Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/12/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-2
1 3/4 : 03 3/4
-0.990.810.950.85
FT
2-1
  
    
16/12
Hoãn
  
    
FT
2-1
0 : 13 1/4
0.900.921.000.80
16/12
Hoãn
  
    
FT
1-1
1/4 : 03 1/2
0.850.971.000.80
FT
3-2
0 : 14
0.960.861.000.80
FT
2-0
0 : 1/43
0.990.830.810.99
FT
1-1
  
    
FT
2-0
0 : 13 1/4
0.860.960.940.86
FT
1-0
1/2 : 03
0.950.870.820.98
FT
2-1
  
    
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/2
0.770.990.810.95
16/12
Hoãn
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    
16/12
Hoãn
  
    
FT
2-5
  
    
FT
5-0
  
    
FT
0-3
0 : 13 1/2
0.830.99-0.970.77
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.850.970.920.88
FT
4-1
0 : 13 1/4
0.980.901.000.86
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.970.850.820.98
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.840.980.801.00
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.80-0.980.990.81
FT
4-3
1/4 : 03
0.821.000.801.00
17/12
Hoãn
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.840.980.801.00
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.860.960.870.93
FT
0-3
1/2 : 03
0.850.970.980.82
FT
0-3
0 : 3/43
0.860.960.840.96
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.78-0.960.930.87
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.960.82-0.970.81
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
1.000.860.980.86

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
3-2
0 : 1/22
-0.980.880.940.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/21 3/4
-0.920.810.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
0-1
0 : 02 1/2
1.000.880.950.92
FT
3-1
0 : 1/43
0.980.910.920.96

Lịch thi đấu C1 Châu Âu Nữ

FT
0-4
  
    
FT
5-0
0 : 2 1/43 1/2
0.60-0.860.73-0.97
FT
0-0
  
    
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.940.700.880.88

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

16/12
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.970.850.960.84

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.940.800.83-0.99
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.830.990.85
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.980.880.940.90
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.79-0.930.950.89

Lịch bóng đá Liên Đoàn Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.990.87
FT
1-2
0 : 02
1.000.880.79-0.93
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.861.00
FT
4-0
0 : 1 1/23
0.81-0.930.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-3
0 : 02 1/2
0.78-0.91-0.960.82
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.960.920.960.90
FT
8-1
0 : 23 1/4
0.990.890.861.00
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.85-0.99
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.85-0.970.910.95
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.800.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
1 : 02 1/4
0.730.970.880.82

Lịch bóng đá Cúp Hy Lạp

FT
3-0
0 : 1 1/23
0.960.800.72-0.96
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.880.880.950.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
2-3
0 : 1/22
0.920.900.70-0.91
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.781.000.80
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.830.990.810.99
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.80-0.980.870.89
FT
0-3
0 : 3/42 1/4
0.960.860.70-0.91

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
2-3
1 1/4 : 02 1/2
0.64-0.940.840.86
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.770.93-0.930.62
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.800.900.870.83
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/4
0.64-0.940.830.87

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
1/4 : 02
0.80-0.930.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-0
1 : 02 1/4
0.861.000.990.85
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.98-0.970.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.70-0.88-0.960.78

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
4-2
0 : 13
0.76-0.940.810.99
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.990.830.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-1
0 : 02
-0.860.660.950.85
FT
1-4
1 1/4 : 02 1/2
0.76-0.940.850.95
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
1.000.820.870.93
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.860.960.910.89
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.970.850.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
0-3
1 1/4 : 03 1/4
0.85-0.97-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-0
1/2 : 01 3/4
0.990.900.910.95
FT
1-2
3/4 : 02
0.900.990.82-0.96
FT
0-1
1/4 : 02
-0.930.830.84-0.98
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.940.950.930.93