Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 17/05/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA

FT
1-0
1/2 : 02 3/4
1.000.890.84-0.96
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.891.00-0.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
2-3
0 : 1/23 3/4
0.970.92-0.990.88
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.86-0.970.970.92
FT
0-4
1 : 03 1/2
0.87-0.980.86-0.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-4
0 : 03 1/4
0.970.920.960.93
FT
3-0
0 : 2 1/24 1/4
-0.980.87-0.960.85
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-3
0 : 1/43
-0.950.84-0.960.85
Trực tiếp: ON GOLF
FT
2-2
0 : 1/43 1/4
-0.920.800.970.92
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-1
0 : 1/43 1/2
-0.940.830.920.97
FT
0-2
0 : 3/43
0.960.93-0.900.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-3
0 : 1/43
-0.930.820.990.89
FT
4-0
0 : 03 1/4
-0.980.870.85-0.97
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.960.850.960.92
FT
2-0
0 : 2 1/44
0.960.93-0.980.86
FT
4-2
0 : 13 1/4
0.930.960.910.97
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.930.960.85-0.97
FT
6-0
0 : 13 1/4
0.82-0.930.960.92
FT
3-1
0 : 2 1/24
0.85-0.960.881.00
FT
2-3
0 : 13 1/4
0.84-0.950.83-0.95

Lịch thi đấu U17 Nữ Châu Âu

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá League Two

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.86-0.930.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.88-0.990.880.99
FT
1-0
0 : 1/22
0.960.930.86-0.99
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.930.961.000.87
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.93-0.980.85
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.960.91

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-3
0 : 3/42 1/2
0.960.860.990.81
FT
0-0
0 : 02
0.990.83-0.970.77
FT
1-2
0 : 1/23
0.74-0.930.860.94
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.78-0.960.930.87
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.75-0.930.801.00
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.830.990.79-0.99
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.840.98-0.940.74
FT
2-0
0 : 02
0.880.940.77-0.97
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.960.860.990.81
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.80-0.980.830.97
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
-0.980.800.990.81
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.930.890.860.94
FT
1-1
0 : 1/22
0.930.890.820.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.840.980.79-0.99
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.870.950.820.98
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.860.960.990.81
FT
4-0
0 : 12 3/4
1.000.820.870.93
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.960.860.960.84
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.940.880.77-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.96-0.980.84
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.990.880.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.920.920.910.91
FT
1-0
0 : 1/42
-0.980.821.000.82
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.980.960.86
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.920.92-0.980.80
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.820.880.94
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.880.72-0.830.65

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-1
0 : 1/43
0.890.970.850.99
FT
2-1
3/4 : 03
0.920.940.850.99
FT
1-1
0 : 3/43
0.70-0.840.72-0.88
FT
0-4
1/4 : 03
0.861.000.870.97
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.940.920.77-0.93
FT
1-0
0 : 13
0.890.970.930.91
FT
1-4
0 : 1 1/43 1/2
0.880.980.841.00
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/2
0.920.940.910.93
FT
0-3
0 : 03
0.83-0.970.930.91
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/2
0.980.880.860.98

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-2
  
    
FT
2-4
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-1
  
    
FT
5-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
4-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-5
  
    
FT
5-2
  
    
FT
3-4
  
    
FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
4-1
  
    
17/05
Hoãn
  
    
FT
7-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
4-1
  
    
17/05
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.960.920.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-1
0 : 1 3/43 1/2
0.84-0.950.940.92
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.910.980.930.93
FT
2-2
1/2 : 03 1/2
0.940.950.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.900.99-0.980.85
FT
4-0
0 : 02 1/2
0.920.97-0.970.84
FT
0-3
0 : 1/22 1/4
0.920.970.920.95
FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.980.91-0.990.86
FT
1-1
1 : 03 1/4
-0.950.84-0.990.86
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.990.900.900.97
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.960.930.83-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-4
0 : 02 3/4
0.960.920.980.88
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.940.940.940.92
FT
2-1
0 : 1/23
0.930.950.980.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-1
0 : 13
-0.990.880.900.96
FT
2-0
0 : 1/43 1/4
-0.990.88-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
1-2
1 : 03 1/4
0.81-0.930.85-0.98
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.940.950.85-0.98
FT
1-1
0 : 1/22
0.950.940.880.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.74-0.980.890.87
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.980.880.82-0.98
FT
0-1
0 : 1/42
0.75-0.990.71-0.88
FT
1-0
1/4 : 02
-0.940.800.950.89

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-0
  
    
FT
5-2
0 : 12 3/4
0.701.000.65-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.970.810.880.94
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.990.851.000.82
FT
0-1
1/4 : 02
0.950.890.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
3-3
0 : 1 1/43
-0.950.83-0.970.83
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.85-0.950.81
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.82-0.94-0.940.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.970.810.970.85
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.920.920.840.98
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.900.940.900.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.900.92-0.980.80
FT
5-0
0 : 12 1/2
0.70-0.860.900.90
FT
3-2
0 : 2 1/43 1/4
0.80-0.960.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
4-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-1
0 : 23 1/4
0.67-0.830.850.97
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.940.900.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
3-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
3-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.83-0.940.86-0.99
FT
0-4
1 : 02 1/2
0.80-0.920.871.00

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.700.77-0.97
FT
1-1
2 : 03 1/4
0.960.860.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.80-0.930.72
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/4
0.81-0.990.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.860.700.960.80
FT
2-1
1/4 : 03 1/4
0.74-0.90-0.990.81

Lịch bóng đá Cúp Hy Lạp

FT
0-2
1 3/4 : 02 3/4
0.88-0.990.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
1-2
0 : 3/43 1/2
0.841.001.000.82

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
4-1
0 : 12 3/4
1.000.820.810.99
FT
1-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.930.950.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.701.000.850.85

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.75-0.890.900.94
FT
1-1
0 : 1/42
1.000.860.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.71-0.950.71-0.95
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.71-0.95-0.990.75
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.910.850.850.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
4-1
0 : 1 3/43 1/4
0.86-0.970.83-0.96
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.86-0.971.000.87
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
1.000.890.78-0.92
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.950.940.900.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
0-1
1 : 02 3/4
0.900.990.890.97
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
-0.950.840.900.96
FT
1-0
0 : 1 1/43
1.000.890.861.00

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
3-0
0 : 1/23 1/4
0.76-0.88-0.960.82
FT
3-0
0 : 03 1/4
-0.880.760.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 2 1/23 1/4
-0.970.850.960.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.86-0.980.81-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
3-3
1 1/4 : 03 1/4
0.970.850.77-0.97
FT
0-4
3/4 : 02 1/2
0.930.890.810.99
FT
3-2
0 : 3/43
-0.900.720.920.88
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.79-0.970.70-0.90

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-1
0 : 22 3/4
0.860.960.75-0.95
FT
1-0
0 : 2 1/43 3/4
0.821.000.75-0.95
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.80-0.980.74-0.94
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
-0.980.800.950.85
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.930.890.880.92
FT
2-3
0 : 02 3/4
-0.990.810.70-0.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
5-0
0 : 1 3/43
0.75-0.930.77-0.97
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.79-0.970.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.960.840.910.89
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.82-0.940.980.88
FT
3-2
0 : 02 1/4
-0.940.820.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
3-0
0 : 1/43
0.920.920.870.95
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.890.950.78-0.96
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.79-0.950.990.83
FT
1-0
  
    
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.940.900.821.00
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.940.900.80-0.98
FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
0.870.970.81-0.99
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.960.800.821.00

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
0-0
1/2 : 04
0.900.800.701.00
FT
2-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-1
0 : 1/23
0.770.930.850.85

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-5
1/4 : 03 3/4
0.85-0.960.890.98

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.990.900.990.88
FT
3-2
0 : 03 1/2
0.85-0.960.990.88
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.83-0.940.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
5-0
0 : 02 1/2
0.83-0.94-0.960.82
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.950.841.000.86
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.88-0.990.910.95
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.891.000.980.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
3-4
3/4 : 03
0.840.860.850.85
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.701.000.900.80
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.740.960.840.86
FT
3-2
1/2 : 03 1/4
0.770.930.770.93
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.950.750.750.95
FT
3-0
1/2 : 02 1/2
0.860.840.870.83
FT
3-0
0 : 02 3/4
0.840.860.880.82
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.900.800.790.91

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.85-0.971.000.86
FT
2-1
0 : 02
-0.890.770.950.81
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.970.85-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.83-0.940.80-0.94
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.900.990.870.99
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.84-0.950.940.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-3
1/4 : 03
0.920.971.000.86
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.940.950.960.90

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.930.890.72-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.79-0.901.000.88

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
3-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-1
3/4 : 04
0.78-0.960.78-0.98

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
0-1
1/4 : 03
0.870.950.910.89
FT
1-1
1/4 : 03 3/4
0.970.890.900.94
FT
2-1
1/4 : 03 1/2
0.870.990.81-0.97
FT
2-0
0 : 03
0.940.880.920.92
FT
3-2
0 : 1/23 1/4
-0.990.810.850.95
FT
3-3
0 : 1 3/43 1/2
0.900.960.870.97

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
2-2
  
    
FT
0-2
1 1/2 : 03
0.81-0.990.870.93
FT
5-0
0 : 13 1/4
0.990.900.940.92
FT
0-1
1/2 : 03
0.910.980.82-0.96

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
2-3
0 : 1/43 1/2
0.850.990.980.84
FT
1-1
0 : 1 3/44
0.841.000.830.99

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
0-1
3/4 : 03 1/4
0.940.880.79-0.97
FT
2-4
0 : 03 1/4
0.841.000.830.97

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.88-0.990.930.94
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.860.80-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.960.930.881.00
FT
2-1
  
    
FT
0-3
0 : 02 3/4
0.900.99-0.970.85
FT
3-0
0 : 1/42
-0.920.800.990.89
FT
1-1
0 : 01 3/4
1.000.89-0.980.86
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.880.770.920.96
FT
0-1
0 : 02
0.80-0.920.881.00
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
-0.960.850.970.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-0
1/4 : 02
0.970.92-0.990.85
FT
0-1
1/2 : 03
0.960.93-0.950.81
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.87-0.980.84-0.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.900.99-0.990.85
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.910.980.920.94
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.920.970.920.94
FT
1-2
0 : 1/42
-0.880.760.74-0.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-0
0 : 02
0.960.920.970.89
FT
1-0
0 : 1/42
0.930.95-0.970.83
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.930.950.85-0.99
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.970.850.940.92
FT
5-0
0 : 3/42 3/4
0.910.97-0.990.85
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.86-0.980.81-0.95

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
1-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-5
  
    

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.88-0.990.83-0.96
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.87-0.980.85-0.98
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.940.830.81-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.930.930.960.88
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.85-0.990.960.88
FT
1-4
1/4 : 02 1/4
0.78-0.930.77-0.93
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.960.900.990.81

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.960.820.990.81
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.900.920.900.94
FT
0-4
0 : 3/42 1/4
0.821.000.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-3
1 : 02 3/4
0.84-0.98-0.930.77
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.900.960.880.96
FT
1-1
0 : 23 1/2
0.900.960.910.93
FT
1-1
1 1/4 : 03
0.870.990.77-0.93
FT
1-1
0 : 1/23 3/4
0.950.910.841.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
3-3
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.841.000.86
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.86-0.960.82
FT
4-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.930.800.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
2-1
1/4 : 03
-0.980.860.940.92
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
1.000.880.861.00
FT
1-3
0 : 12 1/2
-0.950.830.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
0-3
2 : 04
0.780.920.720.98
FT
0-1
0 : 1/43
0.830.870.750.95

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-2
0 : 1/22 3/4
-0.950.830.80-0.94
FT
1-4
0 : 1/42 1/2
0.920.960.880.98
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
1.000.880.870.99
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.860.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Liên Đoàn Thái Lan

FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.76-0.940.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.920.94-0.940.78
FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-1
0 : 1/42
0.950.89-0.950.77
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.960.840.98
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.890.810.840.92
FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
0.70-0.940.970.79
FT
2-2
0 : 1/41 1/2
0.780.980.770.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 1/41 1/2
0.950.910.841.00
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.900.960.890.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-0
0 : 1/22
0.950.930.78-0.92
FT
3-0
0 : 1/42
-0.930.800.84-0.97
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.81-0.93-0.960.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
3-0
0 : 3/41 3/4
-0.930.810.80-0.94
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.77-0.89-0.980.84
FT
0-2
1/4 : 02
0.970.910.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-2
1/2 : 03
-0.930.760.960.86
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
1.000.840.850.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.940.950.980.88
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.910.980.880.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.900.920.960.84
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.880.700.950.85
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.65-0.830.930.87
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.950.87-0.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-4
1/2 : 02 1/4
0.84-0.95-0.980.84
FT
0-2
0 : 1/42
0.80-0.920.870.99
FT
2-1
0 : 01 3/4
-0.930.810.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 1 3/43
0.970.910.880.98
FT
2-5
0 : 1/22 1/4
0.900.980.79-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.910.970.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.870.990.900.94
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.84-0.980.850.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-1
0 : 1 1/43
0.900.980.980.88
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.950.870.930.87
FT
3-3
0 : 12 3/4
0.990.890.930.87

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.950.87-0.990.79
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.930.890.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-0
0 : 3/42
0.990.710.770.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.960.740.870.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-6
0 : 1/22 1/2
0.881.000.960.91
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.960.920.86-0.99
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.940.820.86-0.98
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.960.840.82-0.95
FT
0-0
0 : 13 1/4
0.87-0.991.000.88
FT
1-4
0 : 1/23
-0.980.860.940.94
FT
3-0
0 : 13
0.970.91-0.900.77
FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.970.850.920.96
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.86-0.980.990.88
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.990.870.85-0.98
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.970.91-0.960.84
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.960.840.980.90
FT
0-0
0 : 1 1/43 1/4
0.980.900.980.90

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.890.93-0.920.71
FT
0-3
0 : 02 3/4
-0.970.790.960.84
FT
4-0
0 : 12 3/4
0.75-0.930.930.87
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.960.86-0.950.75
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.840.66-0.950.75
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.62-0.800.71-0.92
FT
5-0
0 : 12 1/4
0.950.870.940.86
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.880.940.79-0.99

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.990.810.970.83
FT
3-3
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.910.980.970.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.86-0.980.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
4-0
  
    
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.860.900.810.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.930.820.85-0.98
FT
0-2
1 1/2 : 03 1/4
0.950.940.950.92
FT
0-4
0 : 02 1/2
0.81-0.93-0.990.86

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
1-2
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-2
0 : 01 3/4
0.850.970.890.91
FT
2-1
0 : 1/22
-0.980.800.910.89
FT
1-1
0 : 1/22
-0.980.800.910.89
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.980.800.830.97
17/05
Hoãn
  
    
FT
1-1
0 : 02
-0.930.750.870.93
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.960.86-0.990.79