Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 17/06/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.930.960.980.90
Trực tiếp: K+PM
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.960.960.980.94
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-2
1/4 : 01 3/4
0.78-0.870.82-0.91
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.81-0.890.89-0.97
Trực tiếp: SSPORT 2, TTTV
FT
0-5
1/2 : 02
0.990.930.930.99
Trực tiếp: SSPORT, BDTV

Lịch bóng đá Cúp Italia

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
1.000.910.990.91
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.980.91-0.990.87
Trực tiếp: FOX SPORTS
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/4
0.930.990.990.93
Trực tiếp: FOX SPORTS 2
FT
1-3
1/4 : 03
-0.950.880.91-0.99
FT
0-2
0 : 1 3/43 1/4
-0.930.850.950.97
Trực tiếp: FOX SPORTS
FT
3-1
0 : 13 1/4
0.960.960.940.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.960.950.86-0.96
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.880.790.970.93
FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.940.970.970.93
FT
5-1
0 : 3/42 3/4
0.990.920.85-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1/42
-0.970.890.970.92
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.90-0.980.86-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/42
-0.990.910.980.91
FT
2-2
0 : 1/42
-0.900.810.950.94
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
1.000.91-0.970.86
FT
1-0
0 : 1/42
0.84-0.930.980.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.960.950.920.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
5-1
0 : 3/43
-0.980.880.82-0.94
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
-0.980.881.000.88
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.86-0.960.81-0.93
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.85-0.950.950.93
FT
4-0
0 : 1 1/23
0.89-0.990.970.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.81-0.980.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.850.990.940.88
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.880.700.890.93
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.950.790.930.89
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.990.85-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
0.841.000.910.91
FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.940.780.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.81-0.970.80-0.98
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.870.970.880.94
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.990.850.990.83
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.930.910.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
3-0
0 : 23 1/4
0.861.000.870.97
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.930.790.850.99
FT
1-0
0 : 12 3/4
1.000.860.81-0.97
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.960.820.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.970.880.88-0.98
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.920.831.000.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Phần Lan

FT
0-2
2 3/4 : 03 1/2
0.910.930.930.89
FT
0-1
2 1/4 : 03 1/4
0.910.930.890.93
FT
0-8
  
    
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.83-0.990.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.931.000.88

Lịch bóng đá Cúp Slovakia

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.950.89-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
-0.880.71-0.960.78
FT
2-3
1 : 03
0.960.88-0.980.80
FT
0-5
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.760.79-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.940.920.930.91
FT
3-1
  
    
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.950.810.910.93

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-2
0 : 12 3/4
0.980.930.990.91
FT
1-4
0 : 02 1/4
-0.950.87-0.970.87
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
-0.950.870.85-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.90-0.980.930.95
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.88-0.96-0.920.79
FT
4-1
0 : 1/42 3/4
0.81-0.90-0.970.85

Lịch thi đấu Cúp Ukraine

FT
0-2
2 : 03 1/4
0.910.930.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
0-1
1 1/2 : 03 1/2
0.86-0.94-0.990.88
FT
0-0
1 1/2 : 03 3/4
0.980.930.940.95
FT
4-0
0 : 12 3/4
1.000.910.82-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.85-0.930.980.92
FT
2-0
0 : 3/43
-0.980.89-0.900.79

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 1/42
0.960.950.910.98
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.80-0.89-0.980.87
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
-0.950.87-0.940.83

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.820.960.870.91
Trực tiếp: VTV6, VTV5, BĐTV, VTC3
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.910.870.880.90
Trực tiếp: TTTV
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.910.870.940.84
Trực tiếp: BĐTV, VTC3

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.870.850.790.93
Trực tiếp: THĐT 1, Next Sport
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.820.900.910.81
Trực tiếp: TTTT HD

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
2-3
  
    
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.880.960.940.88