Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/11/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.83-0.930.970.91
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
6-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.88-0.960.86

Lịch thi đấu Vòng loại U21 Châu Âu

FT
3-1
0 : 3/43
-0.930.830.910.97

Lịch bóng đá Vòng loại African Cup 2027

FT
0-0
1/2 : 01 3/4
-0.990.830.821.00
FT
0-0
1 : 02
0.900.940.840.98
FT
1-0
1 : 02 1/4
-0.980.82-0.960.78
FT
2-4
1 3/4 : 02 3/4
0.970.870.960.86
FT
2-2
3/4 : 02 1/2
-0.940.780.990.83
FT
1-0
1/2 : 02
0.83-0.99-0.980.80
FT
0-2
1 : 02
0.77-0.930.880.94
FT
2-1
0 : 02
0.75-0.92-0.960.78

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
2-2
1/2 : 03
0.87-0.97-0.950.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.970.940.81-0.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-0
0 : 02
-0.920.770.860.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.990.891.000.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
0-0
0 : 12 1/2
0.940.94-0.870.71

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.910.930.910.91
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.970.870.81-0.99
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.79-0.95-0.950.77
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.96-0.970.79
FT
0-2
1/2 : 02
0.900.940.880.94
FT
2-2
1/2 : 02
0.79-0.950.840.98
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.950.890.76-0.94
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.960.88-0.950.77

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-2
0 : 02
0.990.920.83-0.93
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.86-0.94-0.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.760.980.84
FT
0-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.890.950.940.88
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.950.89-0.990.81
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.841.00-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
2-3
0 : 02 1/2
0.78-0.910.960.90
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.79-0.92-0.870.71

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
0-4
0 : 02 1/2
0.930.910.990.83
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.780.821.00
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.850.990.850.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.760.840.98
FT
4-3
0 : 1/22 3/4
0.81-0.97-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

17/11
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.820.900.770.95
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.41-0.830.41-0.83