Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 17/02/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
5-2
1/4 : 02 1/2
0.940.940.890.99
Trực tiếp: TV360
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.980.900.86-0.98
Trực tiếp: TV360
FT
2-3
1 1/4 : 03 1/4
0.980.900.881.00
Trực tiếp: ON Football
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.850.970.92
Trực tiếp: ON Sports News

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.890.99-0.940.81
FT
1-3
0 : 02
0.881.00-0.960.83

Lịch bóng đá C1 Châu Á

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
-0.980.800.960.84
Trực tiếp: TV360+4
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.78-0.960.910.89
Trực tiếp: TV360+5
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.81-0.990.840.96
Trực tiếp: TV360+6
FT
2-0
0 : 13
0.81-0.990.820.98
Trực tiếp: TV360+7
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.990.810.820.98
Trực tiếp: TV360+5
FT
1-4
0 : 03
0.920.900.950.85
Trực tiếp: TV360+4

Lịch thi đấu bóng đá C2 Châu Á

FT
3-2
0 : 1 3/43 1/4
0.920.900.960.84
Trực tiếp: TV360
FT
3-2
1/2 : 02 1/4
0.860.96-0.960.76
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
1-0
0 : 1/22
0.930.95-0.930.79
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.960.84-0.890.75

Lịch bóng đá C1 Concacaf

FT
0-2
1 : 02 3/4
0.82-0.940.910.95
FT
1-6
1 : 03
-0.890.770.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
17/02
Hoãn
  
    
17/02
Hoãn
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
7-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
13-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.890.930.810.99
FT
4-1
0 : 1 1/43
-0.970.790.910.89

Lịch bóng đá League One

FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
0.930.950.950.91
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.910.970.970.89
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.940.940.910.95
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.950.830.950.91
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.830.980.88
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.970.890.97
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.890.990.980.88
FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.970.85-0.970.83
FT
2-1
0 : 3/41 3/4
-0.930.800.81-0.95
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.85-0.97-0.940.80
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.940.940.890.97

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.890.77-0.950.81
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.881.000.79-0.93
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.881.00-0.970.83
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.84-0.960.910.95
FT
1-3
0 : 1 1/23
1.000.88-0.880.73
FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.960.840.980.88
FT
1-1
0 : 1/22
0.881.000.940.92
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.940.820.82-0.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.950.930.930.93
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
-0.970.850.940.92
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.960.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.76-0.940.990.81

Lịch bóng đá Cúp Scotland

FT
3-3
0 : 3/42 1/2
0.760.940.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA Scotland

FT
2-1
0 : 23 1/2
0.910.911.000.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.900.800.770.93
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.890.810.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-1
0 : 1/43
-0.920.791.000.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-4
1 : 02 3/4
0.780.920.890.81
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.920.780.800.90

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.780.920.950.75
FT
4-2
0 : 02 1/2
0.970.730.850.85
FT
1-1
1/4 : 02
0.770.930.830.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
  
    
FT
4-2
1/4 : 02 1/2
0.80-0.940.910.89
FT
1-4
1/2 : 02 3/4
0.900.960.880.96

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
  
    
FT
3-1
1/4 : 02
-0.950.84-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-2
0 : 1/41 3/4
0.970.850.77-0.97

Lịch thi đấu Cúp Ai Cập

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.880.750.990.87