Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 17/04/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.990.900.980.90
Trực tiếp: K+PM
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.81-0.91-0.940.84
Trực tiếp: K+PM & K+NS

Lịch thi đấu Cúp FA

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.930.970.83-0.95
Trực tiếp: SSPORT

Lịch bóng đá Cúp Tây Ban Nha

FT
0-4
3/4 : 02 3/4
-0.930.82-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.81-0.930.970.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.960.86-0.940.84
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.980.910.960.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-3
0 : 1/42 3/4
-0.920.82-0.950.85
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.890.89-0.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.931.000.92
FT
4-0
0 : 12 1/2
-0.930.810.91-0.99
FT
4-0
0 : 1/43 1/2
-0.990.910.940.98
Trực tiếp: TTTT HD
FT
2-3
1/2 : 03 1/4
0.950.97-0.970.89
Trực tiếp: ON Sports
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.84-0.95-0.980.90

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
0-3
3/4 : 02 1/4
0.84-0.940.930.95
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
-0.980.900.970.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.83-0.950.900.97
FT
7-0
0 : 1 3/43 1/2
0.911.000.950.95

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
0-0
0 : 12 1/2
0.73-0.900.960.86
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.940.900.950.87
FT
1-3
3/4 : 02 1/4
0.840.980.820.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.970.850.79-0.99
FT
1-0
  
    
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.79-0.970.870.93

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.850.990.90
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.920.99-0.980.87
FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.970.890.84-0.95
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.90-0.99-0.950.84
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.950.871.000.89
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.940.970.910.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.90-0.991.000.89
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
-0.930.840.930.96

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
3-1
0 : 02 1/2
0.910.990.960.92
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.960.940.930.95
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.910.800.990.89
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.970.930.950.93
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.980.92-0.950.83
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.87-0.970.85-0.97
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.920.950.93
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.910.950.93
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.860.960.92
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.910.970.82-0.96
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.920.960.84-0.98

Lịch thi đấu League Two

FT
0-0
0 : 02
-0.940.84-0.930.80
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.900.79-0.950.83
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.901.00-0.940.82
FT
4-3
0 : 1/22 3/4
0.84-0.940.85-0.97
FT
0-1
0 : 02
0.87-0.970.86-0.98
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.87-0.97-0.930.81
FT
0-0
0 : 1/22
0.85-0.950.881.00
FT
2-1
1/2 : 02
0.950.950.881.00
FT
2-0
0 : 02
0.950.950.85-0.97
FT
0-1
0 : 02
-0.950.850.950.93
FT
2-1
0 : 02
0.83-0.950.980.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-3
0 : 01 3/4
0.960.930.970.90
FT
1-0
1/2 : 02
-0.910.80-0.970.84
FT
1-1
0 : 1/22
-0.970.890.891.00
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.860.760.990.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 3/42
0.850.970.77-0.97
FT
3-1
0 : 1/41 3/4
0.940.880.77-0.97
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.970.870.77-0.95
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
-0.930.770.80-0.98
FT
2-0
0 : 3/42
0.79-0.950.850.97
FT
2-2
0 : 1/42
0.920.920.77-0.95
FT
2-0
0 : 1/42
-0.930.750.950.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.870.970.90
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.900.99-0.900.76
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.970.920.82-0.95
FT
4-2
0 : 12 3/4
1.000.890.960.91
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.950.850.880.99
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.900.99-0.950.82
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.91-0.920.78
FT
2-0
0 : 02
0.960.95-0.960.85

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-1
  
    
FT
2-0
1/4 : 01 3/4
0.880.940.77-0.97
FT
0-3
3/4 : 02
0.890.930.810.99
FT
3-2
0 : 1/22
0.980.860.910.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
4-0
0 : 3/43
0.910.98-0.990.87

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.861.00
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.850.880.98
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.950.830.950.91
FT
3-0
0 : 02 3/4
0.85-0.970.970.89
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.830.920.94

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.920.900.860.94
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.900.920.910.89
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.76-0.941.000.80
FT
1-4
1 1/4 : 03
0.840.980.960.84
FT
4-0
0 : 13
0.870.95-0.990.79
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.78-0.96-0.940.74
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.910.910.870.93
FT
1-4
0 : 1 1/43
0.81-0.99-0.990.79
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.990.83-0.990.79
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.840.980.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.79-0.970.830.97
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.79-0.970.860.94
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.78-0.960.801.00
FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
0.990.830.860.94
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.970.85-0.980.78
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.760.870.93
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.850.990.81-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
1-1
0 : 12 1/4
0.940.940.870.99
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.80-0.930.900.96
FT
2-2
1/4 : 02
0.87-0.990.83-0.97
FT
1-1
1/4 : 02
0.86-0.980.80-0.93
FT
2-0
1/4 : 02
0.890.990.950.91
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.960.920.880.98
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.86-0.981.000.86
FT
1-1
0 : 1/42
0.990.890.861.00
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.83-0.990.85
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.920.960.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
3-1
0 : 1/41 3/4
0.79-0.970.77-0.97
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.990.810.78-0.98
FT
3-0
0 : 3/42
0.840.980.77-0.97
FT
2-1
0 : 1/42
0.880.941.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
4-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.81-0.980.78
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.870.950.810.99
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.790.950.85

Lịch thi đấu Cúp FA Scotland

FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.940.960.920.96
FT
2-0
0 : 2 1/23 1/4
0.86-0.980.900.96
FT
1-1
0 : 1/42
0.81-0.990.990.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.950.750.890.81
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.960.740.701.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-3
0 : 02 1/4
0.82-0.910.900.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.990.920.960.93
FT
2-0
0 : 1/42
0.84-0.94-0.950.82
FT
1-2
0 : 1 3/43
0.920.97-0.960.83
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.980.910.80-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/22
0.84-0.94-0.970.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
3-0
0 : 02 1/2
1.000.880.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
3-1
0 : 1/22
0.920.970.84-0.97
FT
0-3
3/4 : 02
0.85-0.930.83-0.94
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.82-0.910.910.98
FT
2-2
1 : 03 1/4
0.85-0.930.990.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.890.95-0.940.76
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.960.880.880.94
FT
5-1
0 : 1 1/42 1/2
0.910.910.910.91
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.900.920.820.98
FT
0-1
1/2 : 02
0.900.920.78-0.98
FT
0-4
3/4 : 02 1/4
0.850.970.870.93
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.970.850.801.00
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.960.860.870.93
FT
2-1
0 : 02
0.78-0.960.890.91
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.71-0.900.870.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.821.000.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
2-2
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
1.000.820.920.88
FT
4-0
0 : 3/41 3/4
0.960.880.78-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.85-0.95-0.960.83
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.810.890.97
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.880.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.950.95-0.990.87
FT
1-0
0 : 1/22
-0.990.870.79-0.93
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.94-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
-0.940.760.970.83
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.950.870.870.93
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.980.86-0.990.81
FT
4-1
0 : 1 1/23
0.830.990.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.970.850.980.82
FT
1-0
0 : 02
0.80-0.980.66-0.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-2
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.880.820.790.91

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-3
0 : 1/43
0.940.950.900.97
FT
3-2
1/4 : 03
0.82-0.93-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-0
0 : 1 1/43 1/4
0.890.93-0.990.79
FT
2-5
0 : 03
0.890.930.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.970.850.810.99

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
5-0
0 : 1 3/42 3/4
0.960.860.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
3-0
0 : 02 1/2
0.850.970.950.85
FT
0-0
1 : 02 1/4
0.920.920.940.88
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.860.980.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.930.83-0.96
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.930.850.81-0.94
FT
1-1
0 : 02
0.81-0.920.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.960.93-0.930.79
FT
2-1
0 : 23
0.970.920.960.91
FT
1-0
0 : 1/22
0.940.950.910.96

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
0-1
0 : 02
0.950.890.78-0.98
FT
3-0
0 : 1/42
0.990.851.000.82
FT
0-0
1/4 : 02
0.930.890.840.96
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
0.940.900.80-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
4-2
0 : 23 1/4
0.940.840.930.85
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.790.970.850.91

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
5-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-0
0 : 1/41 3/4
-0.920.790.920.94
FT
1-1
0 : 02
0.84-0.941.000.88
FT
0-0
0 : 3/42
-0.930.82-0.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-1
0 : 34
0.740.960.890.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
0.83-0.990.76-0.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.960.88-0.990.81
FT
2-0
0 : 02
0.74-0.910.880.94
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.81-0.970.930.89
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.990.850.830.99

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
2-2
1/4 : 02
-0.970.790.810.99
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.821.000.970.83
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.990.830.890.91

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.881.000.82-0.96
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.980.900.82-0.96
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.82-0.94-0.980.84
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.960.920.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-3
0 : 02 1/4
0.910.930.81-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
2-0
1/2 : 02 3/4
0.960.860.910.89
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.910.910.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-3
0 : 02 1/4
0.82-0.930.940.92
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.960.930.890.97
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.930.83-0.980.84
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
-0.990.900.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.870.950.910.89
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.82-0.980.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.950.96-0.990.88
FT
0-0
0 : 1/23 1/4
-0.950.87-0.970.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.980.88-0.950.83
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.89-0.99-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.84-0.940.920.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.82-0.930.940.92
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.920.810.960.90
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.86-0.960.960.90
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.950.960.84-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
3-1
3/4 : 02 1/2
0.990.891.000.86
FT
4-2
1/4 : 02 1/4
-0.920.790.920.94
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.990.91-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá U21 Ukraine

FT
6-4
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-5
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
1-0
0 : 2 1/43 1/4
0.890.830.780.94
FT
5-2
0 : 1 1/43
0.980.840.860.94
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.850.971.000.80
FT
5-1
0 : 1/42 3/4
0.860.960.860.94
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.83-0.99-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.870.82-0.94
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.85-0.930.83-0.95
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.980.930.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-3
3/4 : 03
0.980.920.86-0.98
FT
5-0
0 : 1 1/23
-0.970.870.950.93
FT
0-2
2 : 03 1/4
0.760.960.840.86
FT
2-3
0 : 02 3/4
0.84-0.940.870.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-3
1 3/4 : 02 3/4
0.84-0.960.85-0.99
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.930.81-0.950.81
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.890.990.990.87

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
0-5
  
    
FT
0-9
2 : 03 3/4
-0.930.760.66-0.86

Lịch thi đấu bóng đá NPL Western Australia

FT
1-2
0 : 1/43 1/2
0.940.900.850.97
FT
1-4
3/4 : 03 1/4
0.980.860.81-0.99
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.83-0.990.821.00
FT
2-0
0 : 1 3/43 3/4
0.980.860.920.90
FT
0-3
3/4 : 03 1/4
0.841.000.910.91
FT
1-1
0 : 3/43 3/4
0.81-0.971.000.82

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
3-4
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.90-0.991.000.88
FT
0-0
3/4 : 03
0.89-0.970.930.95

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
1-2
1 3/4 : 03 3/4
0.60-0.821.000.80
FT
0-4
1 : 03 1/2
0.770.951.000.72
FT
0-6
2 : 03 3/4
0.940.760.780.92

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
0-1
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.920.920.80-0.98
FT
1-3
0 : 1/23 1/4
0.930.910.970.85

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
0-1
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/43
-0.900.81-0.940.83
FT
4-3
0 : 02 3/4
0.920.990.86-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.86-0.940.89-0.99
FT
0-1
1/4 : 02
0.80-0.890.990.91
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.83-0.92-0.930.83
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.960.950.83-0.93
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.910.98-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-0
1/4 : 02
-0.970.85-0.960.83
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.950.870.970.92
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.850.86-0.97
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.880.790.940.95
FT
0-1
0 : 12 1/4
0.980.930.80-0.92
FT
6-1
0 : 3/42 1/2
0.85-0.930.83-0.94
FT
0-3
0 : 1/42
0.980.930.910.98
FT
3-3
0 : 02
-0.940.86-0.970.86
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.90-0.980.990.90
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.920.990.84-0.95

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
2-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-1
  
    
FT
0-1
0 : 02
-0.970.811.000.82
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.940.880.900.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-1
0 : 1/43
-0.970.810.76-0.94
FT
0-1
0 : 03
0.73-0.970.71-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.970.87-0.930.75
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
3-2
0 : 02
0.78-0.960.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Malay Premier League

FT
4-3
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
4-0
0 : 12 3/4
0.870.950.920.90
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.920.900.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-1
  
    
FT
0-6
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.880.960.830.99
Trực tiếp: BĐTV, BĐTV HD, App Next Sports
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.960.88-0.950.77
Trực tiếp: VTV6, VTV5, TheThaoTV, App Next Sports
FT
0-0
0 : 1/42
0.82-0.980.990.81
Trực tiếp: BĐTV, BĐTV HD, App Next Sports

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
5-2
  
    
Trực tiếp: On Sports, VTC3
FT
0-1
  
    
Trực tiếp: TTTT HD

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.960.95-0.940.82
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.890.78-0.940.80
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.930.980.86-0.98
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.960.950.910.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-3
0 : 01 3/4
0.940.880.890.91
FT
2-2
0 : 1/22
-0.950.77-0.970.77
FT
1-0
0 : 1/42
0.970.87-0.990.81
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.850.990.850.97
FT
2-0
0 : 01 3/4
0.75-0.920.79-0.97

Lịch thi đấu Brazil Mineiro

FT
2-0
0 : 1 1/22 1/4
0.790.910.900.80
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.960.740.950.75

Lịch bóng đá Brazil Carioca

FT
4-2
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.950.89-0.920.73
FT
2-2
1 : 02 3/4
-0.980.800.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paulista

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.910.600.920.78
FT
3-1
0 : 1/42
0.970.750.970.75

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.980.900.960.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.910.970.85-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-3
  
    
FT
0-1
  
    
17/04
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
3-0
  
    
FT
3-3
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.970.870.80-0.98
FT
1-3
0 : 13 1/4
-0.830.50-0.950.65
FT
2-2
1 : 02 3/4
0.870.970.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.840.980.880.92
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.990.830.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.910.810.960.76
FT
1-2
0 : 3/42
0.940.760.850.85

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
4-2
1/4 : 02 3/4
0.83-0.930.970.91
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.910.97-0.990.88
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.84-0.960.85-0.96
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.990.920.970.93
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.89-0.970.85-0.95
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.920.990.950.95
FT
2-2
0 : 3/42
-0.970.850.940.93
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.81-0.900.910.99

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-4
0 : 02 1/4
-0.880.760.920.94
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.82-0.91-0.980.86
FT
1-1
0 : 02
0.960.950.950.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.950.870.77-0.97
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.920.920.77-0.95
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.910.910.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
2-2
1/2 : 02
0.950.870.910.89