Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 17/07/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Concacaf Gold Cup

FT
0-4
2 1/2 : 03 3/4
-0.970.810.930.87
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
-0.970.810.840.98

Lịch thi đấu C1 Châu Phi

FT
0-3
1 : 02
0.880.960.930.89

Lịch bóng đá CAF CECAFA Cup

FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

17/07
Hoãn
  
    
17/07
Hoãn
  
    
FT
2-0
  
    
17/07
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.960.80-0.990.81
FT
4-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.81-0.970.890.93
FT
2-2
0 : 2 3/44 1/4
-0.970.81-0.930.75
17/07
Hoãn
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-3
  
    
FT
2-2
  
    
17/07
Hoãn
  
    
17/07
Hoãn
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-0
0 : 3/43 3/4
0.770.950.760.96
FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-2
0 : 1/23 1/4
-0.980.82-0.990.81
FT
1-0
0 : 03 1/4
0.82-0.981.000.82
FT
3-2
0 : 1 1/43 1/4
-0.970.810.930.89
FT
1-4
  
    
17/07
Hoãn
  
    
FT
1-2
0 : 1 1/43 1/4
0.950.770.930.79
FT
1-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-4
  
    
FT
0-0
1/2 : 03 1/4
-0.930.760.910.91
FT
2-1
0 : 1/23
0.870.970.870.95
FT
2-1
  
    
FT
0-4
1 : 03
0.76-0.930.950.87
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.841.000.81-0.99
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.930.910.930.89
FT
6-1
0 : 13 1/2
-0.990.830.970.85
FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-0
0 : 3/43
0.870.97-0.940.76
FT
4-1
0 : 1 3/43 1/2
0.750.970.910.81
FT
1-1
0 : 03
0.910.810.840.88
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.890.950.840.98
FT
0-1
1 : 03 1/4
0.960.88-0.970.79
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.80-0.960.970.85
FT
1-0
0 : 3/43 1/2
0.950.891.000.82
FT
3-2
0 : 03
0.890.950.890.93
FT
1-1
1 3/4 : 03 1/2
0.940.901.000.82
FT
3-4
  
    
FT
2-2
0 : 03
0.930.91-0.980.80
FT
3-0
  
    
FT
0-0
1/2 : 03
0.990.850.970.85
FT
3-3
1/2 : 02 3/4
0.850.990.821.00
FT
2-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.940.780.870.85
FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-0
0 : 1/23
0.920.920.920.90
FT
1-4
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.80-0.960.860.96
17/07
Hoãn
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.910.930.910.91

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-2
0 : 13
-0.970.810.860.96
FT
0-3
1 : 03
0.82-0.980.880.94
FT
1-1
3/4 : 03
0.990.85-0.980.80
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Scotland

FT
0-1
1/4 : 03
0.920.920.920.90
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.930.910.950.87
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.890.950.920.90
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.980.860.870.95
FT
1-2
1 1/4 : 03
0.841.00-0.990.81
FT
3-2
0 : 12 1/2
0.990.850.821.00
FT
2-1
1 1/4 : 03
0.80-0.96-0.980.80
FT
1-2
1 1/4 : 03 1/4
0.82-0.98-0.950.77
FT
1-1
3/4 : 03
0.890.950.940.88
FT
3-1
1/2 : 02 3/4
0.81-0.97-0.990.81
FT
5-1
0 : 23 1/4
0.900.940.960.86
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.880.960.930.89
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.920.920.960.86
FT
2-2
0 : 1 3/43
0.950.890.890.93
FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
0.910.930.821.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.790.840.98
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
-0.950.790.880.94
FT
1-0
0 : 1/42
0.940.900.840.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.940.90-0.990.81
FT
4-0
0 : 1 3/43
0.910.930.950.87
FT
1-0
0 : 1/42
0.870.970.78-0.96
FT
5-0
0 : 12 1/2
0.81-0.970.940.88
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
-0.940.780.81-0.99
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.910.93-0.940.76
FT
1-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.990.830.990.83

Lịch bóng đá Siêu Cúp Nga

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.84-0.930.920.97

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.910.82-0.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
2-2
1/2 : 02 3/4
-0.990.831.000.82
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.800.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Bulgary

FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.980.800.950.83

Lịch thi đấu Siêu Cúp Bỉ

FT
3-2
0 : 3/43
0.920.990.81-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.940.90-0.970.79
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.870.970.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-1
0 : 1/43
-0.960.80-0.980.80
FT
1-1
1 1/4 : 03
0.76-0.93-0.880.69

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
2-1
1 1/4 : 03 1/4
-0.930.850.86-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.940.860.920.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.820.950.87

Lịch bóng đá Cúp Kazakhstan

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.880.71-0.960.78
FT
0-2
0 : 12 3/4
-0.910.740.860.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.850.990.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.69-0.870.970.85
FT
2-3
3/4 : 03
-0.880.70-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
2-0
0 : 1 1/23
0.830.950.900.88

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
3-2
0 : 1/23
0.90-0.990.88-0.98
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
-0.910.82-0.930.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.960.920.990.87
FT
1-1
0 : 1/43 1/2
0.83-0.930.970.89
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.87-0.970.87-0.99
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.970.870.940.92
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.81-0.93-0.960.84
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.880.76-0.940.80
FT
1-3
1/4 : 03
-0.990.890.79-0.92

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-1
1 : 02 1/2
1.000.91-0.930.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.85-0.93-0.960.85
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.970.940.900.99
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.940.970.891.00

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

17/07
Hoãn
1 3/4 : 03 3/4
0.841.000.870.95
FT
0-4
3/4 : 03
0.960.88-0.980.80
FT
1-1
1/2 : 03 1/4
0.66-0.850.860.96
FT
3-4
3/4 : 03 1/4
0.890.95-0.930.75
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.910.930.880.94
FT
1-1
0 : 1/43
0.81-0.97-0.940.76
FT
1-2
1/4 : 03
0.81-0.970.821.00
FT
1-4
1 : 03 1/4
0.880.96-0.930.74
FT
0-1
0 : 3/43 1/4
0.82-0.980.80-0.98
FT
1-1
3/4 : 03
-0.970.810.950.87

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 1/42
0.910.990.900.98
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.930.83-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-0
0 : 1 1/23
0.990.791.000.78
FT
0-4
1 1/4 : 02 1/2
0.930.850.72-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.920.92-0.980.80
FT
0-3
0 : 12 1/2
-0.910.740.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-5
1 : 03 1/4
-0.930.83-0.970.87
FT
3-0
0 : 13
0.83-0.920.990.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.79-0.880.930.95
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.980.93-0.960.84
FT
4-2
0 : 1/42 1/4
-0.990.900.84-0.98
FT
2-0
0 : 1/42
-0.930.850.87-0.99

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
3-0
1/4 : 03 3/4
1.000.84-0.930.75
FT
5-0
  
    

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
3-1
  
    
FT
0-1
0 : 13 3/4
-0.810.61-0.940.76
FT
2-1
0 : 1 1/44 1/4
0.910.93-0.900.71
FT
2-1
1/4 : 03 1/4
0.81-0.97-0.970.79
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
2-2
0 : 03
1.000.840.980.84
FT
0-3
3/4 : 03 1/2
-0.970.810.870.95
FT
0-0
1 1/4 : 03
0.920.920.970.85
FT
2-2
1/2 : 03
0.81-0.970.970.85

Lịch thi đấu Aus Victoria

17/07
Hoãn
  
    
17/07
Hoãn
  
    
17/07
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-2
1 : 02 3/4
-0.970.890.950.95
FT
0-1
1/4 : 02
0.87-0.950.86-0.98
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.910.820.940.96
FT
3-1
1/4 : 01 3/4
0.88-0.960.901.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-1
1/4 : 02
-0.980.89-0.900.78
FT
2-1
0 : 1/42
0.940.970.910.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.89-0.970.980.91
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.911.00-0.970.86
FT
1-0
0 : 02
1.000.910.950.94
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.990.90-0.950.84
FT
3-2
0 : 12 1/2
0.90-0.990.930.96

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
2-2
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-3
0 : 1/42
0.78-0.960.930.89
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.83-0.990.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-6
1 1/4 : 02 3/4
0.81-0.970.960.86
FT
2-3
1 : 02 1/2
0.83-0.990.80-0.98
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.980.860.930.89
FT
2-1
1 1/2 : 02 3/4
0.930.790.770.95

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
-0.970.81-0.980.80
FT
4-1
0 : 02 1/4
0.910.930.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Malay Premier League

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.910.810.880.84
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-2
0 : 02
0.83-0.920.980.90
FT
4-2
0 : 1/42 1/2
0.920.990.990.89
FT
3-2
1/4 : 02
0.90-0.990.82-0.94
FT
2-2
0 : 1/42
0.911.000.86-0.98
FT
0-0
0 : 02
0.990.900.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 1/22
0.950.890.990.83
FT
1-3
  
    
FT
1-1
0 : 02
-0.980.820.830.99
FT
3-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/42
-0.980.820.920.90
FT
1-1
0 : 3/42
0.910.930.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.84-0.930.83
FT
0-1
0 : 1/42
0.81-0.900.980.92
FT
1-2
0 : 02
0.87-0.97-0.930.82
FT
0-1
0 : 02
0.84-0.930.990.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
1/4 : 01 3/4
1.000.910.881.00
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.85-0.920.79
FT
0-3
0 : 1/42
0.89-0.97-0.900.77
FT
1-2
0 : 1/21 3/4
0.90-0.980.84-0.96
FT
0-2
  
    
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.890.890.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-1
0 : 3/43
0.950.890.960.86
FT
2-0
0 : 1/23
0.880.960.850.97
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.841.000.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.990.890.950.93

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
3-1
0 : 1/42
-0.810.611.000.82
FT
2-0
0 : 02
0.67-0.850.980.84
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.80-0.960.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
6-1
0 : 1/42 1/2
0.980.860.940.88
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.890.950.890.93
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.81-0.970.960.86
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.79-0.950.830.99

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.83-0.99-0.970.79
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.780.910.91

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-1
1/4 : 02
0.82-0.980.950.87
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.81-0.97-0.940.76
FT
2-4
1 : 02 3/4
0.980.860.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.820.930.89
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.920.920.920.90
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.990.850.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.830.890.860.86
FT
0-1
1/4 : 02
0.870.850.750.97

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
0-1
1/2 : 03
-0.990.90-0.990.89
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.970.940.86-0.96
FT
1-1
0 : 03
0.84-0.930.960.94
FT
5-4
0 : 1/22 3/4
-0.920.830.970.93
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.990.920.86-0.96
FT
5-1
0 : 3/42 3/4
-0.970.870.990.90
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.88-0.96-0.960.86
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.88-0.960.970.93
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.911.000.910.99
FT
1-0
0 : 1/23
0.89-0.97-0.940.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.950.890.890.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.83-0.990.83
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.880.710.960.86
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.82-0.98-0.900.71
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.990.830.950.87
FT
5-0
0 : 1 3/43 1/2
0.970.870.860.96

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
3-0
0 : 12 1/4
1.000.840.78-0.96
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.81-0.970.880.94
FT
2-1
1/2 : 02
0.960.880.850.97
FT
2-0
0 : 12
-0.950.790.850.97
FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-2