Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/11/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá UEFA Nations League

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.970.92-0.930.81
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.79-0.900.960.92
FT
0-1
1/2 : 01 3/4
0.86-0.97-0.900.78
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.900.790.881.00
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.84-0.950.980.90
FT
0-0
1/4 : 02
0.980.900.900.97
FT
7-0
0 : 34
0.970.920.990.89
FT
4-0
0 : 1 1/23
-0.930.81-0.930.81
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.980.90-0.950.82

Lịch thi đấu VLWC KV Châu Úc

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
3-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
5-1
  
    
FT
6-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U19 Châu Âu

FT
4-0
0 : 1 1/23
0.940.880.970.83
FT
0-1
0 : 02 3/4
1.000.820.970.83
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.70-0.880.900.90
FT
4-1
0 : 2 1/43 1/2
-0.980.80-0.980.78
FT
2-0
0 : 23
0.80-0.980.801.00
FT
3-0
0 : 23
0.821.000.70-0.90
FT
4-0
0 : 33 1/2
0.920.900.880.92
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.900.720.860.94
FT
3-2
0 : 12 3/4
0.960.860.850.95
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.850.971.000.80
FT
0-3
0 : 12 3/4
0.920.900.870.93
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.890.930.850.95
FT
1-0
0 : 2 1/43 1/4
0.910.910.801.00
FT
3-4
0 : 2 3/43 3/4
0.80-0.980.930.87
FT
2-0
0 : 2 3/43 1/2
0.79-0.970.900.90
FT
4-0
  
    
FT
1-2
0 : 2 1/43 1/4
0.930.890.980.82
FT
2-1
0 : 23 1/4
-0.960.780.960.84

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
10-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá CONCACAF Nations League

FT
2-1
  
    
FT
1-6
2 3/4 : 03 3/4
-0.930.620.701.00

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại African Cup 2027

FT
0-2
1/2 : 01 3/4
0.880.940.830.97
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.950.770.930.87

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
2-1
0 : 3/42
0.980.840.860.94
16/11
Hoãn
  
    
FT
2-0
1 : 02 1/4
0.950.870.870.93

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT
3-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
4-1
0 : 1 1/23
0.970.850.801.00
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.960.860.801.00

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

16/11
Hoãn
  
    
16/11
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.850.970.801.00
FT
1-1
  
    
16/11
Hoãn
  
    
16/11
Hoãn
  
    
FT
0-4
1 3/4 : 03
0.81-0.990.850.95

Lịch bóng đá Giao Hữu U23

16/11
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
0-0
0 : 02 1/4
1.000.88-0.940.80
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.990.89-0.980.84
FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.980.860.84-0.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.890.990.870.99
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.87-0.990.970.89

Lịch thi đấu League Two

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.940.940.910.95
FT
2-1
3/4 : 02 3/4
-0.980.860.950.91
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.83-0.950.78-0.93
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.87-0.990.960.90
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
1.000.880.920.94
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.960.920.861.00
FT
1-3
0 : 02
0.881.00-0.980.84
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.910.95
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.980.900.83-0.97
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.82-0.940.920.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.920.970.79-0.93
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.84-0.930.80
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.970.92-0.980.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.850.930.94
FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.950.840.920.95
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.900.79-0.940.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/21 3/4
-0.980.800.77-0.97
FT
1-3
0 : 02
0.76-0.940.78-0.98
FT
5-0
0 : 1/42 1/4
0.850.97-0.940.74
FT
1-1
0 : 02
0.980.84-0.970.77
FT
1-1
0 : 1/22
-0.970.790.840.96
FT
2-0
0 : 1/22
0.910.910.890.91

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.960.780.810.99
FT
1-1
0 : 1/42
0.990.830.920.88
FT
1-2
0 : 1/42
0.75-0.930.820.98
FT
0-0
0 : 1/42
-0.930.741.000.80
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
1.000.820.801.00
FT
1-0
0 : 1/42
-0.990.810.78-0.98
FT
3-1
0 : 02
0.950.870.870.93
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
1.000.820.960.84
FT
1-1
0 : 02
0.74-0.930.980.82

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-0
0 : 3/43
1.000.840.70-0.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-1
1/2 : 03
0.860.960.960.84
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.940.880.830.97
FT
0-3
1 : 02 3/4
0.890.930.940.88
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
-0.980.800.890.91
FT
0-4
0 : 1/22 3/4
-0.900.720.74-0.93
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
-0.980.800.850.95

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.970.810.80-0.98
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.82-0.980.80-0.98
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.82-0.880.70
FT
2-4
0 : 02 1/2
0.990.85-0.980.80
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
-0.980.820.880.94
FT
0-1
1 1/4 : 03 1/4
0.75-0.92-0.900.72
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.75-0.92-0.900.72
FT
0-2
  
    
FT
1-0
1 : 02 3/4
0.65-0.810.990.83

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
5-1
0 : 12 1/2
0.990.850.76-0.94
FT
2-3
0 : 3/42 1/4
0.79-0.950.880.94
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
-0.920.750.990.83
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.980.860.890.93
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.910.930.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.890.810.770.93
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.950.750.860.84
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.920.780.950.75
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.940.760.800.90
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.850.850.930.77

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
2-0
0 : 3/42
0.970.89-0.940.78
FT
1-3
0 : 1/41 3/4
-0.880.740.950.89
FT
4-3
0 : 12 1/4
0.880.980.850.99
FT
0-1
1/2 : 02
0.910.95-0.880.72
FT
2-2
1/4 : 01 3/4
0.76-0.900.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-3
1 1/2 : 03
0.81-0.970.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.69-0.990.830.87
FT
0-2
0 : 1 1/42 3/4
0.720.980.870.83
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.900.800.830.87
FT
0-4
1/2 : 02 3/4
0.940.760.820.88
FT
3-0
1/2 : 02 1/2
0.850.850.800.90
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.900.800.950.75

Lịch thi đấu Cúp Croatia

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-3
3/4 : 02 1/2
1.000.82-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.900.860.810.99

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
0-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
3-1
0 : 1/23 1/2
1.000.700.970.73
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.950.750.740.96
FT
2-1
0 : 1/23 1/2
0.760.940.840.86

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.880.70-0.980.78
FT
0-3
0 : 02 1/2
-0.880.700.970.83
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.80-0.980.910.89
FT
2-4
0 : 02 1/2
0.821.00-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
0-2
1/4 : 03 1/4
0.82-0.94-0.960.82
FT
2-2
0 : 13
-0.970.850.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
3-4
1/4 : 03
-0.950.84-0.950.83

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
1.000.880.85-0.99
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.940.940.880.98
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.960.840.890.91
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.80-0.930.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.76-0.940.80
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.980.900.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
5-0
0 : 1 1/42 1/2
0.900.940.890.93
Trực tiếp: FPT Play, VTV5
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
-0.800.640.81-0.99
Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
0-0
  
    
Trực tiếp: FPT Play, TV360+6

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.860.720.940.90

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.990.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.930.81-0.990.85
FT
0-4
1/4 : 02 1/4
0.80-0.93-0.940.80
FT
3-4
0 : 3/42 1/2
-0.950.830.910.95
FT
0-4
1/2 : 02 1/4
0.881.00-0.900.76

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-1
0 : 1/22
0.910.910.71-0.92

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-2
0 : 02
-0.990.850.960.88
FT
1-2
0 : 12 1/4
-0.990.850.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
5-2
0 : 22 3/4
0.77-0.950.60-0.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-3
0 : 1/42 1/4
1.000.700.66-0.96
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.880.820.830.87

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.880.75-0.990.85
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
1.000.88-0.930.78

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.761.000.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.780.980.970.79
FT
1-2
0 : 1/21 3/4
-0.980.740.880.88
FT
2-0
0 : 1 1/42
0.950.750.890.87