Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 17/04/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.86-0.960.950.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
2-1
1/2 : 03
0.900.920.950.85
FT
0-10
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
2-1
0 : 2 3/43 3/4
0.70-0.890.801.00
FT
3-2
0 : 23 1/4
0.770.991.000.76
FT
3-2
  
    
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.860.960.76-0.96
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.810.95-0.930.72

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
2-2
0 : 13 3/4
0.850.990.950.81
FT
0-4
0 : 04
0.80-0.96-0.990.81
FT
1-1
  
    
FT
2-2
1 : 04 1/4
0.761.000.900.86
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.930.960.900.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
0-0
0 : 02
0.821.00-0.970.77
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.701.001.000.80
FT
1-1
0 : 1/42
0.910.910.910.89
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.790.870.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-0
0 : 1 1/43
1.000.880.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.980.880.79-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 02
-0.930.820.81-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.890.760.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-2
0 : 3/43
0.920.960.960.90
FT
3-2
0 : 03
0.81-0.93-0.960.82
FT
1-1
1 1/2 : 03
0.84-0.960.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.890.78-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
3-2
0 : 1/42
-0.930.780.79-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp Armenia

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.970.850.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.80-0.930.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.83-0.97-0.890.72

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
2-2
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.78-0.94-0.930.74
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.75-0.920.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.841.000.850.97

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.970.910.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.940.880.78-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
6-3
0 : 1 1/43
0.61-0.830.78-0.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.870.95-0.980.78
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.940.880.820.98
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.821.000.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.970.87-0.920.73
FT
2-0
0 : 2 1/23 1/2
0.910.791.000.70

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.790.910.970.73

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.770.83-0.97
FT
1-0
0 : 1/42
0.82-0.94-0.900.75

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.780.920.88
FT
1-0
0 : 1/42
0.900.920.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
1-5
1 : 02 3/4
0.920.940.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-3
1 1/2 : 02 1/2
0.85-0.990.930.91
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.78-0.930.910.93

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.80-0.910.910.96
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.930.96-0.980.85
FT
3-3
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.89-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.840.860.780.92

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
2-3
1/2 : 02
0.980.900.85-0.99
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.75-0.93-0.950.75
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.960.84-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.83-0.930.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Arập Xeut

FT
2-1
0 : 1 1/23
0.950.930.870.99
FT
2-1
0 : 3/43
0.940.880.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
4-2
1 : 02 1/2
-0.950.830.861.00
FT
0-1
1/4 : 03
0.87-0.99-0.990.85
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
2-1
1 1/4 : 02 1/2
0.900.86-0.960.72
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
1-3
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
1-2
  
    
FT
1-2
3/4 : 02
-0.940.760.79-0.99
FT
1-1
0 : 02
0.70-0.890.970.83
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
4-3
1/4 : 02
0.77-0.950.77-0.97

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
1-4
1 : 03 1/4
0.900.98-0.970.83
FT
3-3
0 : 23 3/4
0.82-0.940.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.950.940.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.891.000.80-0.93
FT
1-0
  
    
FT
3-1
0 : 1/22
-0.940.84-0.970.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-2
0 : 1/41 3/4
-0.920.770.78-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.970.850.880.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
2-3
  
    
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.77-0.950.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.87-0.990.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.79-0.920.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.901.000.900.97

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-2
0 : 12 1/4
-0.890.780.920.94