Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/12/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-0
1 : 02 1/4
0.82-0.930.83-0.96
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.960.960.89-0.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.85-0.94-0.950.85
Trực tiếp: ON SPORTS, HTV9, HTV The Thao
FT
0-5
2 1/4 : 03 1/2
-0.950.86-0.990.89
Trực tiếp: ON SPORTS, HTV9, HTV The Thao

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
4-0
0 : 2 1/43 3/4
-0.960.87-0.960.86
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
3-0
1/4 : 03
0.87-0.950.89-0.99
FT
0-1
0 : 13
-0.930.84-0.930.83

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.930.950.950.93

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

FT
1-3
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
4-3
0 : 1/43 1/2
0.75-0.970.880.90
FT
3-1
0 : 13 1/4
0.980.780.870.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 12 1/4
-0.960.880.920.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.79-0.970.860.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-4
0 : 1/22 1/2
-0.940.820.940.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.960.90-0.990.83

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
5-3
0 : 1 1/23
0.930.930.980.86
FT
1-2
1/2 : 03
0.860.980.930.91

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.900.960.83-0.99
FT
1-1
1/2 : 03 1/4
0.82-0.980.970.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.990.850.81-0.99
FT
1-1
1/4 : 03
-0.900.731.000.82

Lịch thi đấu Cúp Pháp

18/12
Hoãn
1 1/4 : 03
0.83-0.930.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.83-0.930.83-0.94
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.911.000.910.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.76-0.890.84-0.98
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
-0.920.790.900.98
FT
2-3
1/4 : 03 1/4
-0.960.84-0.930.81
FT
0-1
1 1/4 : 03 1/4
-0.970.850.980.88
FT
4-1
0 : 1/42 3/4
0.940.960.940.94

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
0-0
1/4 : 02
0.820.96-0.990.77

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
-0.940.860.990.89
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.79-0.880.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.860.860.830.87
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.810.910.850.85

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.80-0.910.940.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-1
0 : 1/43
-0.820.66-0.960.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.770.890.93

Lịch thi đấu Cúp Israel

FT
1-0
  
    
FT
0-3
1 : 02 3/4
0.910.950.990.85
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.82-0.98-0.930.77
FT
0-2
  
    
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.930.780.940.88
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.920.92-0.940.76

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
2-1
0 : 01 3/4
-0.930.820.970.91

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.920.92-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.930.800.890.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.930.850.940.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.901.000.940.94
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.85-0.951.000.86
FT
2-2
0 : 1/43
-0.930.820.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
3-5
2 1/4 : 03 1/4
0.80-0.960.910.91
FT
3-3
0 : 1/22 3/4
0.940.90-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.970.890.78-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-2
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.920.780.780.92

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.970.830.930.93
FT
2-2
1/2 : 03
0.970.91-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Oman

FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
2-0
0 : 1/43 1/4
0.940.940.74-0.89

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
2-1
1/2 : 02
0.930.89-0.950.75
FT
1-2
0 : 12 1/4
0.870.950.960.84
FT
2-2
0 : 1/22
1.000.840.870.95
FT
1-0
0 : 12
-0.930.77-0.990.81
FT
2-0
0 : 02
0.80-0.960.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.80-0.981.000.82
FT
4-1
0 : 3/42
-0.960.80-0.940.76