Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 17/03/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
3-0
0 : 1 1/43 1/2
0.970.910.960.92
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS, TV360
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.930.960.900.98
Trực tiếp: TV360+2
FT
0-3
0 : 1/43 1/4
0.85-0.960.910.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL, TV360
FT
1-2
0 : 1 1/43 1/2
0.84-0.950.990.89
Trực tiếp: TV360+1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.84-0.950.82

Lịch bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
0-4
0 : 3/43
0.990.830.840.96
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.990.830.830.97

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
4-3
  
    

Lịch thi đấu VCK Nữ Châu Á

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá C1 Concacaf

FT
1-2
1 : 02 3/4
0.990.900.79-0.99
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.990.880.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
6-1
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
1.000.88-0.990.85
FT
5-0
0 : 02 3/4
0.81-0.930.82-0.96
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.950.930.900.90
FT
2-4
0 : 1/42 1/4
-0.950.83-0.890.75
FT
0-0
0 : 13
-0.950.83-0.990.79
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.940.941.000.80
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.980.900.870.99
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.85-0.970.920.94
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.81-0.930.870.99
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.83-0.950.82-0.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.881.00-0.960.82
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.830.861.00

Lịch bóng đá League Two

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.960.92-0.980.84
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
1.000.880.930.93
FT
0-3
0 : 1/22 1/2
-0.980.860.950.91
FT
0-4
1/2 : 02 1/4
0.85-0.970.950.91
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.950.960.90
FT
3-1
0 : 12 1/4
-0.980.860.85-0.99
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.82-0.940.83-0.97
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.920.790.930.93
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.990.87
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.80-0.931.000.86
FT
0-0
1/4 : 02
-0.950.830.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.990.900.990.87
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.77-0.880.880.98
18/03
Hoãn
0 : 02 1/4
-0.980.860.880.98
FT
3-1
0 : 1 3/43
1.000.890.920.94
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.980.910.970.89
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.810.970.89

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
0.820.940.900.86

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-0
0 : 13
0.800.960.920.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
5-1
1/4 : 02 1/2
0.840.920.850.91

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-0
0 : 1/23
0.790.970.990.77

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.980.800.830.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.880.820.860.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
2-2
0 : 12 3/4
0.950.930.82-0.96
FT
0-1
0 : 1/23 1/4
0.84-0.960.940.92
FT
2-2
0 : 1/43 1/4
0.910.970.880.98
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.950.930.84-0.98

Lịch bóng đá Cúp Nga

FT
4-0
0 : 3/43
0.970.91-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.990.870.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.820.880.94

Lịch bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

17/03
Hoãn
  
    
17/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Cúp Israel

18/03
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.840.980.890.91

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Slovakia

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.80-0.981.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-1
0 : 1 1/23 1/4
0.84-0.960.970.90

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.890.990.950.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.960.92-0.990.86

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.75-0.990.940.82

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.800.900.970.73
FT
1-1
0 : 02
0.980.720.970.73
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.900.800.940.76
FT
0-2
1 : 02 1/4
0.930.770.870.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
2-1
3/4 : 03 1/2
-0.980.800.800.90
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.870.950.780.92
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.960.86-0.980.78

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.960.860.801.00
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.980.800.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
5-0
0 : 3/42 1/4
0.950.94-0.950.82
FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.930.960.930.94
FT
1-0
0 : 01 1/2
1.000.890.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Brazil

FT
0-1
1/4 : 02
0.970.790.76-0.96
FT
0-0
0 : 02
-0.990.750.880.92
FT
0-1
0 : 1/42
0.970.790.880.92
FT
2-3
0 : 1/42
0.800.960.78-0.98
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.70-0.940.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.83-0.940.81-0.95
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.880.940.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.84-0.960.84-0.98
FT
0-2
1/2 : 02
-0.900.780.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
1/4 : 02
0.80-0.930.85-0.99
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.990.870.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.890.810.940.76
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.800.900.940.76
FT
4-2
0 : 12 1/4
0.940.760.930.77

Lịch bóng đá Cúp Ai Cập

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
-0.980.800.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-0
0 : 1/41 1/2
0.830.990.801.00
FT
3-2
0 : 1/22
1.000.820.910.89
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
0.920.900.920.88
FT
2-0
0 : 12
0.970.850.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
3-1
0 : 1 3/42 1/2
0.930.770.870.83