Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 17/06/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá FIFA Club World Cup

FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.990.900.910.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.80-0.920.990.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.81-0.93-0.970.83
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.910.980.86-0.98
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Concacaf Gold Cup

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.84-0.96
FT
6-0
0 : 1 1/42 3/4
0.940.940.960.92

Lịch bóng đá U19 Châu Âu

FT
0-2
3/4 : 03 1/4
-0.940.820.950.91
FT
5-5
0 : 02 3/4
0.960.920.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VCK U21 Châu Âu 2025

FT
0-4
1 1/2 : 03 1/2
0.82-0.931.000.87
FT
4-1
0 : 1 3/43 1/4
0.920.971.000.87
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.880.920.95
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.79-0.900.920.95

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
0-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
6-0
  
    
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.920.900.930.83

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Cúp Belarus

FT
1-8
2 1/2 : 03 3/4
0.860.960.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-3
0 : 1/43
0.930.890.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá AUS FFA Cup

FT
1-4
1/2 : 03 1/4
0.830.990.880.92
FT
0-0
0 : 3/43 1/4
0.81-0.991.000.80
FT
0-0
0 : 1 1/24
0.850.971.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
0-2
0 : 03 1/2
1.000.820.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.960.85-0.990.86
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.960.850.86-0.99
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.990.900.980.89

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.861.000.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Kuwait

17/06
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 1/42
0.920.96-0.980.84

Lịch bóng đá U20 Brazil

FT
1-0
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
4-0
0 : 1 1/43
0.940.95-0.920.77

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-0
0 : 02
0.830.990.77-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-0
1 : 02
0.75-0.930.78-0.98
FT
2-0
0 : 1 3/42 1/2
0.880.940.890.91
FT
2-1
0 : 1 1/42
0.960.860.77-0.97
FT
0-1
0 : 3/42
0.65-0.830.840.96
FT
0-0
1/4 : 02
0.80-0.980.880.92
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.821.000.920.88