Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 17/04/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
2-1
0 : 1 1/23
0.860.960.880.92
Trực tiếp: TV360
FT
1-0
1/2 : 02
0.900.920.79-0.99
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.990.89-0.960.83

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-1
1 1/4 : 02 3/4
0.83-0.950.79-0.92
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.950.930.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.810.86-0.98
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
3-2
0 : 12 3/4
0.86-0.980.900.98

Lịch bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
1-3
0 : 3/43 1/4
-0.920.730.920.78
FT
1-1
0 : 13 1/4
0.990.830.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
0-1
  
    
FT
1-4
1 1/2 : 03 1/4
0.960.860.900.90
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.860.840.840.86
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu U17 Đông Nam Á

FT
5-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-4
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.810.890.81
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.800.801.00
FT
0-0
  
    
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.940.880.940.82
FT
1-1
  
    
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.870.830.830.87

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-3
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
0-2
1 : 04
0.800.961.000.76
FT
8-4
0 : 1/43 1/4
0.800.900.730.97
FT
0-1
1/2 : 03
0.701.000.900.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-3
1/2 : 03 1/4
0.85-0.97-0.940.81
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.900.98-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.990.810.990.81
FT
2-3
0 : 3/42 1/4
-0.930.750.780.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.940.94-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
3-0
0 : 1/43
-0.990.87-0.950.83
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/2
0.970.91-0.980.86

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-3
0 : 03
0.930.930.900.94

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-0
1/2 : 03
0.780.920.850.85
18/04
Hoãn
  
    
FT
1-2
0 : 3/43 1/2
0.900.800.60-0.90
FT
0-3
3/4 : 03
0.950.750.850.85
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.750.950.800.90
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.701.000.800.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.960.800.910.85
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.860.900.850.85
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.870.890.900.80
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-1
1/4 : 03 1/4
-0.960.800.821.00

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-0
1 : 03
0.960.880.840.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
3-2
0 : 3/43
0.910.970.80-0.94
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.890.990.900.96
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.80-0.930.900.96
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.910.970.980.88
FT
1-5
0 : 02 1/4
0.881.00-0.980.84

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.980.880.890.95
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.900.760.80-0.96
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.960.900.980.86
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.74-0.880.960.88
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.780.74-0.90
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.861.00-0.980.82
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.801.000.84
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.780.82-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.900.980.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
-0.940.82-0.990.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
0-1
0 : 3/43 3/4
0.82-0.94-0.980.84
FT
3-0
0 : 1/43 1/4
-0.940.820.960.90
FT
3-1
0 : 1/43 1/2
-0.940.820.960.90
FT
4-2
1/4 : 03 1/4
-0.960.840.970.89
FT
4-1
0 : 1/42 3/4
-0.940.820.83-0.97
FT
5-1
0 : 3/42 3/4
0.86-0.981.000.86
FT
2-0
0 : 03
-0.960.840.970.89
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/2
0.990.890.980.88
FT
0-0
0 : 1 1/23 1/4
0.990.890.900.96
FT
3-0
0 : 13 1/4
0.881.000.78-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
0-1
0 : 12 3/4
0.900.98-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
3-0
0 : 1/42
0.890.930.801.00
FT
2-0
0 : 1/22
0.900.920.77-0.97

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
1-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
5-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.850.99-0.990.81
FT
1-1
0 : 02
-0.960.800.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.970.910.83-0.97
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.960.84-0.950.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.820.81-0.99
FT
0-2
0 : 03 1/2
-0.970.810.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.970.790.960.80
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.950.650.880.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.860.840.790.91

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
4-0
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-1
3/4 : 03
0.81-0.990.801.00
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
1.000.820.840.96
FT
2-1
0 : 1/43
0.83-0.971.000.80
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.880.940.990.81
FT
1-2
3/4 : 03
-0.990.850.970.83
FT
5-0
0 : 1/23 1/4
0.940.880.900.90
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.860.960.840.96
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.85-0.990.78-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.980.840.860.94
FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.980.840.940.82
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.940.880.920.84

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.970.790.850.91
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.960.800.890.93
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.910.910.850.85

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
7-2
0 : 1/42 1/2
0.970.870.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
2-1
0 : 1/23 1/4
-0.970.85-0.960.82
FT
0-2
1 : 03
0.881.000.830.97
FT
5-2
0 : 13 3/4
0.980.900.910.95
FT
1-0
0 : 1/43 1/2
0.85-0.970.990.87
FT
3-1
0 : 3/43 1/2
1.000.880.990.87
FT
3-2
0 : 1/23 1/4
-0.930.810.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.82-0.94-0.970.83
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.920.97-0.940.80
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.84-0.96-0.960.82
FT
2-1
0 : 1/42
-0.930.800.77-0.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
1.000.880.870.99
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.900.980.900.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.920.94
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.960.920.83-0.97
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
1.000.88-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.820.880.880.82
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.820.880.870.83
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.940.760.830.87
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.850.850.830.87
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.710.990.780.92
FT
1-4
0 : 03
0.910.790.770.93
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.960.740.880.82
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.820.880.830.87

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
2-2
1/2 : 02 3/4
-0.890.750.950.89
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.920.900.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.920.731.000.80
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.920.750.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
5-1
0 : 1/23
0.83-0.990.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.76-0.880.84-0.98
FT
0-1
1/4 : 02
0.85-0.970.81-0.95

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
2-1
0 : 23 1/4
0.940.921.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.940.940.960.91
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/4
0.970.910.960.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.970.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.830.940.93
FT
0-1
0 : 02
0.86-0.980.80-0.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
4-0
0 : 1/42 3/4
0.860.840.900.80

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
3-1
0 : 13
0.80-0.930.880.98
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.990.890.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.81-0.931.000.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
5-0
0 : 02 1/4
0.920.960.960.90
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.890.760.84-0.98
FT
3-0
0 : 13
0.900.980.940.92
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.980.900.940.92
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.960.920.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
6-0
0 : 1/23
0.84-0.960.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.86-0.980.870.99
FT
1-2
0 : 03
0.970.910.940.92
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.79-0.92-0.970.83

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
2-2
0 : 1/43 1/2
-0.970.850.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
0-2
0 : 1/23 3/4
0.900.800.960.74

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
0-4
1/4 : 03 1/2
-0.980.840.950.89

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
4-2
0 : 03 1/2
0.81-0.970.920.84
FT
1-2
3/4 : 03 1/4
0.880.96-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.980.84-0.970.81
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.861.000.910.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.980.960.90

Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.980.850.91
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.820.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.910.950.82-0.98
FT
1-1
0 : 13 1/4
0.910.950.940.90
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.930.930.950.89
FT
0-0
0 : 1/43 1/4
0.920.94-0.880.72
FT
0-1
1 1/4 : 03 1/4
-0.930.790.960.88
FT
0-3
0 : 1 1/43 1/4
-0.940.800.960.88

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
1-2
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.960.86-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
1.000.880.930.93
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.940.940.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.970.790.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
2-3
0 : 02 1/4
0.710.990.890.81
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.980.801.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-2
1/4 : 02
-0.880.700.880.92
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
-0.980.800.920.88
FT
0-1
0 : 1/22
-0.980.800.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
4-2
0 : 1 1/23
0.870.970.81-0.99

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.850.850.970.73
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.880.940.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.900.920.940.86
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.821.000.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
2-3
0 : 3/42 1/4
0.77-0.89-0.990.86

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.84-0.960.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.850.970.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-3
0 : 02
0.980.910.81-0.95
FT
1-0
1/4 : 02
0.77-0.88-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-1
0 : 12 1/4
0.970.730.750.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-1
1/4 : 02
-0.950.830.861.00
FT
1-3
0 : 3/42 1/4
-0.950.830.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.990.830.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.800.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
6-1
0 : 1/42 1/4
0.960.860.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
3-0
0 : 2 3/44 1/4
-0.960.840.970.90

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-2
1/4 : 03
0.881.000.950.92
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.82-0.941.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
0.900.98-0.970.83
FT
1-3
0 : 3/43 1/4
0.950.931.000.86
FT
3-1
1 : 02 3/4
0.80-0.930.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.920.920.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

17/04
Hoãn
  
    
17/04
Hoãn
  
    
FT
1-1
0 : 02
-0.930.750.960.84
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.81-0.990.810.99
FT
3-0
0 : 1/42
0.940.880.980.72
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.920.900.900.90
FT
0-1
0 : 1/22
0.920.900.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
3-1
0 : 1/41 3/4
0.990.770.761.00