Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 17/07/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.80-0.980.90
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
2-1
3/4 : 02 1/4
-0.930.850.920.97
Trực tiếp: TTTV

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.87-0.990.940.93

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.930.790.790.93
FT
2-2
1 : 03
0.980.860.890.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 1/41 3/4
-0.880.780.920.97
FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.84-0.93-0.980.87
FT
2-2
0 : 12 1/2
-0.920.83-0.950.84
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.90-0.940.83
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.83-0.92-0.990.88
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.88-0.960.83-0.94
FT
2-1
0 : 12
0.960.950.910.98
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.930.840.84-0.95
FT
4-1
0 : 02 1/2
0.83-0.92-0.970.86
FT
2-0
0 : 1/42
0.86-0.940.980.91
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
-0.930.850.980.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.880.780.910.98
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.950.96-0.950.84
FT
3-2
1/2 : 02 1/4
0.82-0.910.82-0.93
FT
3-1
  
    
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
1.000.910.980.91
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.85-0.930.950.94
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.83-0.92-0.940.83
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.970.940.900.99
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.930.850.970.92
FT
2-4
0 : 1/22 1/4
-0.980.900.83-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.990.870.850.99
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.950.81-0.990.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
0-3
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
1.000.840.980.84
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.940.900.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
3-1
0 : 1 3/42 3/4
-0.980.820.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.80-0.960.950.87
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.880.960.860.96

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.970.750.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
4-1
0 : 13 1/4
0.89-0.970.87-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
0-4
1 1/4 : 03
0.870.990.79-0.95
FT
1-3
0 : 03 1/4
0.920.940.890.95
FT
1-1
0 : 3/43
0.870.990.80-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-0
0 : 1 1/23 1/4
0.990.850.970.85
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.900.940.920.90
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.940.780.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
7-0
  
    
FT
2-0
0 : 2 3/43 3/4
0.810.910.780.94

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.980.90-0.990.89
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.911.000.940.96
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.950.96-0.980.88
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.920.830.960.94

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-4
  
    
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.940.960.940.94
17/07
Hoãn
0 : 12 1/4
-0.930.830.990.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.910.93-0.940.76

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1/43 1/2
0.980.740.810.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-2
  
    
FT
0-0
1/4 : 03
0.970.930.84-0.96
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.940.840.890.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
8-2
0 : 03 1/4
0.910.990.86-0.98
FT
0-6
1 : 03 3/4
0.83-0.990.990.83
FT
4-3
0 : 13 1/2
-0.970.850.910.97
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.84-0.960.900.98

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
6-3
0 : 13 1/4
0.980.93-0.930.83

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.870.99-0.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
2-1
  
    
FT
4-2
0 : 02
-0.990.710.920.80
FT
2-1
1/4 : 01 3/4
0.861.000.950.89
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.80-0.94-0.950.79
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.880.720.930.91
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.77-0.92-0.940.78

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.861.000.980.86
Trực tiếp: BĐTV, BĐTV HD
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.980.840.990.85
Trực tiếp: TTTV, TTTV HD
FT
1-0
0 : 23 1/4
1.000.860.980.86
Trực tiếp: VTV6, VTV5, BĐTV, BĐTV HD, VTC3

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-0
0 : 02
0.860.980.950.87
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.66-0.850.71-0.90

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
1-1
1/2 : 03
0.86-0.980.950.92
FT
3-2
0 : 3/43 1/4
-0.960.880.990.91
FT
0-0
0 : 02 3/4
1.000.910.950.95

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-1
0 : 3/43 1/4
-0.930.760.81-0.99
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.850.99-0.900.71
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.71-0.88-0.990.81