Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/11/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Á

FT
7-0
0 : 55 1/2
0.790.970.880.88
FT
5-0
0 : 6 3/47 1/2
0.59-0.830.780.98
FT
5-0
0 : 5 1/26
0.870.950.920.88
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
-0.980.800.920.88
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.980.841.000.80
FT
1-1
1/4 : 02
0.850.971.000.80
FT
4-3
0 : 3/42 1/4
0.71-0.900.830.97
FT
1-3
1 : 02 1/4
0.880.880.900.90
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.76-0.940.840.96
FT
4-0
0 : 4 1/44 1/2
0.990.830.810.99
FT
5-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.980.800.920.88
FT
3-0
0 : 34
0.940.88-0.970.77
FT
8-1
0 : 44 1/2
0.60-0.910.60-0.91
FT
4-0
0 : 44 1/2
0.850.970.950.85
FT
4-0
0 : 55 1/2
0.770.990.810.95
FT
0-1
0 : 3/42
0.900.920.810.99
FT
1-0
0 : 1/22
-0.990.810.950.85
FT
0-2
1 1/2 : 02 1/4
0.990.831.000.80

Lịch thi đấu VLWC KV Nam Mỹ

FT
2-0
0 : 1/42
0.940.95-0.930.81
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.83-0.930.87-0.99
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.81-0.92-0.940.82
FT
2-1
1/4 : 02
-0.960.860.87-0.99
FT
0-0
0 : 3/42
-0.970.860.930.95

Lịch bóng đá Vòng loại Euro 2028

FT
3-0
1 : 02 1/2
0.920.970.900.98
FT
2-2
3/4 : 02
0.930.960.84-0.96
FT
1-3
3 1/4 : 04
0.850.970.960.84
FT
0-2
1 3/4 : 02 3/4
0.83-0.930.930.95
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.891.00-0.970.85
FT
4-1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.93-0.930.80
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.86-0.96-0.980.86
FT
0-2
4 3/4 : 05
0.960.860.78-0.98
FT
4-2
0 : 3/42 1/4
0.950.940.910.97

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Phi

FT
2-3
0 : 1/41 3/4
0.930.890.830.97
FT
3-2
1/4 : 01 3/4
0.960.860.950.85
FT
3-1
0 : 4 1/44 3/4
0.960.860.960.84
FT
2-1
0 : 1/22
0.880.940.960.84
FT
1-1
1/4 : 02
0.821.000.910.89
FT
6-0
0 : 4 1/44 3/4
0.870.950.820.98
FT
1-1
0 : 2 1/23 1/4
0.980.840.930.87
FT
0-0
0 : 1/22
0.930.891.000.80
17/11
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu U17 Thế Giới

FT
2-2
1 1/2 : 03
0.900.920.960.84
FT
1-5
2 : 03 1/4
0.920.900.990.81
FT
3-1
  
    
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.81-0.990.810.99

Lịch bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.980.870.93
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.960.860.870.93
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.74-0.931.000.80
FT
0-7
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.750.920.88
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá CONCACAF Nations League

FT
1-2
1 : 02 3/4
0.940.88-0.980.78
FT
1-4
2 1/2 : 03 1/4
0.70-0.890.830.97
FT
0-2
2 3/4 : 04
1.000.820.75-0.95
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.920.900.840.96
FT
3-0
0 : 3 1/24
0.830.970.76-0.96
FT
0-3
0 : 02
0.960.860.830.97

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
0-0
  
    
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
-0.950.79-0.850.65
FT
4-0
0 : 1 3/44
0.72-0.910.820.98
FT
1-2
  
    
FT
1-3
1 : 03 1/4
0.980.84-0.870.65
FT
5-2
0 : 1 1/43 1/4
0.840.980.930.87
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
-0.950.770.950.85
FT
2-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/23
0.900.92-0.840.61
16/11
Hoãn
0 : 1 1/43 1/2
0.821.000.960.84
FT
0-2
1 : 02 3/4
-0.990.81-0.910.70

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
2-0
0 : 2 1/43
-0.950.850.78-0.91
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

FT
1-3
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

16/11
Hoãn
  
    
16/11
Hoãn
  
    
FT
1-3
1/2 : 03
1.000.880.910.95

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.940.880.990.81
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.80-0.980.930.87

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U21

FT
3-0
0 : 12 3/4
0.980.910.960.90
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.83-0.940.880.88

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.780.970.83
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.96-0.960.76

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hà Lan

FT
1-0
1 1/2 : 03
0.800.900.730.97

Lịch thi đấu Cúp Séc

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.83-0.950.870.99
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.910.970.930.93

Lịch bóng đá Nữ Việt Nam

FT
1-4
  
    
FT
0-5
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-0
0 : 02
-0.980.800.820.98
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.880.94-0.910.70

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
0-2
0 : 02 3/4
0.920.970.870.99
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.920.810.970.89