Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 17/02/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-4
3/4 : 03 1/4
-0.940.840.891.00
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.960.930.910.98
Trực tiếp: App (K+Live 1)
FT
0-5
1 1/2 : 03
-0.980.880.950.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL, K+SPORT1
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.84-0.940.84-0.94
Trực tiếp: ON SPORTS +, K+CINE
FT
2-2
0 : 1/23
0.990.900.83-0.93
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS, K+ACTION
FT
1-2
0 : 13 1/2
0.84-0.94-0.930.83
Trực tiếp: ON SPORTS, K+SPORT2
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/2
0.891.000.910.98
Trực tiếp: K+SPORT1, K+SPORT2

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-2
1 1/4 : 03 1/4
1.000.890.960.91
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.910.980.940.93
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
-0.930.830.960.91
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.940.95-0.960.83
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.85-0.940.81
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.950.940.80-0.93
FT
1-2
0 : 13
0.920.970.920.95
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.990.90-0.970.84
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.970.92-0.970.84
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.82-0.930.880.99
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.920.810.85-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
5-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.840.910.97
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-0
0 : 3/42
-0.930.830.940.95
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.89-0.990.891.00
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-0
0 : 1/42
0.990.900.80-0.91
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.980.910.990.90
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-2
3/4 : 02
0.900.990.81-0.92
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
3-0
0 : 1 1/23
-0.990.890.86-0.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
1-2
1 1/4 : 03
0.891.00-0.960.86
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.900.990.80-0.91
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-2
1 1/4 : 03
-0.970.870.901.00
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
1.000.890.920.98
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-1
1/4 : 03
-0.980.880.920.98
Trực tiếp: ON SPORTS ACTION
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.910.980.86-0.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-4
0 : 1/43
-0.970.870.82-0.94
FT
2-2
3/4 : 03
-0.930.830.83-0.95
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
1.000.890.910.97
FT
2-2
0 : 03
0.990.901.000.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
3-0
0 : 12 1/4
0.83-0.930.881.00
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-2
1 1/4 : 03
-0.930.830.83-0.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
2-1
0 : 13 3/4
0.960.930.900.98
FT
0-0
1/4 : 03
-0.930.83-0.980.86
FT
3-2
0 : 03 1/4
0.89-0.990.890.99

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-0
  
    
FT
4-2
0 : 03 3/4
0.770.990.800.96
FT
2-1
0 : 03
-0.930.751.000.80
FT
2-2
  
    
FT
2-0
0 : 13 1/2
1.000.820.960.84
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    
17/02
Hoãn
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    
17/02
Hoãn
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-6
3/4 : 03 1/4
-0.890.700.890.91
FT
1-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    
18/02
Hoãn
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
4-4
  
    
FT
1-1
  
    
18/02
Hoãn
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.890.99-0.930.79
FT
1-2
1/2 : 03
-0.980.860.990.87
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.910.971.000.86
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.930.950.900.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.78-0.910.83-0.97
FT
0-4
0 : 02 1/4
0.980.90-0.950.81
FT
3-3
0 : 3/42 3/4
0.81-0.930.84-0.98
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.72-0.860.970.89
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.920.960.880.98
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.900.98-0.940.80
FT
3-1
0 : 02 1/4
-0.960.840.82-0.96
FT
4-1
0 : 12 3/4
0.980.90-0.990.85

Lịch bóng đá League Two

FT
1-0
0 : 1/23
0.970.910.861.00
FT
4-0
3/4 : 02 1/2
0.85-0.970.83-0.97
FT
1-2
1/4 : 03
0.87-0.991.000.86
FT
5-3
0 : 1/42 1/2
-0.930.810.910.95
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.930.800.81-0.95
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.980.860.970.89
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.75-0.880.870.99
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.910.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.890.990.930.93
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.890.990.910.89
FT
1-5
0 : 1/42 3/4
0.82-0.940.950.91
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.910.780.940.92

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.960.860.920.95
FT
5-0
0 : 1/22
0.920.970.78-0.92
FT
1-1
0 : 02
0.88-0.980.890.98
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.910.98-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
3-0
1/4 : 02
0.71-0.900.880.92
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.80-0.980.79-0.99
FT
2-1
0 : 1/22
0.890.930.78-0.98
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.960.86-0.960.76
FT
2-1
3/4 : 02 1/4
0.900.920.950.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
1.000.820.950.85
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.910.91-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
4-2
0 : 1/42 1/4
-0.960.860.900.97
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.910.800.990.88
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.980.910.900.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.95-0.940.81
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
-0.940.840.84-0.97
FT
2-2
0 : 1/22
0.85-0.950.871.00
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.870.85-0.98
FT
1-1
0 : 1/42
0.80-0.910.81-0.94

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.950.87-0.910.70
FT
1-1
0 : 1/42
1.000.820.930.87
FT
0-0
0 : 1/42
0.900.920.960.84
FT
0-3
0 : 1/22 1/4
0.960.861.000.80
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.940.88-0.910.70
FT
3-1
0 : 12 1/4
0.850.970.970.83

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
5-2
0 : 02 3/4
-0.940.820.940.92
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.990.870.940.92
FT
6-3
0 : 02 1/2
0.81-0.930.860.94
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.85-0.970.940.92
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.890.990.910.89
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
1.000.880.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.890.950.930.89

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-1
0 : 12 3/4
0.990.850.80-0.98
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.960.880.880.92
FT
5-0
1/4 : 02 3/4
0.82-0.980.860.94

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.900.921.000.80
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
-0.940.760.77-0.95
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.850.990.810.99
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.841.000.75-0.93
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.78-0.960.960.84
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.980.800.810.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.960.840.820.98
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.900.770.880.98
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.990.890.870.99
FT
2-1
0 : 1/42
0.970.910.861.00
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.79-0.92-0.980.78
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.920.960.960.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.94-0.960.82
FT
1-1
0 : 1/41 1/2
-0.920.790.980.88
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.76-0.890.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.83-0.930.930.93
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.86-0.960.900.96
FT
1-1
0 : 1 3/43 1/4
0.87-0.970.960.90
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.930.960.950.91
FT
1-0
0 : 02
-0.900.790.980.88

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
1.000.840.890.93
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.890.950.910.91
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.970.870.81-0.99
FT
3-3
0 : 02 1/2
0.920.92-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
4-1
0 : 03
0.750.95-0.950.65
FT
1-1
  
    
FT
4-2
0 : 1/42 3/4
0.740.960.950.75
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.950.750.860.84
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.65-0.950.810.89

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 02
0.940.950.76-0.90
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
1.000.89-0.960.83
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.960.930.950.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.950.831.000.86
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.820.930.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.82-0.940.880.98
FT
4-2
0 : 3/42 1/4
0.74-0.880.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.84-0.940.980.90
FT
4-2
0 : 1/22 1/2
0.990.900.84-0.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.891.000.78-0.91
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.950.940.83-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.880.960.830.99
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-0
0 : 02
0.950.931.000.86
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.940.820.950.91
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.83-0.950.930.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.910.950.870.97
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.940.920.980.82
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.980.880.82-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-1
3/4 : 02 1/4
0.880.960.900.92
FT
3-0
0 : 1/22
0.880.960.80-0.98
FT
1-2
1 : 02 1/4
0.930.910.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
4-2
0 : 1 1/43
0.950.750.900.80
FT
8-2
0 : 2 1/43 1/2
0.860.840.870.83
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.820.880.770.93
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.800.900.830.87
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.770.930.920.78

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
0.930.96-0.960.83
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.790.81-0.94
FT
0-1
0 : 12 1/2
-0.970.870.80-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.82-0.96-0.990.84
FT
0-4
1/4 : 02 3/4
-0.950.770.970.87
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.910.951.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.800.970.83
FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
-0.960.780.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.930.910.930.89
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.990.850.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.990.900.880.98
FT
2-2
0 : 1 1/22 3/4
0.960.930.920.94

Lịch bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
4-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
2-3
0 : 1/22 1/2
-0.830.670.790.97

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.950.87-0.980.78
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.820.920.88
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.920.88
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.79-0.97-0.950.75
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.930.750.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu Liên Đoàn Phần Lan

FT
1-2
0 : 12 3/4
-0.950.830.960.90
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.920.79-0.960.82
FT
1-2
0 : 12 1/2
-0.940.820.980.88
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.80-0.930.861.00
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.920.960.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.990.831.000.86
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.890.990.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
-0.890.700.860.94
FT
5-2
0 : 1 3/43
0.860.960.70-0.91
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.950.87-0.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.65-0.85-0.990.79
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.73-0.920.920.88
FT
0-0
1/2 : 03
-0.930.751.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
4-1
1/4 : 02 3/4
-0.990.811.000.80
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
-0.970.790.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.970.910.920.94
FT
5-2
0 : 3/42 1/2
0.960.920.910.95
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.920.960.80-0.94
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.850.990.87
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.920.790.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.82-0.960.850.99
FT
0-0
0 : 13
0.940.920.980.86
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.990.850.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.940.950.970.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.840.990.88
FT
1-3
1 1/4 : 03 1/4
0.910.98-0.940.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
  
    
FT
0-1
1 : 02 1/2
-0.970.831.000.84
FT
0-1
0 : 12 1/2
-0.940.800.920.92

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-2
0 : 3/43
0.940.950.82-0.95
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.87-0.97-0.980.85
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.890.780.950.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.940.940.960.90
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.83-0.951.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thụy Điển

FT
2-0
0 : 23 1/4
0.87-0.990.950.91
FT
2-0
  
    
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.970.910.890.97
FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
0.910.97-0.990.85
FT
1-2
0 : 3/43 1/4
0.87-0.991.000.86

Lịch thi đấu FAW Welsh Cup

FT
3-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.900.99-0.960.82
FT
1-1
1 1/4 : 02 1/2
0.84-0.941.000.86
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.970.920.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
-0.930.800.85-0.99
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
-0.980.860.900.96
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.950.930.980.88

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
1-2
  
    
FT
1-2
0 : 1 1/43 1/2
-0.950.850.990.87
FT
2-1
0 : 1/23
-0.980.881.000.86
FT
3-1
  
    
FT
1-2
0 : 1/43
0.950.940.940.92
FT
6-3
1/4 : 02 3/4
0.80-0.980.880.98
FT
0-0
0 : 3/43 1/4
0.950.941.000.86

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
0-1
1 1/2 : 03
0.86-0.960.900.97
FT
2-1
  
    
FT
2-0
0 : 1/43
-0.930.820.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
3-0
0 : 03
0.910.910.880.92

Lịch thi đấu Siêu Cúp Nhật Bản

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.82-0.930.86-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-3
  
    
FT
2-1
0 : 1 3/43 3/4
0.990.900.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
1-1
  
    
FT
5-0
  
    
FT
0-1
1 1/2 : 03 1/2
0.750.950.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
6-3
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
1-2
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
0-0
1 : 02 1/2
0.980.860.80-0.98
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.890.950.990.83
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.930.910.821.00
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.940.780.990.83

Lịch thi đấu bóng đá Cúp UAE

FT
2-1
  
    
FT
7-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.890.951.000.80
Trực tiếp: FPT Play, TV360, HTV Thể Thao
FT
0-0
0 : 12 1/4
1.000.840.900.92
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.74-0.930.860.96
Trực tiếp: FPT Play, VTV5, TV360

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
4-2
  
    
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.891.001.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
2-0
0 : 1/22
0.910.98-0.930.80
FT
0-2
0 : 1/22
-0.960.860.80-0.93
FT
2-1
0 : 1/42
-0.930.820.83-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.95-0.960.80
FT
4-1
0 : 1/22
0.960.90-0.980.82
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.80-0.940.78-0.94
FT
2-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.79-0.930.841.00
FT
1-1
0 : 3/42
0.920.900.930.91
FT
0-4
0 : 1/42
0.920.94-0.940.78

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Mineiro

FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.740.960.970.73
FT
0-2
1 1/2 : 02 1/2
0.790.910.920.78

Lịch thi đấu Brazil Paranaense

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.61-0.920.960.74
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.880.820.830.87

Lịch bóng đá Brazil Carioca

FT
0-1
1 1/4 : 02 1/4
0.800.900.65-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Gaucho

FT
6-2
  
    
FT
0-0
0 : 1/42
0.730.970.820.88

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.930.791.000.80
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
-0.980.840.860.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.990.870.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
3-1
0 : 2 1/43 3/4
-0.970.810.81-0.99
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.810.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.85-0.950.920.94
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.88-0.980.81-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.940.951.000.86
FT
1-0
0 : 1/42
-0.970.870.80-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-2
0 : 02
-0.930.750.801.00
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.960.860.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.880.720.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.850.78-0.93
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.78-0.910.980.88
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.960.92-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-2
0 : 02
0.920.90-0.980.78
FT
2-3
0 : 02
0.72-0.910.801.00
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.930.890.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.640.960.74
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.60-0.910.950.75
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.660.800.90
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.910.60-0.950.65

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
3-3
0 : 1/22 3/4
-0.950.850.970.90
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
1.000.890.880.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.940.95-0.950.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.890.78-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.780.820.98
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.990.830.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
2-0
  
    
FT
1-1
0 : 12
0.900.920.860.94
FT
2-0
0 : 3/42
0.950.870.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-1
1/2 : 02
0.870.950.910.89
FT
1-1
1/4 : 02
0.75-0.930.990.81
FT
3-1
  
    
FT
3-1
0 : 01 3/4
0.76-0.940.79-0.99
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.821.000.950.85