Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 17/01/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-0
1/4 : 03
0.900.980.81-0.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 1/23
0.881.00-0.940.82
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.930.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 1 3/43
0.940.940.881.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.790.970.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.86-0.980.960.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
-0.930.81-0.930.80
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
2-1
0 : 12 3/4
1.000.880.80-0.93
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.881.000.970.90
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.881.00-0.960.83
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.881.000.920.95
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.920.960.990.88
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.980.900.78-0.92
FT
0-1
0 : 1/42
0.970.910.80-0.93
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.970.850.86-0.99
FT
1-2
0 : 12 3/4
-0.980.860.880.99
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.86-0.980.940.93
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.960.920.930.94

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 2 1/43 3/4
0.85-0.970.900.98
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
1.000.88-0.930.81
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
-0.980.86-0.970.85
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.881.000.920.96
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.80-0.931.000.88
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.78-0.900.940.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-0
1 : 02 1/4
0.890.990.950.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
1-0
0 : 1/43
-0.940.820.881.00
Trực tiếp: TV360
FT
3-2
0 : 1 1/22 1/2
1.000.880.890.99
Trực tiếp: TV360
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.79-0.920.930.95
Trực tiếp: TV360
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.960.881.00
Trực tiếp: TV360
FT
1-1
0 : 3/43
0.910.97-0.970.85
Trực tiếp: TV360
FT
1-5
3/4 : 03 1/2
0.980.900.940.94
Trực tiếp: TV360

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.82-0.94-0.980.86
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
5-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.850.980.90
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-5
1 : 02 3/4
0.86-0.980.990.89
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá U23 Châu Á

FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.880.941.000.80
Trực tiếp: TV360
FT
1-2
1/4 : 02
0.960.860.920.88
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu Can Cup 2025

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.881.000.85-0.99

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
6-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.810.890.880.82
FT
6-0
0 : 1 1/23 1/4
0.780.980.75-0.99
FT
3-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
0 : 3/43
0.950.81-0.940.70
FT
2-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-3
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.780.920.860.84
FT
0-0
0 : 02
0.850.850.900.80
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
1.000.700.820.88

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.83-0.950.880.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
1.000.870.870.99
FT
3-2
0 : 12 1/2
0.881.000.890.97
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.920.960.990.87
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.980.90-0.940.80
FT
3-0
0 : 1/42
-0.930.800.85-0.99
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.87-0.990.990.87
FT
3-1
1/2 : 02 1/4
0.890.990.861.00
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.940.94-0.980.84
FT
2-2
0 : 02
0.77-0.890.80-0.94
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.900.980.960.90
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.86-0.980.920.94

Lịch bóng đá League Two

FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.890.770.960.90
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.990.890.84-0.98
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.84-0.960.950.91
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.890.99-0.950.81
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.920.960.82-0.96
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.980.90-0.980.84
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.85-0.970.880.98
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.82-0.940.880.92
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.80-0.930.960.90
FT
3-2
0 : 12 1/2
-0.930.800.970.89
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.85-0.970.910.95
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.920.79-0.760.62

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
7-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-3
0 : 1/42
-0.920.790.81-0.94
FT
2-4
1/4 : 02 1/4
0.910.970.950.92
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.87-0.990.970.90
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.810.960.91

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/22
0.970.850.960.84
FT
1-1
0 : 3/42
-0.880.700.970.83
FT
2-2
0 : 02
0.74-0.930.830.97
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.890.930.79-0.99
FT
1-1
0 : 1/42
-0.950.770.79-0.99
FT
2-1
0 : 1/22
0.821.000.890.91
FT
0-1
1/4 : 02
0.960.860.920.78
FT
3-0
0 : 02
0.75-0.93-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.900.981.000.86
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.881.000.83-0.97
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.990.890.84-0.98
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.920.96-0.970.83
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.900.78-0.950.81
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.940.82-0.960.82
FT
0-1
1/4 : 02
0.80-0.930.980.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.870.830.730.97
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.770.930.870.83
FT
1-1
0 : 02
0.720.98-0.960.66
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.780.920.850.85
FT
1-4
1/4 : 02 1/4
0.960.74-0.980.68
FT
3-3
0 : 3/42 1/4
0.910.790.910.79
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.820.880.950.75
FT
0-4
1/4 : 02
0.850.850.910.79
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.930.770.940.76
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.830.870.940.76
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.740.960.970.73

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.83-0.950.80-0.93
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.940.940.881.00
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.83-0.950.960.92
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.83-0.95-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-1
0 : 02 3/4
1.000.860.910.93
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.82-0.960.81-0.97
FT
5-2
0 : 1/23
0.84-0.980.930.91
FT
2-1
0 : 13
0.900.960.960.88
FT
1-1
0 : 1/43
0.980.880.930.91
FT
0-3
0 : 02 1/2
-0.930.790.940.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.80-0.93-0.950.81
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.890.770.950.91
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.980.900.910.95

Lịch bóng đá Cúp FA Scotland

FT
1-0
1 : 02 3/4
-0.800.680.810.99
FT
0-0
1 : 02 3/4
0.87-0.990.960.84
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.950.830.870.93
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.87-0.990.870.99
FT
1-3
  
    
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.85-0.970.77-0.92
FT
4-0
0 : 02 1/4
0.82-0.940.830.97
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.83-0.950.820.98
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.900.98-0.970.77
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.75-0.880.990.81
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.990.890.940.92
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.990.870.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
2-3
0 : 02 3/4
0.850.850.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.860.880.99
FT
2-1
0 : 1/42
-0.930.810.990.88
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.85-0.970.900.97
FT
0-2
1 1/2 : 03
0.890.990.980.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.980.860.940.92
FT
0-1
0 : 12 1/2
-0.970.851.000.80
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.930.95-0.960.82
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.890.990.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-2
0 : 3/43
0.84-0.960.86-0.98
FT
3-1
1 1/4 : 03 1/4
0.82-0.94-0.950.83
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.980.90-0.960.84
FT
1-2
1 : 03 1/4
0.930.951.000.88
FT
3-4
0 : 02 3/4
0.82-0.94-0.930.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
4-0
1/4 : 03
0.950.93-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-4
0 : 3/42 3/4
1.000.700.950.75
FT
5-1
0 : 1 3/43 1/4
0.760.940.910.79
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.780.920.900.80
FT
1-2
1 : 02 1/2
0.850.850.920.78
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.870.830.880.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.84-0.960.83-0.96
FT
0-2
0 : 1/43
-0.940.820.871.00
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.881.000.980.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.960.820.890.95
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.83-0.970.850.99
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.940.920.83-0.99
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.910.950.910.93

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.84-0.960.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Iceland Reykjavik

FT
1-5
0 : 1 1/44 1/2
0.910.910.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.900.800.780.92
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.800.900.940.76
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.730.970.850.85
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.770.930.920.78

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
3-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Phần Lan

FT
0-3
2 1/4 : 03 3/4
0.780.980.850.91

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.990.891.000.86
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.820.980.88
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.86-0.980.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
-0.970.830.910.93
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.930.930.890.95
FT
2-0
1 1/4 : 02 1/2
0.77-0.920.75-0.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.810.880.99
FT
1-1
0 : 23 1/2
-0.940.82-0.940.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-1
0 : 02 1/4
-0.790.650.910.93
FT
2-2
2 1/2 : 03 3/4
-0.940.800.890.95
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
1.000.860.80-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-5
0 : 02 3/4
0.970.910.950.92
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.920.960.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
1-2
0 : 1/43 1/2
0.980.90-0.980.85
FT
2-1
1/4 : 03
0.970.910.990.88
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.980.860.940.93

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
2-1
1/2 : 03
0.900.98-0.990.85
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.85-0.970.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-1
0 : 3/42
-0.980.860.920.94
FT
0-1
1 : 03 1/4
-0.930.81-0.950.81
FT
3-2
0 : 1 1/43 1/2
0.881.00-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-1
0 : 1/23
0.910.850.930.83
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.761.000.930.83

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
2-1
0 : 1 1/43 1/2
0.810.890.810.89
FT
3-5
1/4 : 03
0.800.900.780.92
FT
0-3
1 1/2 : 03 1/2
0.850.85-0.900.60

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
2-1
0 : 01 1/2
-0.960.780.79-0.99
FT
0-0
0 : 3/42
0.840.981.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
0-1
0 : 13 1/4
0.990.890.83-0.97
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.920.960.800.96

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.940.900.820.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.770.890.93
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.860.980.840.96
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.69-0.850.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
0-0
1/4 : 03
0.980.900.940.86
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.920.960.930.87
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.910.970.940.92

Lịch thi đấu Brazil Mineiro

FT
1-2
0 : 1/22
0.980.720.950.75
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.970.731.000.70
FT
5-0
0 : 2 1/43
0.960.740.920.78
FT
0-0
0 : 02
0.60-0.900.960.74

Lịch bóng đá Brazil Paranaense

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.910.790.760.94
FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
0 : 12 1/4
0.940.760.790.91

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Carioca

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.920.780.810.89
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.920.780.740.96
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.850.850.850.85

Lịch thi đấu Brazil Gaucho

FT
0-0
0 : 02
0.850.850.960.74
FT
0-1
1/2 : 01 3/4
0.790.910.840.86
FT
5-0
0 : 22 3/4
0.701.000.67-0.97

Lịch bóng đá Brazil Paulista

FT
3-4
0 : 02
-0.930.780.870.89
FT
2-0
0 : 1/22
-0.950.810.960.88
FT
2-0
0 : 1/22
0.75-0.890.850.99
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.80-0.940.75-0.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

18/01
Hoãn
0 : 1 1/42 1/2
0.830.920.800.93
FT
4-0
0 : 1 3/42 3/4
0.910.910.890.91
FT
2-1
0 : 1/22
-0.960.780.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.87-0.990.930.94
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.85-0.970.84-0.97
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.881.00-0.980.85
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.970.850.960.91
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.970.91-0.970.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.870.950.890.91
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.930.950.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.850.990.860.96
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.890.950.80-0.98

Lịch thi đấu Liên Đoàn Ai Cập

FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.960.860.77-0.97
FT
0-0
3/4 : 02
-0.980.80-0.960.76
FT
0-2
0 : 01 3/4
0.80-0.980.75-0.95
FT
1-2
3/4 : 01 3/4
0.80-0.980.79-0.99

Lịch bóng đá Cúp Algeria

FT
3-0
0 : 1/42
0.840.860.870.83

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Algeria

FT
1-0
0 : 3/42
0.970.810.990.79