Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 17/05/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-0
0 : 02
0.86-0.940.910.97
FT
0-1
0 : 1/42
0.900.991.000.90

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
2-2
0 : 1/43
-0.920.83-0.930.85
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá C2 Châu Á

FT
4-5
2 3/4 : 04
0.860.860.66-0.94
FT
0-2
0 : 03
0.900.800.960.74
FT
0-3
1 1/4 : 02 1/4
0.980.860.821.00

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
0-2
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.87-0.970.81-0.94
FT
1-0
0 : 02
0.85-0.93-0.940.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
3-0
0 : 01 3/4
0.990.900.81-0.92
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.960.950.85-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-2
0 : 03
0.82-0.941.000.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.880.820.930.79

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
0-1
0 : 02
0.79-0.950.920.90
FT
2-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.860.960.900.92
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.960.860.940.88
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.960.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
1-4
1/4 : 03
-0.980.88-0.960.84
FT
1-3
1/2 : 03 1/4
0.990.92-0.990.87
FT
0-0
3/4 : 03 1/4
0.950.960.950.93
FT
2-3
0 : 02 3/4
0.950.960.910.97

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-0
0 : 1 1/43
0.900.991.000.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.970.870.82-0.95
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
1.000.900.920.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.960.880.821.00
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.950.790.830.99

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
7-1
  
    
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.790.970.940.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-2
0 : 1/22 1/2
-0.960.800.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.940.950.920.98
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.911.001.000.88
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.89-0.970.910.99
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.970.870.940.94
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.940.950.910.97
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.85-0.950.86-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.961.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-0
0 : 3/43
0.930.980.940.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.870.970.850.97
FT
2-0
0 : 1/22
0.960.860.960.86

Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.920.90-0.900.70
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-1
3/4 : 02 1/4
-0.950.83-0.930.77
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.85-0.970.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.980.840.930.87
FT
1-1
1 1/4 : 03 1/2
0.840.980.940.86
FT
5-1
0 : 13 1/4
0.80-0.980.801.00
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
-0.960.780.66-0.88
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.970.850.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-2
1 : 02 1/2
0.79-0.950.910.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.79-0.950.860.94
FT
0-0
0 : 1/22
0.79-0.970.950.85
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.880.960.850.95
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.960.880.930.87
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.910.740.970.83

Lịch thi đấu Cúp Argentina

FT
0-1
0 : 1/42
0.970.870.860.96

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-2
0 : 1/42
0.80-0.980.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-1
0 : 03
0.910.91-0.990.79

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-2
1/2 : 02
0.860.980.870.95
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.950.890.990.83
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.840.980.81-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-1