Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 17/02/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.83-0.920.89-0.97
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
-0.960.880.960.96

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
0 : 02
-0.910.820.81-0.90
FT
1-3
1 1/2 : 02 3/4
-0.940.860.84-0.93

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-0
0 : 1/22
-0.930.850.900.99
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.990.920.88-0.99
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.88-0.960.84-0.95
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.960.950.85-0.96
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.85-0.930.83-0.94
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
1.000.910.84-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.930.830.940.96
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.890.80-0.990.89

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
3-3
  
    
FT
1-1
1 1/2 : 03 3/4
0.870.91-0.890.66
FT
2-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

17/02
Hoãn
  
    
FT
0-5
  
    

Lịch bóng đá Football League Trophy

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
1.000.900.970.91

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
0-5
1 : 02 1/2
0.82-0.930.940.94
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.850.87-0.99

Lịch thi đấu League Two

FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.83-0.930.881.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.870.950.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/22
0.930.910.840.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.980.861.000.82
FT
0-0
0 : 1/22
-0.950.790.940.88
FT
2-3
0 : 1/21 3/4
0.990.850.80-0.98
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.870.970.930.89
FT
2-2
1/4 : 01 3/4
0.73-0.900.79-0.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 1/22
0.980.860.840.98
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.850.990.890.93
FT
0-2
0 : 1/22
0.990.850.850.97
FT
1-3
0 : 1/21 3/4
0.83-0.990.821.00
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
0.910.930.860.96
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.850.990.900.92
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
-0.960.800.880.94
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.80-0.961.000.82
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.980.820.940.88
FT
1-1
0 : 1/22
-0.960.800.81-0.99
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.77-0.930.960.86
FT
1-2
0 : 02
0.76-0.930.890.93
FT
1-2
1/4 : 02
-0.990.830.79-0.97
FT
5-1
0 : 3/42 1/2
0.850.991.000.82
FT
0-3
0 : 1/22
-0.980.820.821.00
FT
0-2
0 : 02
-0.930.760.830.99
FT
0-0
0 : 1/42
0.83-0.990.880.94
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.870.970.930.89
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.990.850.980.84
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.890.950.980.84
FT
3-2
0 : 1/22
0.841.000.79-0.97
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.990.840.98
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.81-0.970.860.96

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-0
1/2 : 02 1/2
-0.920.75-0.960.78
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.940.780.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.970.94-0.970.85
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.89-0.970.960.92

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.85-0.990.83-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.920.990.85-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 02
0.89-0.990.950.93

Lịch thi đấu Cúp Hà Lan

FT
1-1
1/4 : 03
0.85-0.93-0.970.86
FT
4-3
3/4 : 03 1/4
0.89-0.97-0.940.83

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-0
1/2 : 02 3/4
-0.910.82-0.990.88
FT
3-1
0 : 03
1.000.910.87-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
-0.960.800.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
2-5
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
1-3
  
    
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.920.800.840.88
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.790.930.790.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.980.930.89
FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
0.860.980.71-0.90
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.890.950.890.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.99-0.980.80
FT
0-2
0 : 1/42
0.960.880.980.84
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.78-0.940.950.87
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.69-0.870.850.97

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.990.850.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.910.99-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 03
-0.930.850.940.95
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.88-0.960.910.98

Lịch thi đấu Cúp Thụy Sỹ

FT
6-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.990.850.920.90
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.960.80-0.990.81
FT
1-2
0 : 13
0.970.870.910.91
FT
1-1
0 : 13
0.930.910.990.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-2
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.990.830.99
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.830.930.89
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.78-0.940.920.90
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.860.980.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
4-2
1/4 : 02 3/4
0.890.950.860.86
FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.910.930.890.93
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.81-0.970.950.87
FT
2-4
0 : 3/42 3/4
0.841.000.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.85-0.980.88
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.930.98-0.920.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-0
0 : 02
0.83-0.930.81-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.930.91-0.950.77
FT
1-1
0 : 3/42
-0.850.660.860.96
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.900.73-0.970.79
FT
1-2
0 : 1/42
0.860.980.74-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.950.891.000.82
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.880.960.840.98
FT
1-1
  
    
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.990.83-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.84-0.940.980.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
4-0
0 : 1/22 1/4
-0.920.75-0.930.74
FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.850.99-0.940.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-1
0 : 3/42
-0.970.870.82-0.94
FT
0-1
0 : 02
0.73-0.850.960.92
FT
1-1
0 : 02
0.74-0.860.990.89
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.930.970.85-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-2
0 : 1/42
-0.920.750.950.87
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.860.980.960.86