Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 17/02/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.980.800.880.92
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.900.92-0.940.74
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.77-0.950.78-0.98
FT
4-2
0 : 24
0.880.940.950.85

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.950.940.900.97

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 23 1/2
0.940.950.86-0.98
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.79-0.90-0.890.77
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu U20 Châu Á

FT
2-2
2 1/4 : 03 1/2
0.821.000.801.00
FT
1-4
2 : 03 1/2
0.920.900.970.83

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

17/02
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
3-1
0 : 23 3/4
0.70-0.880.900.90
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
0-1
1/4 : 03 3/4
0.970.730.80-0.98
FT
1-2
0 : 13 3/4
-0.900.600.810.95
FT
2-0
0 : 1 1/23 3/4
0.820.940.761.00
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.940.820.76-0.94
FT
3-0
0 : 14
0.960.800.70-0.94
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/2
0.960.80-0.940.76

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.990.900.960.91

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
5-2
0 : 1/42 1/4
0.70-0.881.000.80
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.990.950.85
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.830.990.830.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.790.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-2
0 : 1/42
0.930.950.80-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.900.980.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.79-0.950.821.00
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.83-0.99-0.930.75

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.950.930.930.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.940.900.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
1.000.841.000.82

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
3-3
0 : 1 1/23
0.850.850.810.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.790.910.770.93
FT
2-0
0 : 03
0.68-0.980.810.89
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.810.890.750.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
0.87-0.990.980.88
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.81-0.93-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.981.000.80
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.79-0.970.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.780.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
3/4 : 03 1/4
0.920.97-0.950.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.900.760.82-0.98
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.85-0.990.890.95
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.75-0.890.70-0.86
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.880.980.990.85

Lịch bóng đá Cúp Thụy Điển

FT
3-0
0 : 13
0.890.930.78-0.98
FT
2-1
0 : 13
0.79-0.970.930.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.85-0.960.990.88

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.940.831.000.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-0
1/4 : 02
0.870.950.73-0.93
FT
5-0
0 : 1/22
0.75-0.930.76-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
6-2
0 : 1/22 1/4
-0.960.840.82-0.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.840.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
2-3
0 : 02 1/2
-0.940.780.950.87

Lịch bóng đá VCK U19 Việt Nam

FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-1
0 : 01 3/4
0.891.000.871.00
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.79-0.920.80-0.94
FT
1-1
1/4 : 01 1/2
0.79-0.900.900.97
FT
0-1
0 : 1/41 1/2
-0.980.870.80-0.93
FT
0-2
0 : 3/42
0.84-0.950.980.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.870.990.850.99
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.880.980.990.85
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
1.000.860.900.90

Lịch bóng đá Brazil Paulista

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.950.91-0.950.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.950.931.000.86
FT
4-0
0 : 02 1/2
0.83-0.94-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.78-0.890.920.94
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
1.000.890.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-0
0 : 12 1/4
1.000.82-0.980.78
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.850.970.860.94
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.880.940.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.910.970.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
3-2
0 : 02 1/4
0.77-0.890.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
3-1
0 : 02
0.860.840.750.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-3
0 : 1/22 1/4
0.850.990.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
2-2
0 : 1/21 3/4
-0.900.790.82-0.95
FT
1-0
0 : 1/41 1/2
0.920.970.900.97
FT
0-1
3/4 : 02
0.82-0.930.77-0.90