Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 17/03/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.950.940.891.00
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.930.960.87-0.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.980.910.940.95
Trực tiếp: On Sports +
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.990.90-0.950.85
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-2
0 : 1/23
0.87-0.970.910.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
5-2
0 : 1/42 1/2
0.950.940.960.92
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.83-0.930.950.93

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.80-0.910.960.92
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
5-1
0 : 1/22 3/4
1.000.900.85-0.97

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá C1 Châu Phi

FT
1-1
1/2 : 02
0.82-0.940.910.95
FT
0-4
1 1/4 : 02 3/4
-0.930.810.890.97
FT
2-0
0 : 1/22
0.83-0.951.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

17/03
Hoãn
  
    
FT
3-2
0 : 1/23
0.990.830.960.84
FT
0-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-3
1 : 03 1/2
0.80-0.98-0.950.75
17/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.97-0.990.85

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
2-0
  
    
FT
1-2
0 : 1/23 1/2
0.890.93-0.940.74
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
1/4 : 02
0.940.950.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
5-2
0 : 1/42 1/4
0.910.970.970.89

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.80-0.930.910.95

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.81-0.97-0.960.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.940.900.950.87
FT
3-1
0 : 13
0.950.89-0.960.78

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.960.88-0.990.81
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.990.850.930.89
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.960.880.850.97

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
1.000.840.910.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-1
1/4 : 02
0.980.880.83-0.99
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.83-0.97-0.960.80
FT
1-1
0 : 1/42
-0.980.84-0.990.83
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.960.90-0.930.77
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.83-0.970.940.90
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.84-0.970.81
FT
0-1
0 : 1/42
-0.970.830.880.96

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.930.910.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-2
0 : 02
0.940.95-0.920.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.86-0.960.83-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
0-2
1/2 : 03 1/4
0.930.950.900.96
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.86-0.980.990.87
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.960.90
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.850.900.96
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/2
0.82-0.940.880.98
FT
1-5
1 1/2 : 03
0.84-0.960.940.92
FT
1-0
0 : 1/23 1/4
0.940.940.880.98
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.87-0.990.980.88
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.82-0.940.940.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
0-2
3/4 : 03 1/4
0.840.860.900.80
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.840.860.810.89
FT
0-0
  
    
FT
0-0
0 : 02 1/2
1.000.700.980.72
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.950.750.900.80
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.980.720.60-0.91
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.800.900.740.96
FT
1-1
0 : 03
0.900.800.800.90
FT
1-0
  
    
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.900.800.830.87

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
0.960.900.82-0.98
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/4
-0.980.840.83-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.900.940.840.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
3-2
0 : 3/42 1/2
-0.930.830.870.99
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.87-0.990.83-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
0-3
1 1/2 : 02 1/4
0.81-0.930.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-0
1/2 : 02 1/2
-0.930.750.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.970.81-0.980.80
FT
1-0
0 : 02
0.960.88-0.930.75

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.810.890.880.82

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.990.900.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.880.980.990.85
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.830.900.94

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.821.000.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-2
0 : 02
-0.930.830.930.94
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.81-0.92-0.950.82
FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.950.830.84-0.98
FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
-0.970.850.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.900.770.920.94
FT
2-1
0 : 1 3/43
-0.890.760.940.92
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.880.740.870.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.980.860.980.84
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.920.750.960.86
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.890.95-0.940.76
FT
1-5
0 : 02
-0.970.810.821.00
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.960.880.910.91
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.930.910.980.84
FT
2-2
0 : 02
-0.910.740.75-0.93
FT
5-0
0 : 3/42 1/2
0.75-0.920.850.97

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.930.750.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.86-0.980.84-0.98
FT
1-0
1/4 : 02
0.81-0.930.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-2
0 : 1 3/42 3/4
0.870.950.900.90
FT
1-2
0 : 02
0.74-0.93-0.960.76

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
6-4
0 : 12 3/4
0.980.840.79-0.99

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
3-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
3-2
0 : 1 1/43
-0.990.75-0.860.60
FT
3-0
0 : 13 1/4
-0.940.700.960.80
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.82-0.960.940.90
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.960.900.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
-0.930.830.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.78-0.930.75-0.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-0
0 : 3/43
0.83-0.95-0.970.83
FT
0-3
0 : 1/23 1/4
0.950.93-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.980.900.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
-0.990.811.000.80
FT
0-1
0 : 1/23
-0.980.800.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.87-0.990.960.90
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.930.950.82-0.96
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.960.920.81-0.95
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.881.000.900.96

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
1-4
0 : 1/23 1/4
0.80-0.940.79-0.95

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
0-3
1/2 : 02 1/4
-0.970.870.83-0.96
FT
0-2
0 : 3/43
0.960.92-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
2-2
0 : 13
0.85-0.990.81-0.97
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.870.99-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.990.870.880.98
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.910.970.870.99
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.970.850.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
3-1
0 : 12 3/4
0.960.900.910.93

Lịch bóng đá Cúp Iran

FT
1-0
0 : 01 1/2
0.65-0.900.890.87

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.870.950.801.00
FT
5-2
0 : 1 1/43
0.830.99-0.980.78
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.850.970.990.81
FT
0-4
1 1/2 : 03
0.81-0.990.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
1-3
1 3/4 : 03 1/2
-0.930.800.980.88
FT
1-2
1/2 : 03
0.881.00-0.960.82
FT
4-1
0 : 1 1/22 3/4
0.980.900.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.74-0.880.880.98
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
0.920.961.000.86
FT
1-3
1 1/2 : 03
-0.930.810.890.97
FT
0-1
0 : 1 1/22 3/4
0.950.930.75-0.90

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.68-0.830.85-0.99
FT
0-1
  
    
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.920.96-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-3
0 : 02 1/2
0.940.95-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 1/22
0.84-0.980.880.96

Lịch thi đấu U20 Brazil

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.980.900.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.950.83-0.940.80

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
2-1
0 : 1/42
0.990.870.76-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.78-0.910.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.780.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
0-3
  
    
FT
2-1
1/4 : 02
0.740.960.850.85

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-2
0 : 13
-0.950.81-0.840.65

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-4
1/4 : 02 1/2
-0.980.880.980.89
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.930.80-0.980.84
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
-0.950.850.80-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.980.800.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.980.800.890.91
FT
1-0
0 : 3/42
0.850.97-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-1
0 : 02
0.860.960.810.99
FT
2-0
0 : 1/42
-0.960.780.990.81