Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 17/01/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-0
0 : 1/42
0.940.950.950.92

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/22
0.81-0.930.891.00
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
3-1
0 : 12 1/2
0.79-0.900.990.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-0
0 : 02 3/4
-0.930.820.891.00
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-1
1 : 03 1/4
0.88-0.99-0.970.85
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.950.941.000.88

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-4
3/4 : 02 3/4
0.870.890.950.85
FT
0-0
1/4 : 03
0.780.920.940.76
FT
1-2
0 : 1 1/23 1/4
0.920.780.770.93
FT
1-3
  
    
FT
3-3
0 : 1/42 3/4
0.60-0.780.801.00
FT
1-3
  
    
FT
4-7
  
    
FT
1-2
0 : 13 1/4
0.810.890.850.85
FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    
17/01
Hoãn
  
    
FT
4-0
  
    
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.880.820.940.76
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.780.920.970.73

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.980.900.861.00

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
4-2
0 : 3/43 1/2
0.761.000.930.83
FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/43 3/4
0.950.810.860.90
FT
0-1
1/4 : 03 3/4
0.70-0.94-0.960.72
FT
3-2
0 : 1/44
0.830.930.960.80
FT
1-3
0 : 1/43 3/4
0.890.870.790.97
FT
2-2
0 : 2 1/44
-0.930.630.940.88
FT
2-4
1/2 : 03 1/2
0.60-0.840.910.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
3/4 : 02
0.86-0.970.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/22
0.960.860.870.93
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.820.98
FT
2-1
0 : 1/42
0.890.930.76-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-2
0 : 1/42
-0.970.860.81-0.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.891.00-0.930.81
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.80-0.920.890.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
2-1
1/4 : 03
0.970.91-0.950.75

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.950.830.950.91
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.81-0.960.82
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.87-0.990.82-0.96
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.881.00-0.930.79
FT
1-0
1/4 : 02
0.920.960.79-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-1
0 : 12 1/4
0.870.990.76-0.93
FT
1-0
0 : 02
-0.880.730.880.96
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.60-0.740.950.89

Lịch thi đấu Cúp FA Scotland

FT
1-4
2 1/2 : 03 3/4
0.75-0.93-0.850.65

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
4-0
0 : 1 3/43
0.920.970.910.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.881.000.85-0.99
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.920.960.970.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.85-0.970.930.93
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/2
0.950.930.980.88
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.83-0.950.83-0.97
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.80-0.930.920.94
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
-0.940.820.960.90
FT
3-1
0 : 1 1/23
-0.990.870.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
3-2
0 : 2 1/23 1/2
0.850.850.701.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-3
0 : 1/22 1/2
-0.900.600.800.90

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.920.970.930.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.960.900.72-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.840.980.830.97
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.950.770.980.82
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.65-0.830.66-0.86
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.860.960.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
3-2
0 : 02 1/2
0.950.750.950.75
FT
4-0
0 : 1 3/42 3/4
0.950.750.850.85

Lịch bóng đá Liên Đoàn Phần Lan

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.880.940.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.82-0.94-0.930.78
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.84-0.960.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
1 1/2 : 03 1/2
-0.960.85-0.970.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.880.980.910.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.750.950.850.85

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.87-0.980.990.89
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.990.900.920.96

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
1-1
3/4 : 03 1/4
0.930.951.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.960.930.930.93
FT
0-3
1 : 02 3/4
0.86-0.970.880.98
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.930.960.880.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.980.900.90
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.80-0.900.70
FT
2-2
3/4 : 02 1/4
0.900.920.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.920.900.980.88
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.78-0.960.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-2
0 : 3/42 1/4
-0.880.76-0.930.79
FT
0-2
0 : 1/23
0.84-0.960.861.00

Lịch thi đấu Cúp Malaysia

FT
0-4
1 3/4 : 03 1/2
1.000.700.950.75

Lịch bóng đá Cúp Oman

FT
1-0
0 : 1 1/22 1/4
-0.780.60-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
6-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
2-2
0 : 1/42
-0.930.75-0.900.70
Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.920.90-0.950.75
Trực tiếp: FPT Play, TV 360+4

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-1
1 : 03
0.85-0.960.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.950.940.920.95
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.990.90-0.950.82
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.980.91-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
0-1
1 : 02 3/4
0.80-0.92-0.980.84
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.830.980.88
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.980.910.920.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.870.861.00

Lịch bóng đá Cúp Ai Cập

FT
2-0
0 : 3/42
0.80-0.980.950.85
FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.950.770.930.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-0
0 : 1/42
0.75-0.930.70-0.90

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.900.920.950.85