Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 17/05/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.87-0.99-0.970.84

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.980.910.990.89
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
2-3
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
1-5
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
4-3
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.970.910.930.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.82-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-6
1 1/2 : 03 3/4
0.930.890.830.97

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.970.910.980.88
FT
0-0
0 : 1 1/43
-0.940.820.910.95
FT
2-1
1 1/4 : 03 1/4
0.890.990.890.97
FT
4-1
0 : 1 1/23 1/2
0.930.950.84-0.98
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.86-0.980.990.87
FT
3-2
0 : 3/43 1/2
0.940.940.870.99
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.86-0.980.76-0.90
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.881.000.84-0.98
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.930.95-0.990.85
FT
1-1
1/4 : 03
0.80-0.930.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
1.000.88-0.990.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.620.770.93

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 12 3/4
-0.940.820.85-0.98
FT
1-1
1 1/2 : 03 1/4
0.87-0.990.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
5-2
0 : 03
0.87-0.990.890.97
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.890.770.861.00

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
3-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.910.910.950.85
FT
4-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.910.951.000.80
FT
4-0
0 : 02 3/4
-0.960.78-0.920.75
FT
5-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
4-3
0 : 1 3/43 1/2
0.930.911.000.82

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
0-0
3/4 : 03
0.960.920.930.93
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.980.900.890.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.910.950.860.98
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.920.940.870.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-4
1/2 : 02 1/4
0.960.860.970.83
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.840.980.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-2
0 : 12 1/4
0.880.960.860.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.880.96-0.900.72
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.970.87-0.930.75

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-1
0 : 1/43
0.950.930.930.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.821.000.930.87

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Iceland

FT
3-0
  
    
FT
1-3
1 1/2 : 03 1/2
0.79-0.920.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.83-0.950.990.87
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.990.87-0.950.81
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.93-0.930.79
FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.970.85-0.990.85
FT
1-0
1 : 02 3/4
-0.980.86-0.970.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.830.980.88
FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.960.90
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.960.92-0.970.83
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.980.860.78-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.850.850.850.85
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.50-0.800.850.85
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.850.550.850.85
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.60-0.900.701.00
FT
4-2
0 : 1 1/43
0.800.900.850.85
FT
8-4
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.58-0.880.750.95
FT
5-0
0 : 1 1/22 3/4
1.000.700.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-1
0 : 01 3/4
0.920.921.000.82

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.940.940.910.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.890.99-0.980.85
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.84-0.960.900.97
FT
5-0
0 : 1/42 3/4
0.87-0.990.871.00

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
0-1
1/4 : 03
0.930.950.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.78-0.960.74-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-1
0 : 03
0.930.830.970.79
FT
2-0
1 : 03
0.860.840.890.87

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.87-0.990.930.94
FT
2-1
0 : 1/43 1/2
0.930.950.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-2
0 : 1 1/43
0.950.930.910.95
FT
0-4
1/4 : 03
0.82-0.940.85-0.99
FT
4-0
0 : 1/23 1/4
-0.940.820.85-0.99
FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
0.881.000.83-0.97
FT
6-3
0 : 1 1/43 1/4
0.990.890.900.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
1.000.880.920.94
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.950.930.85-0.99
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.87-0.99-0.950.81

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.780.920.780.92
FT
0-1
3/4 : 03
0.800.900.860.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.900.980.84-0.98
FT
3-1
0 : 03
1.000.880.990.87
FT
1-0
0 : 2 1/44
0.940.940.910.95
FT
1-1
3/4 : 03 1/2
0.900.981.000.86
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.87-0.990.940.86
FT
2-5
3/4 : 02 3/4
0.950.930.82-0.96
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.940.940.880.98
FT
4-2
0 : 1/22 3/4
0.81-0.930.870.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-0
0 : 13 1/2
0.900.980.940.92
FT
0-0
3/4 : 03
0.900.980.990.87
FT
2-1
0 : 1/23
0.890.990.960.90

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.880.941.000.80

Lịch thi đấu bóng đá NPL Western Australia

FT
3-3
0 : 03 1/2
0.76-0.900.910.93
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
1-3
1 1/4 : 03 3/4
1.000.880.990.81
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
3-0
0 : 1/23 1/2
0.830.99-0.960.76
FT
0-1
1/4 : 03 1/4
0.940.880.910.89

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
0-1
3/4 : 03
-0.970.850.890.98
FT
0-1
1 1/4 : 03 1/2
0.881.000.950.92
FT
2-1
3/4 : 03
0.87-0.990.920.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
3-1
0 : 12 3/4
0.81-0.950.80-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
5-2
0 : 1 1/43 1/4
0.900.960.900.94
FT
2-4
3/4 : 02 3/4
0.861.000.80-0.96
FT
1-4
1 : 02 1/2
0.861.000.960.88
FT
2-3
0 : 3/42 1/4
-0.970.830.980.86
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
1.000.860.960.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.890.990.920.94
FT
1-1
0 : 1/23
0.87-0.99-0.990.85
FT
1-1
1/4 : 03 1/2
0.881.000.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
0-1
1 : 03 1/4
0.980.840.910.79
FT
0-2
1/4 : 03
0.920.780.950.75

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
4-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
3-0
1 1/2 : 03 1/4
-0.930.760.840.98

Lịch bóng đá Cúp UAE

FT
4-0
0 : 3/43
0.950.930.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.850.99-0.980.80
Trực tiếp: HTV Thể thao, FPT Play, TV360
FT
4-1
1/4 : 02 1/2
0.920.920.870.95
Trực tiếp: VTV5, FPT Play, TV360
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.850.990.870.95
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.910.930.821.00
Trực tiếp: HTV1, FPT Play, TV360

Lịch thi đấu Nữ Việt Nam

FT
3-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-2
0 : 1/21 3/4
0.970.890.920.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/22
0.82-0.940.79-0.93
FT
0-0
0 : 1/42
0.950.930.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.900.740.920.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.870.950.890.91
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
5-2
0 : 3/42 1/2
0.87-0.990.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.810.920.92
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.900.96-0.940.78

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.890.990.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-1
  
    
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.980.900.810.99

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.930.890.79-0.99
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.980.840.990.81
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
4-1
0 : 12 3/4
-0.980.80-0.930.72
FT
1-1
0 : 1/42
0.900.920.870.93
FT
2-1
0 : 3/42
0.850.970.870.93
FT
4-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.800.950.85
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.870.95-0.950.75