Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 17/01/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-4
0 : 3/43 1/4
0.86-0.97-0.940.82
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-2
1 1/4 : 03 1/2
0.910.980.86-0.97
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.86-0.970.86-0.97
Trực tiếp: K+ACTION
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.980.87-0.940.83
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.980.910.970.92
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
3-0
0 : 02
0.960.930.86-0.99
FT
0-1
0 : 1/42
0.84-0.950.900.97
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.960.930.82-0.95
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.78-0.890.871.00
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
1.000.890.980.89
FT
0-0
0 : 1/22
-0.990.880.871.00
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.891.00-0.930.80
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.960.930.880.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.990.90-0.950.82
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.880.85-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.910.98-0.960.85
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-0
1 : 02 1/4
0.950.940.930.96
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.85-0.960.940.94
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
1 : 02 3/4
-0.930.81-0.940.82
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
3-1
0 : 12 1/4
-0.950.840.910.98
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.850.950.93
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.900.990.930.96
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.80-0.920.82-0.94
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.820.980.91
FT
3-3
1/4 : 02 3/4
0.960.93-0.990.87
FT
3-2
0 : 2 1/43 1/2
0.83-0.940.891.00
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
4-0
0 : 13
-0.990.881.000.88
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.940.950.86-0.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-2
1/2 : 03
0.990.900.940.94
FT
1-2
0 : 1/22
-0.990.880.84-0.96
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.86-0.980.930.94

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Phi

FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.75-0.880.85-0.99
FT
4-0
0 : 1/42
0.83-0.95-0.970.83
FT
6-0
0 : 1 3/42 1/2
0.980.900.801.00
FT
1-2
0 : 12
0.920.960.78-0.98
FT
6-0
0 : 22 3/4
-0.970.790.820.98
FT
4-1
0 : 2 1/43 1/4
0.960.92-0.950.75

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
4-2
  
    
FT
3-1
0 : 13
0.910.790.68-0.98
18/01
Hoãn
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-2
0 : 03
0.780.980.970.79
FT
2-2
0 : 1/23
0.900.800.850.85
FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-2
0 : 1 1/23 3/4
0.62-0.930.940.76
FT
3-1
  
    
FT
5-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
6-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
8-1
0 : 1 3/43 1/2
0.74-0.930.920.88
FT
0-3
  
    
FT
4-5
0 : 23 3/4
0.940.760.760.94
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.830.650.900.90
FT
1-1
  
    
FT
4-3
  
    
FT
0-0
  
    
18/01
Hoãn
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.84-0.950.980.90

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
0-0
0 : 02 3/4
0.83-0.950.870.99
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.930.950.980.88
FT
0-1
1/2 : 02
-0.970.850.79-0.93
FT
4-2
0 : 02 1/4
-0.980.86-0.960.82
FT
3-1
3/4 : 02 1/2
0.881.000.83-0.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.960.950.91
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.85-0.970.83
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.930.950.861.00
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.930.95-0.970.83
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
1.000.880.980.88
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.80-0.930.82-0.96

Lịch thi đấu League Two

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.960.920.890.97
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.84-0.960.84-0.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.790.940.92
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.980.900.980.88
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.94-0.880.74
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.940.820.870.99
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.950.93-0.990.85
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.80-0.930.960.90
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.920.960.84-0.98
FT
3-2
0 : 12 3/4
0.900.98-0.920.77
FT
4-2
0 : 1/22 3/4
0.940.94-0.930.78

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
6-3
  
    
FT
1-1
0 : 1/24
0.65-0.890.920.84
FT
2-1
0 : 1/24
0.70-0.940.990.77
FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-4
0 : 1/41 3/4
0.970.920.80-0.93
FT
1-1
0 : 1/22
-0.950.840.83-0.96
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.930.960.83-0.96
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.83-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.910.910.71-0.92
FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.950.770.75-0.95
FT
1-1
0 : 1/42
-0.780.600.79-0.99
FT
1-2
1/4 : 02
0.71-0.890.77-0.97
FT
1-0
0 : 1/42
0.79-0.97-0.850.65

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.85-0.930.80
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.81-0.940.81
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.79-0.900.871.00
FT
1-1
0 : 1/22
-0.930.810.910.96
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.920.80-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-1
0 : 1/22
0.950.870.78-0.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.81-0.990.920.88
FT
2-1
0 : 1/42
0.920.90-0.990.79
FT
1-3
3/4 : 02 1/4
-0.960.780.920.88
FT
0-3
3/4 : 02 1/4
0.860.960.890.91
FT
3-1
0 : 1/43
0.930.89-0.960.76
18/01
Hoãn
0 : 2 3/43 1/2
0.701.000.940.76
FT
1-1
0 : 1 1/22 1/2
1.000.820.801.00
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.880.820.920.88
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.990.830.970.83
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.821.001.000.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.960.93-0.950.83
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.970.920.85-0.97
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.820.930.95
FT
1-0
0 : 1/43
-0.960.850.84-0.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.75-0.88-0.970.83
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.920.960.920.94
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.890.99-0.980.84
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.881.000.861.00
FT
1-2
1/4 : 03
0.940.94-0.930.78
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.75-0.880.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.86-0.98-0.980.84
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
1.000.880.85-0.99
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.960.840.83-0.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
1-1
0 : 02
0.76-0.900.79-0.95
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.840.841.00
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.980.880.850.95
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.900.960.870.97

Lịch bóng đá Cúp FA Scotland

FT
2-0
  
    
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.75-0.990.980.78
FT
0-8
2 : 03 1/2
-0.940.700.840.92
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.950.81-0.960.72
FT
3-1
  
    
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.910.850.800.96
FT
1-5
1/4 : 02 3/4
0.770.990.770.99
FT
1-3
1 1/2 : 02 3/4
0.770.990.860.90
FT
0-3
  
    
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.73-0.970.900.86
FT
3-0
  
    
FT
2-1
0 : 23 1/4
0.73-0.970.780.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-3
0 : 3/42 1/4
0.78-0.89-0.930.80
FT
0-3
1 1/2 : 02 3/4
0.83-0.940.900.97
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.980.910.910.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.82-0.940.990.87
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.990.890.85-0.99
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.85-0.97-0.860.72

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
3-1
2 : 03 1/2
0.87-0.980.930.95
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.990.900.881.00
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.980.910.890.99
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.82-0.930.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
5-0
0 : 1/43
0.86-0.980.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
0-3
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
1.000.760.850.91
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.950.81-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-0
0 : 1 1/23
1.000.700.960.74
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.750.951.000.70
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.65-0.950.770.93
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.840.861.000.70

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.87-0.981.000.87
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.930.81-0.960.83
FT
4-2
0 : 23 1/4
-0.960.850.950.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.980.88-0.990.83
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.840.92-0.900.74
19/01
Hoãn
  
    
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.890.870.930.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-0
0 : 1/42
1.000.890.82-0.96

Lịch thi đấu Iceland Reykjavik

FT
1-0
0 : 1 1/24 1/2
0.701.000.880.82

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.970.850.850.95
FT
1-1
1 1/2 : 03
0.60-0.780.970.83
FT
1-2
0 : 1/42
0.65-0.830.840.96
FT
4-1
0 : 1 1/43
-0.830.65-0.970.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
2-0
1 1/2 : 03
0.850.850.910.79
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Liên Đoàn Phần Lan

FT
3-4
0 : 02 1/2
-0.970.850.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.910.780.82-0.96
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.930.800.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.810.940.90
FT
0-4
1/4 : 02 1/2
1.000.860.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.950.940.80-0.93
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.860.880.99
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.86-0.970.84-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.80-0.940.78
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.980.880.96
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.940.800.900.94
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.950.870.930.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.940.95-0.990.86
FT
0-0
0 : 1 3/43 1/2
0.930.960.900.97
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.87-0.980.990.88

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.82-0.940.82
FT
3-4
0 : 1 1/43 1/4
0.890.990.970.90
FT
3-2
0 : 1/23 1/4
-0.930.800.930.94

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
1-0
0 : 13
0.970.910.890.97
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.84-0.960.980.88
FT
3-2
0 : 3/43
-0.960.840.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-3
1 : 03
0.85-0.970.970.89
FT
2-0
3/4 : 02 1/2
-0.950.83-0.920.77

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
1-2
1 3/4 : 03 1/2
0.770.930.900.80
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.950.650.930.77

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.950.830.82-0.96
FT
2-4
0 : 1/22 1/4
0.990.890.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Malaysia

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.800.900.950.75

Lịch thi đấu Cúp Oman

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
-0.990.830.900.92
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.910.930.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.880.96-0.830.65
Trực tiếp: FPT Play, TV 360+4
FT
1-1
0 : 1 1/22 1/2
0.880.960.80-0.98
Trực tiếp: FPT Play, VTV5

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.940.760.800.90
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.710.990.750.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.84-0.950.870.99
FT
0-0
0 : 1/23
0.900.990.980.88

Lịch thi đấu Brazil Paranaense

FT
1-5
1/4 : 02
0.760.940.830.87
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.950.650.990.71

Lịch bóng đá Brazil Carioca

FT
2-1
3/4 : 02 1/4
0.780.920.860.84
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paulista

FT
0-0
0 : 02
0.71-0.85-0.920.75
FT
1-1
  
    
FT
2-2
1/4 : 02
-0.930.78-0.940.78

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-0
3/4 : 02 1/2
-0.940.830.82-0.95
FT
1-1
0 : 3/43
0.930.960.990.88
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.910.98-0.970.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
5-0
0 : 23 1/4
0.910.980.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.920.900.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

FT
1-0
1/4 : 02
-0.980.800.79-0.99
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.77-0.950.950.85
FT
3-1
0 : 1/22
0.860.960.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-1
1/4 : 02
0.950.870.950.81
18/01
Hoãn
  
    
FT
2-2
0 : 1/42
0.950.87-0.930.73