Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/12/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-0
0 : 1 1/43
-0.950.830.990.87
Trực tiếp: K+SPORT1, VTVCab ON
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.891.000.940.95
Trực tiếp: K+SPORT2, ON FOOTBALL
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.920.970.980.91
Trực tiếp: K+ACTION, ON SPORTS
FT
0-0
0 : 1 1/23 1/4
0.930.960.84-0.94
Trực tiếp: K+SPORT2, VTVCab ON

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.86-0.930.82
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.940.84-0.940.84
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
0 : 1/22
-0.940.840.900.99
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
4-1
0 : 1 3/43 1/2
0.84-0.940.930.96
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.940.84-0.960.84
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.84-0.940.88-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.80-0.91-0.950.85
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
-0.950.850.81-0.92
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.900.990.86-0.96
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.910.980.950.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.980.91-0.930.83
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-0
0 : 1 1/23 3/4
-0.980.88-0.980.88
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.891.000.930.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.900.790.960.92
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.88-0.981.000.88
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.920.97-0.960.84
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.860.881.00
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-1
1/2 : 03
0.960.930.940.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
3-3
0 : 1/23 1/4
0.930.95-0.940.82

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
4-3
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.83-0.930.980.89

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
0-6
  
    
FT
2-1
0 : 1/43 1/2
0.970.850.960.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.88-0.98-0.930.80
FT
2-1
0 : 1/22
-0.930.820.910.96
FT
1-1
1/4 : 02
0.88-0.98-0.940.81
FT
3-1
0 : 1/41 3/4
-0.970.870.82-0.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.870.95-0.960.76
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
-0.930.750.940.86
FT
3-0
0 : 1/22
0.73-0.920.60-0.83
FT
1-0
0 : 1/42
-0.910.720.920.88
FT
1-1
0 : 3/42
0.78-0.960.60-0.83
FT
0-2
1/4 : 02
0.990.83-0.920.71
FT
0-3
0 : 1/42
0.821.000.950.85
FT
0-2
0 : 02
-0.930.750.930.87
FT
1-1
0 : 1/42
-0.980.800.990.81
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.77-0.95-0.990.79
FT
1-2
1/4 : 02
-0.930.750.72-0.93
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.75-0.93-0.950.75
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.970.850.920.88
FT
2-1
0 : 12
0.870.950.870.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-3
0 : 02 1/2
0.891.00-0.930.80

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
2-3
1/2 : 02 1/4
0.770.990.800.96
FT
0-3
0 : 1/42
0.980.780.990.77
FT
4-1
1/2 : 02
0.820.940.920.84
FT
1-1
0 : 1/22
0.840.920.890.87
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.860.900.900.86
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.800.96-0.950.71
FT
0-3
1/4 : 02
0.74-0.980.761.00
FT
3-3
0 : 02 1/4
0.940.820.930.83
FT
3-1
0 : 01 3/4
0.74-0.980.770.99
FT
0-0
0 : 3/42
0.950.810.950.81
FT
1-0
0 : 1/42
0.900.860.850.91
FT
2-0
0 : 1/22
0.980.780.890.87
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.920.841.000.76
FT
1-1
1/4 : 03
0.900.860.990.77
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
0.880.880.820.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.950.850.900.98
FT
3-2
0 : 1/43
-0.930.820.900.98
FT
1-1
0 : 1 3/43 1/4
-0.960.86-0.940.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-4
3/4 : 02 1/2
0.960.920.910.95
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.881.000.861.00
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.930.950.900.90

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-2
1/2 : 02 1/2
-0.970.810.850.97

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Scotland

FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.950.850.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
5-2
0 : 3/42 1/2
0.940.950.920.95
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.86-0.960.980.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.88-0.990.960.91
FT
0-1
1/4 : 03
0.940.950.950.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.930.950.910.95
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.920.790.920.94
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.980.900.84-0.98
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.82-0.940.920.94
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.910.970.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
5-0
0 : 1/42 3/4
1.000.90-0.960.84
FT
0-4
2 : 03 1/2
0.970.920.950.93
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
-0.950.850.881.00
FT
2-2
0 : 23 3/4
0.940.950.910.97
FT
0-4
3/4 : 02 3/4
0.84-0.940.930.95

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.910.80-0.940.80
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.85-0.950.83-0.97
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.950.850.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.78-0.930.72-0.89
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.83-0.950.79
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.850.850.99

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.990.900.940.93
FT
1-0
0 : 1 3/43
-0.970.870.970.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.87-0.970.85-0.98
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.980.870.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.82-0.960.950.89
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.970.890.81-0.97
FT
3-0
0 : 13
0.980.880.920.92

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
4-1
0 : 12 1/2
-0.970.790.920.88
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.970.850.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-1
1/4 : 02
0.860.980.830.99
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.850.990.880.94
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.900.94-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.85-0.950.940.93
FT
1-4
3/4 : 02 1/4
0.80-0.910.930.94
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.830.890.98
FT
3-2
1 1/4 : 02 1/2
0.86-0.960.900.97

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
2-1
0 : 1 1/43
0.920.901.000.80
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
-0.980.800.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
1-4
1/2 : 02 1/4
0.810.890.850.85
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.950.750.860.84
FT
1-3
1 1/4 : 02 1/2
0.930.770.920.78
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.850.850.920.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.84-0.970.83
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.930.871.00

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.880.940.810.99
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.80-0.980.79-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
2-3
3/4 : 02 1/2
0.890.99-0.930.79
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.82-0.94-0.990.85
FT
2-1
0 : 23 1/4
0.82-0.940.970.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-4
1/2 : 02 1/2
0.85-0.990.850.99
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.80-0.980.82
FT
0-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.800.960.88

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.950.940.910.96
FT
0-1
0 : 3/43
0.920.97-0.950.82
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.87-0.970.880.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.82-0.940.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
4-2
1/4 : 02 3/4
0.890.930.860.94
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.920.900.920.88
FT
0-0
1 : 03
0.950.93-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
2-2
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.960.841.000.86
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.87-0.991.000.86
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.980.90-0.970.83
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.82-0.940.960.90

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
3-0
0 : 1 1/23 1/2
-0.950.710.940.82
FT
1-4
0 : 3/43
-0.980.740.840.92
FT
3-1
0 : 23 3/4
0.890.870.64-0.89
FT
2-0
0 : 1/23 1/4
0.790.970.940.82

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.980.900.900.96
FT
0-1
0 : 13 3/4
0.920.96-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.850.990.840.98
FT
4-1
0 : 02 3/4
-0.930.770.940.88
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.69-0.870.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.990.850.55-0.79
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.990.830.970.85
Trực tiếp: VTV5, FPT Play

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
0-0
  
    
Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.800.960.70-0.94
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.86-0.960.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 02
0.82-0.960.79-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.920.97-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.890.700.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

FT
1-2
1/2 : 01 3/4
0.73-0.920.870.93
FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
0.860.960.76-0.96
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.930.740.79-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-2
1/4 : 02
-0.880.690.840.96