Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/12/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.85-0.920.910.99
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
1-2
3/4 : 03
0.990.930.90-0.98
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá Cúp FA

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.930.910.900.92

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
4-0
0 : 1 3/43 1/2
-0.990.770.920.86
FT
3-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
4-2
  
    
FT
1-4
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.81-0.900.910.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 02
0.84-0.980.910.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.970.940.950.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.960.94-0.970.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-1
0 : 1/42
0.930.970.910.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-4
1/2 : 02 1/4
0.83-0.920.87-0.98
FT
3-0
0 : 23
-0.960.88-0.980.87

Lịch thi đấu Cúp Azerbaijan

FT
0-1
0 : 12 1/2
0.781.000.810.97
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.970.87-0.940.76

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.980.840.930.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
2-2
3/4 : 02 1/4
-0.980.820.821.00
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.98-0.970.79
FT
0-0
0 : 02
0.850.990.77-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.890.910.97

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
2-0
0 : 23
0.940.940.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
0 : 1 1/43
0.960.950.87-0.99
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.83-0.920.86-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.90-0.980.910.99

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
3-2
0 : 12 3/4
0.860.980.980.84
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.980.860.900.92
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.930.910.900.92
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.980.860.850.97
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.970.810.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
2-2
  
    
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.83-0.930.81-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-1
0 : 02
0.75-0.920.980.84
FT
2-3
1/4 : 02
0.84-0.94-0.970.85
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.82-0.920.79
FT
3-2
1 : 02 1/4
0.990.910.970.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-1
0 : 1/42
0.890.890.970.81
FT
1-3
0 : 01 3/4
-0.950.730.860.92
FT
0-0
0 : 1/22
-0.980.760.970.81
FT
1-0
0 : 02
0.56-0.82-0.980.76
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.940.78-0.940.76
FT
1-2
0 : 3/41 3/4
0.74-0.910.81-0.99
FT
1-0
0 : 02
0.71-0.880.960.86