Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 17/01/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-3
3/4 : 02 1/4
0.82-0.910.921.00
FT
0-0
0 : 1/23
0.960.950.86-0.94
FT
4-0
0 : 23
0.990.930.940.98

Lịch thi đấu Siêu Cúp Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 1 1/43
0.921.000.980.94

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
6-0
0 : 12 1/2
-0.900.810.960.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
1.000.920.90-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-1
0 : 02 1/2
0.990.930.970.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
0 : 23 1/2
0.940.98-0.990.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.890.950.95
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-1
0 : 23 3/4
-0.960.880.990.93
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.930.83-0.970.87

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.85-0.931.000.90
FT
1-1
0 : 02 1/4
1.000.920.89-0.99
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.940.860.950.96
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.88-0.960.980.92
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.90-0.99-0.970.87
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.88-0.960.950.95

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.940.970.960.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐ Các QG Châu Phi

FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

17/01
Hoãn
  
    
FT
3-1
  
    
17/01
Hoãn
  
    
FT
1-2
  
    
17/01
Hoãn
  
    
17/01
Hoãn
  
    
FT
0-2
  
    
17/01
Hoãn
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 1/22
-0.900.790.76-0.89
FT
1-2
1/4 : 02
0.85-0.950.82-0.94
FT
3-1
1 : 02 1/2
0.930.97-0.940.82
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.970.870.990.89
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.950.850.87-0.99
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.970.930.82-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
17/01
Hoãn
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
1/2 : 02
0.960.880.970.85
FT
2-2
0 : 02
0.990.850.910.91
FT
3-1
0 : 1/42
0.920.920.830.99
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.80-0.96-0.950.77
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.860.980.80-0.98
FT
2-0
0 : 1/22
0.870.970.870.95
FT
1-1
0 : 02
0.950.890.79-0.97
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.960.880.830.99
FT
0-4
0 : 1/42 1/4
-0.960.801.000.82
FT
1-1
0 : 1/42
0.80-0.960.900.92
FT
2-0
0 : 1/22
0.870.97-0.960.78
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.71-0.880.950.87
FT
3-0
0 : 1/42
0.940.90-0.980.80
FT
0-2
0 : 1/42
0.910.930.960.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.900.94-0.970.79

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
0-2
0 : 02
-0.860.760.81-0.93
FT
5-0
0 : 3/42 1/2
0.87-0.950.83-0.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
3-2
0 : 02
0.75-0.90-0.970.81
FT
1-1
0 : 1/22
-0.980.84-0.980.82
FT
1-0
0 : 1/42
0.880.980.860.98
FT
3-1
0 : 1/42
-0.960.820.870.97
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.84-0.980.980.86
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
-0.960.82-0.980.82
FT
0-1
0 : 02
0.970.890.980.86
FT
2-0
0 : 1/42
-0.990.850.980.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.96-0.940.78
FT
0-0
0 : 02
-0.960.820.970.87
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.880.980.990.85
FT
0-1
1 : 02 1/2
-0.950.81-0.980.82
FT
4-2
0 : 1/22 1/2
0.84-0.98-0.970.81
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.990.870.920.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.930.980.970.93
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.960.950.87-0.97
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.950.960.960.94

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.89-0.990.910.97
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.79-0.900.930.95

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.861.00-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-1
1 3/4 : 03
0.88-0.96-0.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.900.82-0.930.82
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.87-0.890.78
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.911.000.83-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.88-0.980.84-0.96
FT
1-2
0 : 1/42
-0.900.790.890.99
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.87-0.970.85
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.890.78-0.940.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-1
1/4 : 03
1.000.910.920.98
FT
1-1
1/4 : 03
-0.920.830.970.93
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.930.980.89-0.99
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/2
-0.990.910.88-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
0-0
1/2 : 03
0.901.000.87-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.89-0.980.920.97
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.920.830.891.00
FT
0-3
1 3/4 : 03 1/4
0.911.000.960.93
FT
3-1
0 : 1/23
0.970.94-0.990.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.950.960.81-0.93
FT
0-3
3/4 : 02 1/4
-0.940.860.910.98
FT
1-1
0 : 1/42
0.87-0.950.990.90
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.86-0.940.980.91
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.970.870.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 02
0.73-0.850.86-0.98
FT
0-1
1/4 : 02
0.86-0.960.950.93
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.88-0.98-0.940.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
0-2
  
    
FT
0-0
1 1/2 : 02 3/4
0.87-0.970.990.89
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.980.92-0.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
2-3
0 : 02 1/4
0.990.85-0.990.81
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.860.980.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
1.000.910.970.91
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.890.980.90
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.950.96-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.90-0.980.930.96

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.960.950.88-0.99

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
2-3
0 : 13 1/4
0.900.94-0.930.74
FT
1-1
1 1/4 : 03
0.930.910.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.910.810.910.81
Trực tiếp: BDTV
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.850.930.890.89
Trực tiếp: VTC3, TTTV
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.890.660.880.90
Trực tiếp: VTV6, BDTV

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.79-0.950.960.86
FT
2-1
0 : 02
0.920.920.960.86
FT
1-4
0 : 1/42 1/4
-0.930.760.890.93
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.80-0.960.940.88
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.83-0.99-0.950.77
FT
1-1
0 : 1/42
0.990.850.920.90
FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.980.82-0.940.76
18/01
Hoãn
0 : 1/42
-0.910.740.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.940.86-0.940.84
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.89-0.970.910.99
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.910.820.88-0.98
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.980.930.940.96
FT
4-2
0 : 1/21 3/4
0.980.930.910.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.920.83-0.930.81
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.890.910.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.940.96-0.940.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
0-0
  
    
FT
7-1
3/4 : 02 3/4
0.82-0.980.950.87
FT
1-0
0 : 1/42
0.850.990.940.88
FT
1-0
  
    
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.841.000.830.99
FT
1-1
0 : 1/22
0.80-0.96-0.960.78
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.890.950.860.96
FT
1-1
0 : 02
0.960.880.870.95
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.980.860.860.96
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.870.970.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.911.000.890.99
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.84-0.930.940.94
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.79-0.88-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.77-0.930.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.990.850.900.92
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.790.960.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.990.85-0.940.76
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.910.930.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
0 : 1/42
-0.990.830.890.93
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-0
0 : 02
0.80-0.960.940.88
FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.980.860.840.98