Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/11/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Âu

FT
2-3
0 : 1/22 1/4
-0.990.870.910.96
FT
9-1
0 : 3 1/24 1/4
0.920.960.910.96
FT
0-2
1 1/2 : 02 1/2
0.85-0.970.980.89
FT
1-3
2 1/4 : 03 1/4
0.930.950.81-0.94
FT
2-1
0 : 2 1/43
-0.960.840.85-0.98
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
1.000.880.871.00
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.84-0.960.880.99
FT
1-4
0 : 1/42 3/4
0.86-0.980.84-0.97

Lịch thi đấu C1 Châu Á Nữ

FT
0-7
3 : 03 3/4
0.701.000.780.92
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

FT
4-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 02
0.82-0.940.950.92
FT
3-0
0 : 12 1/2
1.000.880.880.99
FT
1-1
0 : 02
0.83-0.940.82-0.95
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.910.97-0.930.80
FT
0-2
1/4 : 01 3/4
0.79-0.900.75-0.88
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.880.760.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42
0.880.94-0.970.77
FT
1-1
0 : 1/42
-0.900.600.920.88
FT
0-1
0 : 1/42
0.960.860.950.85
FT
0-0
0 : 1/22
-0.970.79-0.950.75
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.78-0.960.940.76
FT
3-0
0 : 1/42
-0.960.780.860.94
FT
2-0
0 : 1/22
0.950.750.920.88
FT
2-1
0 : 1/22
0.920.900.880.92
FT
0-1
0 : 1/42
-0.960.78-0.990.79
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.80-0.950.75
FT
2-0
0 : 1/42
-0.880.700.76-0.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
3-1
0 : 1 1/42 1/4
1.000.760.930.83
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.980.780.850.91
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.780.980.890.87
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.940.820.790.97
FT
0-1
0 : 02
-0.980.740.970.79
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.920.840.780.98
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.761.000.790.97
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.950.810.870.89
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.840.921.000.76
FT
1-0
0 : 3/42
0.930.830.74-0.98
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.810.950.920.84

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
5-1
0 : 3/43 1/2
0.75-0.920.820.94
16/11
Hoãn
0 : 1/43
-0.970.810.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-1
0 : 03 1/4
0.78-0.94-0.950.75
FT
6-0
0 : 3/43 1/4
0.77-0.930.73-0.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.930.950.84-0.98
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-1
1/2 : 01 3/4
0.65-0.830.830.97
FT
1-2
0 : 02
-0.830.651.000.80
FT
3-3
0 : 01 3/4
0.67-0.850.820.98
FT
4-1
0 : 3/42
-0.940.800.890.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
0-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.940.820.940.92

Lịch bóng đá Cúp Nhật Bản

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.85-0.950.83
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.80-0.93-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.910.91-0.960.76
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.880.700.870.93
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.970.850.70-0.90
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
-0.880.700.830.97
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.75-0.930.920.88
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.940.86
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.830.650.960.84

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
1-3
0 : 02 1/2
0.980.780.990.77
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.900.860.920.84
FT
0-3
0 : 3/42 1/4
0.72-0.960.900.86
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.960.800.790.97
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.900.860.810.95
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.790.970.940.82

Lịch bóng đá Liên Đoàn Hồng Kông

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Việt Nam

FT
2-3
0 : 1/42
0.760.940.740.96

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.960.840.880.98
FT
0-0
1/4 : 02
0.85-0.970.980.88
FT
1-1
0 : 02
0.85-0.97-0.920.78
FT
2-0
0 : 12
0.85-0.970.970.90
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.84-0.960.910.96
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.82-0.94-0.930.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 1/21 1/2
1.000.860.960.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.950.930.900.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.81-0.93-0.970.83
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.990.891.000.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.810.870.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.900.980.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
1.000.821.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Colombia

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.821.000.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.960.86-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.890.930.870.93

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.980.800.910.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-1
  
    
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.800.920.94