Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 17/05/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá U17 Nữ Châu Âu

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

17/05
Hoãn
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá League One

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.890.78-0.950.83
Trực tiếp: BDTV

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
4-2
0 : 1/22 1/2
-0.960.880.900.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.85-0.930.980.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.950.950.890.99
FT
3-0
0 : 02 3/4
0.81-0.920.890.99
FT
1-0
0 : 1/22
0.990.91-0.990.87
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.970.930.910.97
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
-0.950.850.920.96
FT
5-2
0 : 1 1/42 3/4
0.88-0.980.87-0.99
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.910.990.910.97
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.990.890.87-0.99
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.901.00-0.950.83
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.950.850.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
2-2
  
    
FT
5-1
0 : 3/42 3/4
-0.920.790.920.94
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.86-0.980.81-0.95
FT
3-0
  
    
FT
0-0
0 : 01 1/4
-0.910.68-0.940.72
FT
4-3
1/4 : 02 1/2
0.86-0.980.83-0.97
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.79-0.920.79-0.93
FT
2-1
  
    
FT
2-1
0 : 3/43
0.84-0.96-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.910.82-0.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 1 1/23 1/2
0.911.000.891.00

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.850.971.000.80
FT
3-3
0 : 03
-0.980.80-0.940.74
FT
7-1
0 : 1 3/43
0.890.890.840.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
4-1
0 : 02 3/4
0.980.920.83-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
3-3
1/4 : 02 1/4
0.910.930.860.96
FT
0-1
3/4 : 02
-0.960.800.850.97
FT
1-0
0 : 1/42
0.960.880.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-1
1/4 : 03 3/4
0.970.940.891.00
FT
2-4
0 : 1 1/44
0.85-0.930.970.92
FT
4-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.910.820.88-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
3-2
0 : 2 1/23 1/4
0.930.910.840.98
FT
0-3
3 : 03 3/4
-0.990.830.76-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.950.93-0.950.81
FT
5-0
0 : 1 1/23
-0.900.770.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.940.98-0.950.84
FT
0-1
1 3/4 : 02 3/4
0.90-0.98-0.960.85
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.880.780.81-0.93
FT
3-2
3/4 : 02 1/2
0.88-0.960.970.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
0-5
3/4 : 02 3/4
0.910.99-0.980.86
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.83-0.930.85-0.97
FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.920.980.930.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-0
0 : 1 3/43 3/4
-0.990.850.860.98
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.85-0.990.980.86
FT
2-2
1 : 03 1/4
0.890.97-0.930.76
FT
2-5
2 : 03 3/4
0.890.970.78-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-2
0 : 1 1/22 3/4
-0.930.760.860.96
FT
1-0
0 : 1/42
0.76-0.930.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
0.85-0.970.81-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.880.940.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
0-3
3/4 : 02 1/4
1.000.910.891.00

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 02
0.910.990.910.97

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.930.82-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
2-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-0
0 : 2 1/44
0.76-0.930.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-2
2 : 04
-0.990.710.71-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.840.881.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-2
0 : 1/43
0.83-0.970.83-0.99
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.940.920.79-0.95
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.950.810.940.90
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/4
0.910.950.870.97

Lịch thi đấu U21 Ukraine

FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.990.911.000.88
FT
0-5
0 : 1/43
0.980.920.910.97
FT
3-0
1/2 : 03
0.89-0.990.990.89
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.990.910.83-0.95
FT
4-1
0 : 1/43 1/4
0.920.980.890.99
FT
0-0
1 : 03
0.84-0.940.970.91
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.950.950.900.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
1-1
1/2 : 03
0.86-0.940.950.95

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
3-3
  
    
FT
2-4
  
    

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
2-3
0 : 1 3/43 1/2
0.920.780.700.90

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
0-4
1 1/4 : 04
0.701.000.800.80

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
1-0
1/2 : 03 1/4
0.900.800.820.78
FT
1-1
1/2 : 03 1/4
0.720.980.790.81

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
3-3
0 : 3/43 1/4
0.880.820.690.91
FT
5-2
1/4 : 03
0.830.870.960.64
FT
1-1
1/4 : 03
0.840.860.800.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.920.940.880.92
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.861.00-0.960.76
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.900.96-0.960.76

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.920.780.760.84
FT
2-3
3/4 : 02 3/4
0.880.820.840.76
FT
2-1
0 : 23 1/4
0.910.97-0.970.83
FT
1-3
1/4 : 03
-0.960.840.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Malay Premier League

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.870.850.800.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.760.960.910.81

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
1-2
1 1/4 : 03
0.930.790.810.91
FT
1-0
0 : 1/23
0.760.960.71-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-0
0 : 12 3/4
0.980.860.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.800.960.850.91
Trực tiếp: VTV6

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.750.950.750.95
FT
1-3
1/4 : 03
0.790.910.800.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.911.001.000.88
FT
1-0
0 : 1/21 1/2
-0.890.790.85-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.940.840.881.00
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.89-0.99-0.950.83
FT
5-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.920.81-0.960.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.930.910.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.890.950.75-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-3
3/4 : 02 1/2
-0.840.690.70-0.86

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-3
0 : 3/42 3/4
0.960.920.910.95
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.940.940.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.850.86-0.98