Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/11/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.830.990.970.83
FT
0-1
3/4 : 02
0.871.000.80-0.93
FT
0-2
  
    
FT
2-0
0 : 3/42
-0.920.781.000.87
FT
0-5
2 1/4 : 03
0.900.97-0.990.86
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/4
0.990.880.970.90
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.910.96-0.970.84
FT
0-1
2 3/4 : 03 1/4
0.920.950.960.91
FT
5-0
0 : 23
0.880.990.900.97
FT
1-1
0 : 1/42
0.960.861.000.80
FT
1-2
0 : 1/42
-0.980.85-0.970.84
FT
0-1
2 3/4 : 03 3/4
0.930.940.85-0.98
FT
1-0
0 : 1/42
-0.970.840.871.00
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.850.86-0.99
FT
2-0
0 : 1/22
1.000.870.980.89
FT
0-2
0 : 02
-0.920.780.880.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.890.98-0.930.80
FT
1-2
0 : 1/42
0.84-0.970.83-0.96
FT
1-3
3/4 : 02 1/4
0.960.91-0.950.82
FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.800.980.89
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.77-0.950.850.95

Lịch thi đấu Cúp FA

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.940.880.900.90
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.850.970.950.85

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
0-2
  
    
FT
6-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U19 Châu Âu

FT
0-4
1/4 : 02 1/2
-0.990.810.890.91
FT
6-0
0 : 34
0.890.930.970.83
FT
7-0
0 : 3 1/44 1/4
0.72-0.910.75-0.95
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.81-0.991.000.80

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
4-2
1/4 : 03 3/4
0.930.890.900.90
FT
1-4
1 3/4 : 03 1/4
0.870.950.850.95
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.840.920.920.84
FT
5-0
1/4 : 03 1/4
0.821.000.950.85

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT
1-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
0-1
1 : 03
0.830.99-0.930.72
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.800.840.96

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
7-0
0 : 1 3/43
0.900.920.900.90
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.830.990.920.88

Lịch bóng đá Giao Hữu U21

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.85-0.980.900.96
FT
5-1
0 : 02 1/2
-0.950.820.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Cup Series C

FT
1-0
0 : 02
0.55-0.790.890.91
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.930.89-0.930.73
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.890.701.000.80
FT
2-2
0 : 12 1/2
-0.920.730.970.83
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.860.66-0.910.70
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.75-0.93-0.910.70

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.940.930.950.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.950.820.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Nga

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.980.850.880.98
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.66-0.91-0.960.72
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.880.990.85-0.99
FT
0-2
1 1/4 : 03
-0.970.84-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.930.94-0.980.84

Lịch bóng đá Cúp Trung Quốc

FT
0-5
2 1/2 : 03 1/2
0.950.750.701.00
FT
2-6
2 : 03 1/4
-0.800.450.50-0.83
FT
1-0
1 : 03
0.900.800.900.80
FT
2-4
0 : 1 1/43
0.750.950.750.95
FT
0-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Malaysia

FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.950.751.000.70

Lịch thi đấu Liên Đoàn Thái Lan

FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-4
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá U21 Viet Nam

FT
1-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-9
  
    
FT
2-1
  
    
FT
5-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
5-0