0 : 3/43 1/4
0.960.920.980.88
31
0-0
0 : 1/42 1/2
0.990.890.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.84-0.951.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-0
0 : 02 3/4
0.78-0.890.900.96
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.930.961.000.86
FT
2-3
0 : 1/43
-0.920.800.980.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

58
2-0
0 : 03
-0.930.75-0.950.75
0
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.920.800.881.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.810.920.92

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
2-1
0 : 2 1/24
0.960.920.910.95
16/10
Hoãn
  
    
17/10
01h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.990.830.970.83
FT
0-2
0 : 02
0.970.850.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.920.960.930.93
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.840.870.99
FT
3-3
1/2 : 02 3/4
0.83-0.950.920.94
FT
3-2
1/2 : 03 1/4
0.890.990.870.99

Lịch thi đấu VĐQG New Zealand

17/10
07h00
1/4 : 03
0.900.980.85-0.99
17/10
09h00
0 : 03
-0.880.750.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
0-3
0 : 03 1/4
0.950.870.870.93
FT
0-6
1/2 : 03 1/4
0.990.831.000.80
17/10
00h00
  
    
17/10
00h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.970.870.70-0.88

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
5-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.950.861.00
FT
0-2
1 1/2 : 03 1/2
0.950.930.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

16/10
17h59
  
    
16/10
17h59
  
    
16/10
17h59
  
    
16/10
17h59
  
    
16/10
17h59
  
    
FT
2-4
1 : 02 1/2
0.920.940.83-0.99
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.83-0.970.900.94
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.980.880.82-0.98

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.870.890.880.88

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

17/10
05h00
0 : 02 1/4
0.77-0.88-0.920.78
17/10
07h30
0 : 12 1/4
0.990.900.900.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

17/10
06h00
0 : 1/42 1/2
0.82-0.930.82-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

17/10
05h30
1 1/2 : 02 3/4
0.960.930.861.00
17/10
06h30
0 : 02 1/4
-0.960.850.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

2
0-0
0 : 03
-0.890.73-0.920.73
17/10
07h00
0 : 3/43
-0.900.740.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

17/10
05h15
0 : 1/22 1/2
-0.890.71-0.980.78
17/10
07h30
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

17/10
05h00
0 : 1/42
0.870.950.78-0.98

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

17/10
07h05
0 : 3/43 1/4
0.76-0.940.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

17/10
08h00
0 : 02 3/4
-0.990.880.920.95
17/10
10h00
0 : 02 3/4
-0.980.870.990.88
17/10
10h00
0 : 3/42 3/4
1.000.891.000.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

17/10
08h00
0 : 3/43 1/4
0.990.890.980.88
17/10
09h45
  
    
17/10
10h00
0 : 13 1/2
0.82-0.940.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Canada

17/10
06h10
0 : 3/43 1/4
0.920.900.820.98
17/10
09h10
0 : 1/43 1/4
0.75-0.931.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

16/10
20h59
  
    
16/10
20h59
  
    
16/10
20h59
  
    
16/10
20h59
  
    
16/10
20h59
  
    
16/10
20h59
  
    
16/10
20h59
  
    
16/10
20h59
  
    
FT
2-1
0 : 1/22
0.970.850.890.91

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

17/10
00h30