Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 17/06/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá World Cup 2026

FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.940.950.980.89
Trực tiếp: TV360, FPT Play, VTV3, VTV6, VTVGo
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.88-0.99-0.960.84
Trực tiếp: TV360, FPT Play, VTV3, VTV6, VTV9, VTV10, VTVGo
FT
4-2
0 : 3/42 1/2
0.960.93-0.970.85
Trực tiếp: TV360, FPT Play, VTV3, VTV6, VTV9, VTV10, VTVGo
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.87-0.940.82
Trực tiếp: TV360, FPT Play, VTV3, VTV6, VTVGo
FT
1-3
1 1/2 : 02 3/4
0.990.900.930.95
Trực tiếp: TV360, FPT Play, VTV3, VTV6, VTV9, VTVGo

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
1-1
0 : 13 1/4
0.821.001.000.80
FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Belarus

FT
1-4
1 1/4 : 02 1/2
0.790.970.910.85
FT
2-2
  
    
FT
0-2
1 3/4 : 03
0.760.940.960.74

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-0
0 : 1 1/43
0.920.900.820.98
FT
1-2
2 1/2 : 04
0.850.970.990.81
FT
1-2
0 : 1 1/23 1/4
0.870.950.79-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.930.910.970.85
FT
2-3
0 : 12 3/4
-0.880.710.880.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
2-1
0 : 1/23 3/4
-0.950.790.840.98
FT
0-1
3/4 : 03 1/4
1.000.840.840.98
FT
3-2
0 : 13 1/4
0.940.900.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.990.870.78-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
2-1
1 : 03
0.78-0.930.950.89
FT
0-2
0 : 12 3/4
-0.920.770.990.85
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.940.920.900.94

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.960.880.850.97
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.930.910.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
3-3
0 : 02 1/2
0.871.000.920.95
FT
5-0
0 : 3/42 3/4
0.82-0.950.84-0.97
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.930.80-0.930.80
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.940.810.83-0.96
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.900.970.970.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-3
1 : 03
0.790.910.900.80

Lịch bóng đá AUS FFA Cup

FT
3-0
1/4 : 03
0.890.930.750.95

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
1-6
1 1/4 : 03
0.900.860.810.95
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.860.900.940.82
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.780.980.800.96
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.75-0.990.800.96

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.940.90-0.980.80
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.880.960.850.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.70-0.880.870.93

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.78-0.90-0.980.84
18/06
Hoãn
0 : 3/42 1/2
0.980.901.000.86
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.980.90-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
2-1
0 : 12 1/4
0.761.000.920.84
FT
0-2
0 : 1/21 3/4
0.910.850.761.00
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.880.881.000.76
FT
3-4
1/2 : 02
0.870.890.900.86