Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/11/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại Euro 2028

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.920.980.960.92
Trực tiếp: BDTV
FT
1-3
2 1/2 : 03 1/4
0.890.950.960.86
Trực tiếp: TTTV HD
FT
0-2
1 : 02 1/4
-0.920.810.980.90
Trực tiếp: TTTV
FT
1-4
1/2 : 02 1/2
0.89-0.990.83-0.95
Trực tiếp: BDTV
FT
1-0
0 : 2 1/23
0.980.920.881.00
Trực tiếp: TTTT HD
FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
-0.950.850.86-0.98
Trực tiếp: TTTV HD
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.890.780.950.93
Trực tiếp: TTTT HD
FT
4-0
0 : 33 3/4
0.910.930.910.91
Trực tiếp: BDTV
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.81-0.920.990.89
Trực tiếp: BDTV HD
FT
0-0
1 : 02 1/2
0.910.990.990.89
Trực tiếp: TTTV

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Châu Âu

FT
2-0
  
    
FT
5-1
  
    
FT
2-0
0 : 2 1/23 1/2
0.880.840.850.87
FT
0-0
0 : 3 1/24 1/2
0.930.790.850.87

Lịch bóng đá Vòng loại U19 Châu Âu

FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.950.890.850.97
FT
3-0
0 : 23
0.860.980.840.98
FT
0-5
  
    
FT
13-0
  
    
FT
4-0
0 : 33 3/4
0.990.850.840.98
FT
2-0
0 : 2 1/23 1/2
0.980.861.000.82
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.930.910.880.94
FT
2-2
  
    
FT
4-1
0 : 1 1/22 3/4
0.900.940.821.00
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.83-0.990.81-0.99
FT
1-1
0 : 03
0.940.90-0.980.80
FT
2-0
0 : 2 3/43 3/4
0.940.900.920.90
FT
2-1
0 : 1/43
0.890.950.860.96
FT
2-0
0 : 2 3/43 1/2
0.71-0.930.71-0.93
FT
2-5
0 : 1/22 3/4
-0.970.81-0.990.81
FT
2-1
0 : 2 1/23 3/4
0.83-0.990.900.92

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
3-0
0 : 1 3/42 3/4
0.920.980.85-0.97

Lịch thi đấu CONCACAF Nations League

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
5-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại African Cup 2027

FT
1-0
0 : 1/22
0.66-0.85-0.860.66
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.71-0.880.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.930.830.84-0.96
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.87-0.970.84-0.96
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.79-0.900.960.92
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.920.890.99
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.901.000.990.89

Lịch thi đấu League Two

FT
0-0
  
    
FT
2-3
0 : 02 1/2
-0.920.810.960.92
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.89-0.960.84
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.910.990.85-0.97
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.83-0.93-0.960.84
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.86-0.960.84-0.96
FT
4-1
0 : 02 1/2
-0.990.890.920.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.920.98-0.960.84
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.78-0.89-0.930.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-2
0 : 02
-0.930.841.000.89
FT
2-0
0 : 02
0.90-0.980.82-0.93
FT
1-1
0 : 02
0.940.970.960.93
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.911.000.960.93
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.940.860.78-0.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

16/11
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.85-0.99-0.980.82
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.890.970.960.88
FT
2-1
1/4 : 02
0.960.900.970.87

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-1
0 : 1/23
-0.950.830.910.95
FT
4-1
0 : 2 1/43 1/4
-0.950.830.960.90
FT
0-1
3/4 : 03
-0.970.85-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-3
1/4 : 03
0.87-0.990.990.87
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.84-0.960.940.92
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.950.930.940.92
FT
4-0
0 : 12 3/4
0.930.950.85-0.99
FT
1-2
0 : 1/43
-0.960.840.940.92
FT
2-3
0 : 3/43 1/4
0.86-0.98-0.980.84
FT
3-2
0 : 02 3/4
0.87-0.990.970.89
FT
3-1
0 : 2 1/23 1/4
-0.990.870.85-0.99
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.970.91-0.990.85

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.940.820.970.89
FT
2-2
0 : 1/23
0.920.96-0.990.85
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.960.840.900.96
FT
3-1
0 : 03
-0.960.840.950.91
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.960.920.880.98
16/11
Hoãn
1 1/4 : 02 3/4
0.81-0.930.920.94

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.800.950.89
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.950.910.940.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.870.850.750.97
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.970.750.840.88
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.990.730.910.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-3
  
    
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.990.91-0.930.81

Lịch bóng đá Liên Đoàn Bồ Đào Nha

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.980.92-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
4-1
0 : 3/42 3/4
1.000.90-0.960.84
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.96-0.960.84
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.84-0.940.930.95
FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.880.760.990.89
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.86-0.96-0.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-3
1 3/4 : 03 1/4
0.780.940.980.74
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.940.780.960.76
FT
0-1
3/4 : 03
0.960.760.820.90
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.950.830.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-0
0 : 3/43
1.000.86-0.970.81

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
1-0
0 : 3/43 1/2
0.72-0.940.870.91
FT
1-1
3/4 : 03 1/2
0.51-0.790.980.80
16/11
Hoãn
  
    
FT
2-3
0 : 1 3/44
0.75-0.970.810.97
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.870.970.970.85
FT
0-3
0 : 12 3/4
0.81-0.970.840.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
1-3
1/2 : 03
0.940.94-0.960.83
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.86-0.940.86-0.96

Lịch thi đấu U21 Australia

FT
8-3
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.89-0.99-0.960.86
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.910.800.970.93
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.990.910.84-0.94
FT
1-2
0 : 3/43
1.000.920.980.92
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.910.820.82-0.93
FT
1-3
1 1/4 : 02 3/4
0.930.980.920.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.990.930.901.00
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.960.95-0.960.86
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.830.87-0.97
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.920.980.970.93
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.980.920.970.93

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG New Zealand

FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 1/22
0.950.950.87-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.950.950.910.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-0
0 : 1/42
0.960.940.920.96
FT
1-0
0 : 3/42
0.901.000.80-0.93
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.78-0.890.84-0.96
FT
1-1
0 : 1/42
0.84-0.94-0.920.79

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
3-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
1-0
  
    
FT
1-1