Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 17/02/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.900.990.930.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.820.900.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-4
0 : 1 1/42 3/4
0.980.910.890.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.980.91-0.960.84
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.990.900.980.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.900.89-0.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.920.990.930.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/4
0.930.980.950.95
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Cúp C3 Châu Âu

FT
1-0
0 : 1/42
0.79-0.920.85-0.99
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.79-0.92-0.980.84
FT
1-0
0 : 1 1/23
1.000.88-0.990.85
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.881.000.990.87
FT
1-3
0 : 1 1/23 1/4
-0.990.89-0.970.85
FT
4-1
0 : 1 3/43
-0.990.89-0.970.85
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.901.000.990.87
FT
0-1
0 : 02
0.79-0.900.940.94

Lịch bóng đá U23 Đông Nam Á

FT
1-3
2 : 03 1/2
0.940.780.860.84
Trực tiếp: VTV6
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.910.600.950.75
Trực tiếp: VTV6

Lịch thi đấu bóng đá C1 Concacaf

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.82-0.930.940.92
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.950.95-0.970.85

Lịch thi đấu VLWC Nữ KV Concacaf

FT
2-1
  
    
FT
6-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
5-0
  
    
FT
7-0
  
    
FT
9-0
  
    

Lịch bóng đá VĐ Nữ Châu Phi

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.880.880.860.90
FT
7-0
  
    
FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
1.000.820.80-0.98
FT
1-1
1 : 02 1/2
1.000.820.900.90
FT
3-1
0 : 4 1/24 3/4
0.950.870.860.94
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.80-0.980.890.93
FT
1-1
0 : 1/22
0.870.950.76-0.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.920.900.910.89

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.970.870.970.85
FT
4-0
0 : 02
0.821.000.78-0.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.990.830.870.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-1
1/4 : 02
0.990.89-0.930.79

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-8
3 : 03 1/4
0.870.970.910.91

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.850.970.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.85-0.970.880.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.790.950.87
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.880.700.940.88
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.880.961.000.82

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
-0.960.86-0.990.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
3-4
3/4 : 02 3/4
-0.920.811.000.80
FT
1-1
1/4 : 03
0.85-0.970.920.96
FT
1-1
0 : 3/42
-0.980.86-0.930.80
FT
5-0
0 : 1/42 3/4
-0.960.840.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
0-0
0 : 12 3/4
0.81-0.930.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
1-0
0 : 23 3/4
0.980.900.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
3-2
0 : 02 1/4
0.85-0.970.85-0.99

Lịch thi đấu Liên Đoàn Argentina

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.990.920.86-0.98
FT
1-0
0 : 1/42
-0.900.810.980.90
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.950.870.81-0.93
FT
2-2
1/4 : 02
0.970.94-0.990.85
FT
0-0
0 : 02
0.960.930.990.87
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.960.93-0.950.81

Lịch bóng đá Brazil Mineiro

FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
0.900.800.780.92

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paranaense

FT
4-2
0 : 12 1/4
0.930.910.930.77

Lịch thi đấu Brazil Carioca

FT
0-0
0 : 1/42
0.821.000.870.93
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.960.780.900.92
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.970.810.801.00

Lịch bóng đá Brazil Gaucho

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.800.900.920.78
FT
2-0
0 : 3/42
0.810.890.820.88

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paulista

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.990.870.82-0.96
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.78-0.93-0.950.81
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/4
0.85-0.990.72-0.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.980.80-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
1/4 : 02
0.970.91-0.950.81
FT
0-0
0 : 1/22
-0.920.810.78-0.91
FT
2-0
0 : 01 3/4
-0.960.840.78-0.93
FT
1-1
0 : 1/22
-0.910.78-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
3-1
1/4 : 02
0.81-0.920.79-0.92

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.960.840.79-0.93