Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 17/06/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Euro 2028

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.82-0.930.86-0.97
Trực tiếp: VTV6
FT
1-2
1/2 : 02
0.83-0.930.960.93
Trực tiếp: VTV3, VTV6
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.83-0.920.930.98
Trực tiếp: VTV3

Lịch thi đấu Copa America 2028

FT
0-0
0 : 1 1/42 1/4
0.81-0.910.920.97
Trực tiếp: BĐTV, ON Sports
FT
4-0
0 : 1 3/42 3/4
0.911.000.960.93
Trực tiếp: BĐTV, ON Sports

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

17/06
Hoãn
  
    
FT
5-1
0 : 1 3/42 1/2
-0.970.870.920.97

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.841.000.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.950.890.960.86
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.76-0.931.000.82

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

17/06
Hoãn
0 : 1 1/22 1/2
0.890.830.870.85
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.71-0.990.920.80
FT
5-2
  
    
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.770.950.780.94

Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
1-2
1 3/4 : 03 1/2
0.860.860.810.91
FT
2-3
1 3/4 : 03 1/4
0.910.810.820.90
FT
2-4
0 : 3/42 1/2
0.910.810.880.74
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.970.87-0.970.79
FT
2-0
0 : 01 3/4
0.890.950.940.88
FT
1-1
0 : 02
0.70-0.880.980.84
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.72-0.890.880.94
FT
1-2
1/4 : 02
0.83-0.99-0.930.74
FT
2-0
0 : 01 3/4
0.82-0.98-0.990.81
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.940.900.890.93
FT
1-3
0 : 1/41 3/4
0.74-0.910.80-0.98
FT
2-2
1/4 : 02
0.76-0.93-0.960.78
FT
0-1
1/4 : 02
0.71-0.990.810.91
FT
0-0
0 : 1/22
-0.990.830.940.88
FT
1-0
0 : 01 1/2
0.66-0.850.900.92
FT
1-1
0 : 1/42
0.940.90-0.980.80
FT
3-2
0 : 1/42
0.79-0.950.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.880.790.960.94
FT
0-0
0 : 1/22
-0.950.87-0.980.88
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.860.760.86-0.96
FT
1-0
1/2 : 02
-0.930.850.86-0.96
FT
1-0
0 : 1/22
-0.890.800.930.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-2
1/4 : 02
0.950.96-0.910.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1/42
0.980.84-0.930.73

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.950.89-0.970.79
FT
0-1
0 : 1/42
-0.990.830.79-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.81-0.970.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.990.730.760.96
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
3-1
0 : 3/42
0.990.910.84-0.96
FT
3-0
0 : 1 3/42 1/2
-0.970.870.960.92
FT
2-1
0 : 1/42
-0.910.800.970.91

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

17/06
Hoãn
0 : 1/42 1/4
0.890.95-0.900.70