Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 17/03/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Phi

FT
3-0
  
    
17/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
10-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
2-0
  
    
FT
5-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-4
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.960.850.84-0.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
4-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.960.78-0.980.78
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.980.840.960.84
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.71-0.890.960.84
FT
1-1
3/4 : 02
0.870.950.830.97
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.77-0.95-0.980.78
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.920.900.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.62-0.930.780.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.940.760.900.80
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.920.780.850.85
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.810.890.980.72

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.800.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
3-1
0 : 1/42
0.65-0.830.75-0.95

Lịch bóng đá U21 Thụy Điển

FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
1-1
0 : 13 1/4
0.930.830.830.93
FT
2-0
0 : 1/23
-0.890.650.70-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
3-1
0 : 1/41 3/4
0.910.980.980.89
FT
1-2
0 : 1/42
0.86-0.970.83-0.96
FT
0-2
0 : 01 1/2
-0.950.841.000.87
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
-0.970.860.81-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.960.90-0.990.83
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
-0.940.800.960.88

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
  
    
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
1.000.820.970.83
FT
1-1
1/4 : 02
0.76-0.940.850.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.980.80-0.950.75
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.65-0.830.72-0.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.990.830.950.85
FT
2-0
0 : 1/22
0.960.860.950.85
FT
0-1
0 : 02
1.000.820.78-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.890.990.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
1.000.86-0.940.78

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-0
0 : 1/22
-0.990.81-0.980.78
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.830.990.970.83