Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 17/01/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.87-0.950.910.98
Trực tiếp: TTTV

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-3
0 : 01 3/4
0.940.99-0.940.86
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
2-0
0 : 02 3/4
-0.960.890.980.94
Trực tiếp: FOX SPORTS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
1-0
0 : 1/43
0.910.970.960.91

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
2-1
  
    
17/01
Hoãn
  
    
FT
0-0
1/4 : 03 1/4
0.930.910.81-0.99
FT
2-1
0 : 13 1/4
-0.970.810.78-0.96
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.970.870.890.93
FT
2-2
  
    
FT
4-0
0 : 1 1/43 1/2
0.79-0.950.61-0.83
FT
1-2
  
    
FT
2-0
0 : 1/23
0.82-0.980.920.90
FT
0-1
1 1/4 : 03
0.860.980.860.96
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-1
0 : 13
0.880.960.66-0.86
FT
1-1
0 : 1/23
0.83-0.990.69-0.88
FT
1-0
1/2 : 03
0.930.91-0.990.81
FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
0 : 1 3/43 1/4
-0.980.820.890.93
FT
1-2
  
    
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.860.980.830.99
18/01
Hoãn
  
    
FT
0-1
3/4 : 03
0.910.93-0.960.78
FT
7-1
0 : 2 1/44
0.51-0.750.66-0.86
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.760.960.910.81
FT
2-0
0 : 1 3/44 1/4
0.950.930.920.94

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
2-0
0 : 2 1/23 1/4
0.850.930.74-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.890.800.910.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.990.91-0.940.83

Lịch bóng đá Cúp Pháp

FT
0-3
2 1/4 : 03 1/2
0.870.970.910.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.82-0.94-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.88-0.96-0.960.85
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.980.930.940.95

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
3-3
1/4 : 03
0.91-0.990.910.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
3-3
0 : 1/43
0.970.930.87-0.99
FT
4-2
0 : 1 3/43 1/2
0.950.950.85-0.97
FT
3-2
1 1/4 : 02 3/4
0.80-0.910.86-0.98
FT
0-2
0 : 03 1/4
0.920.980.960.92
FT
0-0
1/2 : 03
0.81-0.920.86-0.98
FT
2-0
0 : 3/43
0.83-0.930.81-0.93
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
-0.970.870.83-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.960.960.84-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.910.970.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
-0.930.77-0.960.78
FT
5-1
0 : 1/22 1/4
-0.880.71-0.930.74
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.71-0.88-0.960.78
FT
2-0
  
    
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.900.730.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.89-0.970.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.950.910.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Arập Xêut King Cup

FT
0-1
1 3/4 : 03 1/2
-0.980.820.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG New Zealand

FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Qatar

FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.920.79-0.970.83
FT
3-0
0 : 02 1/4
-0.860.72-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.900.950.93
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.890.881.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-0
0 : 1/22
0.980.880.860.98
FT
1-0