Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 17/01/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Asian Cup 2027

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.860.960.78-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.850.970.930.87
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Can Cup 2025

FT
3-0
0 : 1 3/42 1/2
0.80-0.980.840.96
FT
1-1
0 : 02
0.940.880.850.95

Lịch bóng đá Cúp FA

FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.881.000.900.96
FT
1-3
0 : 03
-0.960.840.930.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.980.900.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Tây Ban Nha

FT
1-3
0 : 1/22 1/4
-0.930.82-0.930.80
FT
0-2
1/4 : 02
0.88-0.98-0.910.77
FT
3-1
0 : 12 3/4
-0.960.860.82-0.95

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
0-7
  
    
FT
0-4
1 1/2 : 03 1/2
0.910.850.890.87
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.761.00-0.940.70
FT
9-0
  
    
FT
5-3
1 1/2 : 03
0.800.960.960.80
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.761.000.920.84
17/01
Hoãn
  
    
FT
0-0
0 : 3/43
0.900.920.801.00
FT
2-2
0 : 13
0.60-0.860.70-0.94
FT
2-1
3/4 : 03
-0.990.750.71-0.95
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.761.000.800.96
FT
3-3
3/4 : 03 1/2
0.81-0.990.990.81
FT
2-1
1/4 : 03 1/4
-0.980.740.75-0.99
FT
3-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.80-0.980.70-0.91
17/01
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.910.910.920.78

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
2-0
0 : 03
0.760.940.810.89
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
5-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.86-0.980.65-0.83

Lịch thi đấu Cúp Hà Lan

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.950.930.84-0.98
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.910.780.920.94
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.990.870.861.00

Lịch bóng đá Cúp Bỉ

FT
2-0
1/4 : 02 3/4
-0.980.88-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hy Lạp

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.950.770.940.86
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.860.960.850.95
FT
0-4
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.960.860.970.83
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.920.900.860.94

Lịch thi đấu Iceland Reykjavik

FT
2-5
0 : 1/23 3/4
1.000.700.67-0.97
FT
3-5
0 : 13 3/4
0.79-0.970.77-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.990.820.950.85
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.920.900.79-0.99
FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
0.870.950.880.92
FT
4-2
0 : 1 3/43
0.821.000.860.94

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Síp

FT
4-2
0 : 1 3/43
0.70-0.890.70-0.91

Lịch thi đấu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.940.760.880.92
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.950.870.960.84
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.940.881.000.80
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.830.99-0.980.78
FT
2-2
0 : 1 3/43 1/4
0.830.990.850.95
FT
6-0
0 : 34
0.950.870.870.93

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
-0.950.770.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paranaense

FT
0-1
0 : 02
0.950.750.790.91
FT
0-2
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Brazil Carioca

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.65-0.950.950.75
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.900.80-0.950.65
FT
4-0
0 : 23
0.780.920.730.97

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
4-2
0 : 12 3/4
0.88-0.980.950.91
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
-0.980.880.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.870.950.830.87
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.920.730.75-0.95
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.850.970.72-0.93