Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 17/05/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
4-0
0 : 13
0.87-0.970.920.97
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.94-0.970.84

Lịch bóng đá U17 Châu Âu

FT
5-1
0 : 1/42 1/2
0.940.820.860.90
FT
1-3
1 3/4 : 03
0.950.810.75-0.99
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.870.890.860.90
FT
0-4
0 : 1/42 1/2
0.910.850.860.90

Lịch thi đấu bóng đá U17 Nữ Châu Âu

FT
0-3
  
    
FT
0-5
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
11-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-3
1/2 : 04
-0.990.830.81-0.99

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Nga

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
3-0
0 : 02 1/4
0.68-0.880.970.83
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.900.92-0.960.76
FT
1-0
  
    
FT
1-2
0 : 1/22
0.950.870.820.98
FT
1-1
0 : 1/22
0.960.860.78-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-4
2 : 03
-0.960.820.83-0.99
FT
0-2
1 1/2 : 02 1/2
-0.980.840.850.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-4
1 1/4 : 03
0.980.86-0.990.81

Lịch thi đấu Cúp Iceland

FT
2-1
0 : 1 3/43 1/2
0.960.860.840.96

Lịch bóng đá Cúp Kazakhstan

FT
2-0
0 : 23
-0.960.820.83-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.79-0.930.75-0.92
FT
2-0
0 : 2 1/23 1/2
0.70-0.860.75-0.92
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.72-0.880.850.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-0
1 1/4 : 03 1/4
0.850.850.810.89
FT
0-3
1 : 02 3/4
0.890.810.820.88

Lịch thi đấu Cúp Phần Lan

FT
1-4
  
    
FT
0-3
2 1/2 : 03 3/4
0.850.970.830.97
FT
1-5
  
    
FT
0-14
  
    
FT
2-2
1 1/2 : 03
0.830.99-0.990.79
FT
1-4
  
    
FT
0-3
2 1/2 : 03 1/2
0.930.890.880.92
FT
1-4
1 1/2 : 02 3/4
0.910.910.810.99
FT
1-2
  
    
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.80-0.980.890.91
FT
4-2
  
    
FT
2-2
0 : 1/43
-0.910.72-0.990.79
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
4-1
0 : 1 3/43 3/4
0.81-0.990.870.93
FT
2-0
  
    
FT
0-7
  
    

Lịch bóng đá Cúp Serbia

FT
0-3
1 1/4 : 02 1/2
0.75-0.990.72-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.780.960.88
FT
4-2
1/4 : 02 1/4
0.870.990.860.98

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1/23
-0.910.80-0.940.81
FT
3-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.850.871.00
FT
2-3
1/2 : 03 1/2
0.910.980.900.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
5-0
0 : 02 1/2
-0.970.870.890.98
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.960.930.78-0.92
FT
0-2
1/4 : 02
-0.930.821.000.87
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.94-0.950.82
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.960.930.970.90
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.910.980.920.95
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.830.871.00
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.950.850.86-0.99
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.940.840.970.90
FT
0-1
0 : 02
0.89-0.99-0.940.81
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.87-0.97-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 1/22
0.80-0.940.850.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
3-2
0 : 12 1/2
0.75-0.930.77-0.97
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.950.870.940.86
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/4
-0.990.810.870.93

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
0-0
0 : 1/42
0.870.95-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Brazil

FT
3-0
0 : 12 3/4
0.85-0.95-0.990.85
FT
0-0
0 : 1/42
0.930.960.81-0.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.88-0.990.940.92
FT
0-2
0 : 02
0.79-0.900.970.89
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
-0.940.840.960.90
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.891.000.960.90
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.980.910.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.82-0.960.960.88
FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.960.820.850.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.82-0.940.870.99
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.81-0.990.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
2-0
0 : 3/43
-0.980.87-0.980.86
FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.970.870.81-0.93
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.85-0.950.900.98
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.79-0.90-0.950.83
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.960.86-0.960.84
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.960.930.940.94
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.85-0.950.910.97
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.950.850.990.89
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.930.960.970.91
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.820.970.91
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.830.82-0.94
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.920.970.960.92
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.930.960.84-0.96

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-3
0 : 02 3/4
0.830.99-0.870.65
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.970.850.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.82-0.940.871.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.940.940.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-0
0 : 1/42
-0.880.760.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Ai Cập

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
0-0
0 : 1 1/22 1/2
0.81-0.990.860.94
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.99-0.930.72
FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/42
0.870.950.950.85