Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 17/04/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-6
3/4 : 03 1/4
0.990.900.990.89
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 3/42
-0.950.84-0.980.86
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.910.800.86-0.96
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu bóng đá U17 Nam Mỹ

FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
4-3
0 : 03 1/4
0.71-0.900.840.96
FT
3-3
0 : 1/43
-0.930.750.810.99
FT
2-1
0 : 1/23 3/4
0.72-0.910.830.97
FT
1-1
  
    
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.960.86-0.910.70
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.86-0.96-0.960.83

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.84-0.960.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
1.000.880.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-4
0 : 1/42 1/4
0.81-0.95-0.990.83
FT
1-4
0 : 02 1/4
0.80-0.94-0.960.80

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.840.960.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.960.920.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
5-4
0 : 1/23 1/2
0.84-0.960.920.94
FT
4-0
0 : 13 1/4
0.980.90-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.850.78-0.94
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.930.780.960.88

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.960.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-3
0 : 02
0.83-0.950.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.910.930.821.00
FT
0-0
0 : 1/42
0.940.901.000.82
FT
2-1
0 : 1/22
0.970.87-0.950.77

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
1/4 : 02
0.970.91-0.910.76
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.940.940.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.890.970.80-0.96
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.74-0.890.81-0.97
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.74-0.890.83-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.980.910.970.90
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.900.990.84-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.950.940.861.00
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.950.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

FT
4-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.891.000.880.99

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
3-2
0 : 3/43 3/4
0.950.940.930.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
1-3
1 : 02 3/4
0.79-0.97-0.990.79
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.81-0.990.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
1-0
0 : 1/22
1.000.821.000.80
FT
3-1
0 : 01 3/4
-0.970.790.850.95
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.970.910.920.94
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.83-0.950.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
3-1
1/2 : 02 1/4
0.850.910.880.88
Trực tiếp: FPT Play, VTV5
FT
5-3
0 : 12 1/4
0.800.960.75-0.99
Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.910.660.880.88
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.79-0.980.85
FT
1-0
0 : 1/22
1.000.900.960.91
FT
1-0
0 : 1/42
0.900.990.970.90
FT
4-4
0 : 02
0.82-0.93-0.930.80
FT
2-2
0 : 1/42
0.89-0.990.900.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 1/22
-0.870.710.930.91
FT
3-2
0 : 1/42
0.940.921.000.84
FT
1-1
0 : 1/42
-0.880.73-0.950.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.960.890.93

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.85-0.970.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-2
0 : 02
0.69-0.880.73-0.93
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.75-0.93-0.930.73

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1/42
-0.970.850.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-2
0 : 12 1/2
-0.810.620.80-0.96
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.990.870.950.89

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
4-0
0 : 1 3/43
0.990.870.940.90
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.74-0.89-0.940.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
4-2
1/4 : 02 1/4
0.80-0.980.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-2
1 : 02 1/2
-0.960.860.930.93
FT
2-2
0 : 1/42
-0.930.820.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
3-1