Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/12/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.86-0.94-0.970.89
Trực tiếp: K+PC
FT
5-2
0 : 13
0.960.960.90-0.98
Trực tiếp: K+1
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.84-0.930.91-0.99
Trực tiếp: K+NS
FT
0-0
0 : 02 1/2
1.080.821.060.84
Trực tiếp: K+NS
FT
2-1
0 : 3/43
-0.970.89-0.940.87
Trực tiếp: K+PM
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.88-0.96-0.990.91
Trực tiếp: K+PC

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
2-0
1/4 : 02
0.86-0.940.81-0.93
Trực tiếp: TTTV
FT
3-2
0 : 1/22
-0.920.830.980.91
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.990.92-0.960.85
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.960.950.900.99
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.880.780.920.97
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.82-0.91-0.980.87

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 3/43
0.960.960.970.95
Trực tiếp: TTTV, SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.89-0.970.940.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.80-0.890.87-0.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.880.790.970.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
1 : 02 3/4
0.89-0.980.83-0.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.950.96-0.950.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.890.800.91-0.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.86-0.940.980.94
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.950.960.88-0.98
Trực tiếp: VTV6, TTTT HD
FT
0-1
1 : 03 1/2
0.84-0.93-0.930.85
Trực tiếp: TTTT HD
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.87-0.950.86-0.94
Trực tiếp: TTTV HD
FT
0-4
3/4 : 02 3/4
-0.920.830.91-0.99
Trực tiếp: BĐTV
FT
2-1
0 : 1 1/23 3/4
0.91-0.99-0.990.91
Trực tiếp: VTC3-OnSports

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.950.960.950.95
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.900.810.930.97
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.84-0.930.910.99
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.930.98-0.930.83
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.84-0.930.83
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.940.86-0.920.81
FT
2-2
0 : 1 3/43 1/2
0.930.980.950.95
FT
0-3
0 : 13
-0.910.82-0.930.83
FT
2-0
0 : 23 1/2
0.88-0.970.910.99
FT
2-1
0 : 1/42
0.86-0.940.82-0.93

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
1-0
  
    
FT
0-1
0 : 03
0.870.85-0.900.61
FT
6-1
  
    
FT
3-0
0 : 2 1/43
0.770.95-0.940.66
FT
4-1
0 : 3 1/44 1/4
0.71-0.990.810.91
FT
2-0
  
    
FT
10-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
3-0
0 : 3 3/44 1/2
-0.920.63-0.920.63
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
-0.830.510.970.75

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
4-1
1/2 : 02
0.81-0.900.88-0.99

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.900.810.910.97
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.940.97-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá C1 Concacaf

FT
1-0
1/2 : 02 3/4
-0.950.850.86-0.98
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.88-0.980.940.94

Lịch thi đấu Cúp Tây Ban Nha

FT
0-4
1/2 : 02 1/4
0.83-0.99-0.970.79
FT
1-2
1/4 : 02
0.980.860.980.84
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.890.95-0.970.79
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.920.920.940.88
FT
1-2
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.78-0.970.79
FT
1-4
1/4 : 02 1/4
0.880.960.960.86
FT
4-1
  
    
FT
1-0
1/4 : 02
0.83-0.990.79-0.97
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.850.99-0.990.81
FT
0-0
1 3/4 : 02 3/4
0.960.880.910.91
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.870.97-0.960.78
FT
1-0
1 1/4 : 02 1/2
0.79-0.950.860.96
FT
0-3
2 3/4 : 03 1/2
-0.750.510.61-0.83
FT
2-2
  
    
FT
0-5
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
1.000.840.860.96
FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.960.800.840.98
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.790.930.930.79
FT
0-1
0 : 1/22
0.930.910.821.00
FT
0-6
2 : 03 1/4
0.870.97-0.930.74
FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.83-0.99-0.930.75

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.841.00-0.990.81
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.960.880.860.96
FT
1-1
0 : 1/42
1.000.840.78-0.96
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.96-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.85-0.930.88-0.98
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
1.000.91-0.930.83
FT
2-2
0 : 13
-0.920.83-0.930.82

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.85-0.95-0.920.79
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
-0.950.850.881.00
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.910.801.000.88
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.83-0.930.890.99

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-2
1 1/2 : 03 1/4
0.81-0.970.910.91
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.920.920.79-0.97
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.71-0.880.830.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-0
0 : 3/43
0.910.930.960.86
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.71-0.880.860.96
FT
0-3
3/4 : 03
1.000.84-0.900.71
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
-0.970.81-0.990.81
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.880.960.960.86

Lịch thi đấu Liên Đoàn Scotland

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.91-0.990.83-0.95
FT
3-2
1 3/4 : 02 3/4
0.85-0.930.86-0.98

Lịch bóng đá Liên Đoàn Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.90-0.990.930.96
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.970.940.85-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hà Lan

FT
1-4
0 : 1/23
0.940.960.890.99
FT
1-2
1 1/2 : 03 1/4
0.901.000.910.97
FT
5-4
0 : 1 1/43 1/2
0.950.950.980.90

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
2-0
0 : 02
0.911.000.84-0.95
FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.920.830.84-0.95
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.990.920.891.00

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-4
0 : 3/42 3/4
-0.980.90-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.81-0.97-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
2-3
0 : 1/22 1/4
-0.970.810.860.96
FT
2-1
0 : 1/22
-0.880.710.830.99
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.83-0.990.960.86
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.63-0.83-0.980.80
FT
0-3
  
    
FT
0-1
0 : 23 1/4
0.910.93-0.960.78

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-1
0 : 1 1/43 1/4
0.960.950.910.98
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
1.000.91-0.930.81
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.84-0.93-0.970.86

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Croatia

FT
0-2
2 1/2 : 03 1/2
-0.990.830.860.96
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.990.850.830.99

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
2-0
0 : 1/43
0.990.85-0.980.80
FT
5-1
0 : 1/22 1/2
0.960.880.950.87
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.80-0.960.900.92
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.930.911.000.82

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
1.000.91-0.990.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.66-0.850.940.88
FT
2-2
0 : 1 1/22 1/2
-0.970.810.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-4
0 : 03 1/4
0.990.920.901.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
3-1
0 : 03 1/2
-0.920.810.980.90

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.930.820.980.90
FT
2-2
0 : 02
0.910.990.881.00
FT
0-2
0 : 02
-0.950.850.79-0.92

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.841.000.980.84
FT
4-0
0 : 23
-0.960.800.970.85
FT
0-1
0 : 12
-0.960.800.910.91
FT
1-2
  
    
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.81-0.971.000.82
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.970.870.830.99
FT
0-1
2 : 02 3/4
0.80-0.960.850.97
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.980.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
4-3
1/4 : 02 1/2
0.841.00-0.980.80
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.980.820.850.97
FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
0.76-0.930.61-0.83

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.930.76-0.980.80
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.970.870.930.89
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.990.830.830.99

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.990.890.990.89
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.61-0.810.81-0.99
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.980.920.910.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Síp

FT
1-2
2 1/4 : 03 3/4
0.940.90-0.940.76

Lịch thi đấu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

FT
5-1
0 : 1 1/23
0.61-0.900.960.76
FT
3-2
0 : 1 1/22 3/4
0.81-0.970.69-0.88
FT
5-1
0 : 23 1/2
0.78-0.940.71-0.90
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.870.69-0.990.81
FT
1-0
0 : 2 1/23 1/2
0.56-0.780.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.83-0.920.940.95
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.930.840.980.91
FT
0-2
3/4 : 03 1/4
0.990.920.990.90

Lịch thi đấu bóng đá U21 Ukraine

FT
1-5
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.82-0.980.870.95

Lịch bóng đá Cúp Áo

FT
2-0
0 : 1 3/43 3/4
0.910.990.910.97
FT
3-0
0 : 3 1/44
0.77-0.930.79-0.97
FT
6-2
0 : 1 3/43 1/2
-0.990.890.910.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.80-0.960.840.98
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.950.890.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.980.930.990.91
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/2
-0.990.910.86-0.96
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.980.930.85-0.95
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.860.87-0.97
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.950.96-0.920.81
FT
1-2
1/4 : 02
0.86-0.94-0.960.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.880.780.88-0.98
FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.82-0.91-0.990.89
FT
3-2
0 : 1/22
-0.920.830.87-0.97
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.89-0.97-0.920.81
FT
2-0
0 : 02
0.76-0.86-0.990.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.890.930.97
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.84-0.960.86
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.980.930.89-0.99
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.970.940.910.99
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.90-0.980.990.91
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.87-0.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-0
0 : 02
0.66-0.940.970.75
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.760.990.83

Lịch thi đấu Cúp Uzbekistan

FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
0.830.890.810.91
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.900.61-0.860.56

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-1
0 : 02
0.79-0.880.990.91
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.860.930.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.880.780.910.97
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.84-0.930.81
FT
1-0
0 : 1/42
-0.880.790.960.92

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-1
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
1.000.900.890.99
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.960.940.970.91
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.980.920.970.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1/42
-0.960.800.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.71-0.880.850.97
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
-0.970.810.890.93
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.960.880.970.85
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.910.930.77-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.930.91-0.860.66

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-1
0 : 02
-0.930.77-0.980.80
FT
3-1
0 : 1/42
0.940.900.910.91
FT
2-1
0 : 02
-0.940.780.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.930.770.860.96
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
-0.910.740.77-0.95
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.61-0.810.75-0.93
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.930.77-0.990.81