Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/11/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Âu

FT
1-3
0 : 1/22 1/4
-0.930.83-0.980.86
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-0
0 : 23
-0.930.83-0.960.84
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
6-0
0 : 4 1/24 3/4
0.980.880.940.90
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-2
2 1/4 : 03 1/4
0.83-0.930.920.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
3-1
0 : 3 1/44 1/4
0.960.900.940.90
Trực tiếp: On Sports +
FT
8-0
0 : 44 1/2
-0.970.830.990.85
Trực tiếp: ON SPORTS NEW
FT
5-1
0 : 1 1/22 3/4
0.89-0.990.910.97
Trực tiếp: VTVCab ON

Lịch thi đấu VLWC KV Châu Phi

FT
0-4
1 1/4 : 02
0.75-0.930.870.93
FT
4-0
0 : 3/42
0.910.93-0.950.75
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.900.92-0.990.81
FT
0-2
1 1/2 : 02 1/4
-0.990.810.870.93
FT
1-0
1/2 : 02
0.960.861.000.80
FT
3-0
0 : 1 3/42 1/2
0.920.900.960.86

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U19 Châu Âu

FT
5-0
0 : 2 1/43 1/4
0.82-0.980.880.94
FT
5-0
  
    
FT
3-0
0 : 5 1/26 1/4
0.78-0.940.860.96
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/4
0.850.970.860.96
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/2
-0.980.821.000.80
FT
1-3
0 : 3/42 3/4
0.880.940.900.90
FT
0-0
0 : 13
0.970.850.870.95
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.850.970.920.88
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.900.920.900.90
FT
0-0
0 : 23 1/2
0.940.900.930.89
FT
2-2
0 : 1 1/43
0.950.890.950.87
FT
2-1
  
    
FT
5-1
0 : 2 1/23 1/2
0.930.890.840.96
FT
6-0
0 : 3 1/24
0.940.880.850.95
FT
2-0
0 : 44 1/4
-0.990.830.920.90
FT
6-0
0 : 1 1/23
0.85-0.95-0.870.73

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
5-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.840.980.950.85
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.870.97-0.960.78

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

FT
3-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
1-4
1/4 : 02 3/4
-0.930.830.990.89
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.930.970.970.91
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.88-0.98-0.980.86
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.950.950.980.90
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.930.950.83-0.97
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.86-0.980.980.88

Lịch thi đấu League Two

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.950.980.88
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.960.921.000.88
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.85-0.95-0.980.86
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.920.980.920.96
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.76-0.89-0.980.86
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.83-0.930.84-0.96
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.78-0.89-0.930.80
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.84-0.96-0.950.81
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.920.81-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.80-0.910.900.97
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.910.800.990.88
FT
2-1
0 : 12 1/4
1.000.890.960.91
FT
2-3
0 : 1/42
-0.990.870.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
4-1
1/4 : 02
0.75-0.93-0.960.76
FT
2-4
1/4 : 02
0.950.870.830.97
FT
1-1
0 : 02
0.940.880.870.93
FT
0-2
0 : 02
0.910.910.78-0.98
14/11
Hoãn
0 : 12
0.920.900.870.93
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.80-0.960.880.92
FT
0-0
0 : 02
1.000.820.78-0.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.821.000.900.90
FT
1-0
0 : 1/42
-0.950.790.960.84
FT
3-2
0 : 12 1/2
0.920.920.860.94
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.910.910.820.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.960.88-0.980.78
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.990.830.72-0.91

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.970.79-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.870.970.860.96
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.970.870.940.88
FT
1-3
2 : 03 1/4
0.83-0.990.860.98
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-2
0 : 1/23
-0.970.810.83-0.99
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.960.80-0.890.72
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.990.850.870.95
FT
0-1
3/4 : 03
0.870.990.900.92
FT
2-0
0 : 3/43
-0.960.800.880.96
FT
3-2
1/4 : 03
0.850.990.850.97

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-3
0 : 1/43
0.890.950.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.850.990.980.84
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.990.85-0.990.81
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.870.990.850.97
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.950.81-0.990.81
FT
4-2
0 : 1 1/43
0.83-0.990.950.87

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.910.950.880.96
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.83-0.990.821.00
FT
3-1
0 : 2 1/23 1/4
0.980.88-0.960.80
FT
5-0
0 : 3/42 1/2
0.880.98-0.990.83
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.880.980.990.85
FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.960.820.880.96
FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.930.930.880.94

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.920.92-0.970.79
FT
0-3
0 : 02 1/2
-0.980.821.000.82
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.950.890.93
FT
0-4
1/4 : 02 1/2
0.990.85-0.990.81
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.920.940.940.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
3-0
0 : 12 3/4
0.750.950.950.75
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.740.981.000.72
FT
0-0
0 : 1 1/23 1/4
0.840.860.940.78
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.910.790.750.95
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.960.760.870.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.900.790.950.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
5-1
0 : 1 1/43 1/4
0.990.89-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.900.940.820.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.85-0.940.80
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.890.780.970.91
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.68-0.83-0.930.80
FT
2-0
1/4 : 02
0.85-0.950.900.96
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.87-0.970.980.90
FT
1-2
1 : 02 1/2
0.88-0.98-0.990.85
FT
1-2
0 : 13
0.900.980.890.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.910.780.980.88
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.82-0.930.890.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.950.950.960.90
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.980.901.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.830.890.780.94
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.910.790.830.87
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.880.820.850.87
FT
2-4
1 : 02 3/4
0.950.770.790.93
FT
3-2
0 : 13
0.780.920.970.75
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.990.730.960.76

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Croatia

FT
0-6
3 3/4 : 04 3/4
-0.970.810.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
-0.950.830.990.87

Lịch bóng đá AUS FFA Cup

FT
0-1
1 1/4 : 03
0.990.890.870.99
FT
0-3
  
    
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.80-0.93-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.79-0.900.86-0.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.910.980.940.93
FT
3-0
0 : 1/21 3/4
0.900.990.880.99
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.930.96-0.920.78

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.880.900.850.95
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.950.770.79-0.99
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.82-0.960.920.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.890.710.870.93
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.74-0.930.910.91
FT
1-2
1 1/2 : 03
-0.930.750.860.96
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/4
0.80-0.980.81-0.99
FT
1-0
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.970.910.91
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.81-0.990.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.830.910.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.78-0.960.80
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.950.891.000.82
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.82-0.980.79-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
0-0
0 : 1/22
-0.930.820.82-0.94
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.89-0.930.82
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.86-0.970.85
FT
2-1
0 : 1/42
0.86-0.960.920.96
FT
3-2
0 : 12
-0.920.83-0.970.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
4-0
0 : 1/42
-0.900.790.910.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
6-1
0 : 1/22 3/4
0.881.000.82-0.96
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.950.930.890.97
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.990.890.990.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.970.850.870.93
FT
0-0
  
    
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.910.910.890.91
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.910.910.78-0.98
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.841.000.910.91
FT
4-2
0 : 02
0.870.950.880.92
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.75-0.930.81-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.84-0.960.990.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.940.96-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.820.920.88
FT
3-3
0 : 02 1/4
0.870.95-0.960.76

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-3
0 : 1/43
-0.960.800.910.89
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
-0.980.82-0.980.80
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.920.920.830.99

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.70-0.890.840.96
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.69-0.99-0.990.71

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.950.810.821.00
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.960.880.850.97
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.950.910.850.99
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
1.000.860.900.94