Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 17/07/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Châu Âu

FT
5-0
0 : 1 1/23
0.85-0.990.880.96
FT
1-4
1 1/4 : 02 3/4
0.83-0.970.80-0.96

Lịch thi đấu Nữ Đông Nam Á

FT
4-3
1 1/4 : 02 3/4
0.800.960.980.78
FT
3-0
0 : 1/22
0.970.790.790.97

Lịch bóng đá Cúp Tây Á Nữ

FT
4-0
  
    
FT
0-7
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nam Mỹ

FT
5-0
0 : 3 3/44 1/4
0.860.960.850.95
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐ Nữ Châu Phi

FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá CAF COSAFA Cup

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-0
0 : 1/43
0.84-0.96-0.940.80
FT
0-0
0 : 1 1/43 1/4
0.790.910.870.83
FT
3-0
0 : 13 1/4
0.750.950.950.75
17/07
Hoãn
  
    
FT
2-1
0 : 1/43
0.970.79-0.980.74
17/07
Hoãn
  
    
FT
2-0
0 : 1/23
0.870.890.880.88
FT
0-2
3/4 : 03 1/4
0.870.890.880.88
FT
0-0
0 : 1 1/22 3/4
0.860.900.790.97
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.820.940.960.80
FT
3-1
  
    
FT
4-1
0 : 1 3/43 1/4
0.870.890.930.83
FT
1-0
  
    
FT
5-1
0 : 3/42 3/4
0.880.880.960.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.940.95-0.970.85
FT
5-0
0 : 3/43
0.910.980.900.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.881.000.88

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.82-0.980.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Scotland

FT
1-4
2 1/4 : 03 1/4
-0.930.760.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.891.000.980.89
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.940.990.88
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.88-0.980.85
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.891.000.880.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.861.00-0.960.80
FT
2-0
  
    
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
-0.980.840.940.90
FT
1-0
0 : 02
0.930.930.960.88
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.78-0.930.990.85
FT
2-0
1/2 : 02 1/4
-0.960.820.940.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.940.94-0.990.85
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.84-0.940.83-0.97
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.980.91-0.980.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.870.900.96
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.84-0.960.930.93
FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.910.970.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
1.000.820.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 1/22
0.940.900.940.88
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.870.970.900.92

Lịch thi đấu Siêu Cúp Bỉ

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.88-0.980.910.96

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.821.00-0.940.74
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
-0.980.800.75-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-0
0 : 34
1.000.700.860.84

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
3-2
0 : 02 3/4
-0.950.850.900.96
FT
0-5
1/4 : 02 1/2
-0.960.86-0.980.84
FT
0-3
1/2 : 03
0.960.930.900.96
FT
2-3
3/4 : 03 1/4
0.960.93-0.940.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
1-2
1 1/4 : 03 1/2
0.940.881.000.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-2
1 : 02 1/2
0.83-0.930.990.88
FT
0-2
0 : 12 1/4
0.85-0.960.85-0.98

Lịch thi đấu Cúp Kazakhstan

FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-0
0 : 33 3/4
-0.930.760.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.800.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.78-0.890.881.00
FT
1-0
0 : 13 1/4
0.83-0.93-0.930.80
FT
0-1
0 : 1/23 1/2
0.940.950.990.89
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.88-0.980.910.97
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.910.80-0.980.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.900.98-0.950.81
FT
5-0
0 : 1 1/43 1/4
0.881.000.930.93
FT
3-3
0 : 1/43 1/4
0.85-0.970.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
3-3
0 : 02 1/4
0.79-0.900.900.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.930.820.970.90

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-2
0 : 1/43 1/2
0.910.970.940.92
FT
0-2
1 1/4 : 03
0.890.990.890.97
FT
6-3
0 : 1/43 1/4
0.890.99-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
1.000.880.880.98
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.76-0.980.78
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.790.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-1
0 : 1 1/43
0.960.860.880.92
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.78-0.960.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.970.790.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-0
0 : 1/43
-0.890.780.930.94
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.900.990.871.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-0
0 : 1/23 1/4
0.83-0.95-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
3-0
0 : 1/23
0.980.910.930.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.82-0.93-0.990.87
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.92-0.910.78
FT
2-0
0 : 3/43
0.950.940.890.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.85-0.950.85-0.99
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.930.960.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.940.950.881.00
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
1.000.890.950.93
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.86-0.970.85-0.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.920.971.000.88

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
4-1
3/4 : 03 3/4
-0.990.750.850.91
FT
2-3
0 : 3/44 1/2
0.910.85-0.990.75

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
0-1
0 : 03
0.82-0.93-0.940.80

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
1-0
1 : 03 3/4
0.920.92-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
3-2
0 : 1/22 3/4
-0.930.820.920.95

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.930.940.94
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.970.920.81-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
4-0
0 : 1/42
-0.930.82-0.990.86
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.970.920.960.91
FT
1-2
0 : 1/42
-0.910.800.79-0.93
FT
0-2
1/4 : 02
-0.950.850.79-0.93
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.81-0.92-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.85-0.990.990.85
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.930.780.990.85
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.830.650.900.94
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.880.980.940.90
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.820.960.88

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
1-2
1 : 02 3/4
0.85-0.990.850.99
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.990.850.940.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.820.990.85
FT
2-0
0 : 1/42
-0.900.750.850.99
FT
3-3
0 : 02 1/4
-0.960.820.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.79-0.951.000.82
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.990.83-0.910.72

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
2-2
  
    
FT
5-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.970.79-0.980.74
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.910.850.820.94
Trực tiếp: APP ON SPORTS TV
FT
0-1
0 : 3/42
0.820.940.810.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
1.000.890.82-0.96
FT
0-0
0 : 02
0.78-0.890.910.95
FT
1-1
0 : 1/42
0.950.94-0.960.82
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.891.001.000.86
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.76-0.88-0.940.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 1/42
0.80-0.940.79-0.95
FT
0-0
0 : 1/42
0.74-0.890.880.96
FT
3-2
0 : 1/22
0.84-0.980.900.94
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
-0.910.760.970.87
FT
1-0
0 : 1/42
-0.990.850.930.83
FT
1-0
0 : 1/22
1.000.86-0.940.78
FT
0-0
0 : 02
0.990.87-0.930.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-0
0 : 1/22
-0.900.790.83-0.95
FT
2-2
0 : 02
0.82-0.930.81-0.93
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.820.87-0.99
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.79-0.90-0.930.80
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.920.970.950.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-2
0 : 1/42
0.85-0.95-0.960.82
FT
2-1
0 : 3/42
0.910.980.78-0.93

Lịch bóng đá U20 Brazil

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.701.001.000.70
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.950.651.000.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.840.980.820.98
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.830.990.890.91
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.60-0.820.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.890.990.890.97
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.930.950.980.88
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.980.900.920.94
FT
1-2
0 : 1/42
0.85-0.97-0.930.79

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-2
0 : 1/42
-0.930.81-0.960.82
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.980.90-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-0
0 : 12 1/4
0.990.83-0.890.68
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.71-0.900.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.76-0.931.000.82
FT
2-0
3/4 : 02 1/2
0.83-0.990.920.90
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.880.960.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-2
  
    
FT
2-1
0 : 12
0.960.900.920.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.87-0.990.970.89
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.920.79-0.980.84
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.881.000.76-0.91
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.65-0.811.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.850.970.970.83
FT
2-1
0 : 1/22
-0.960.780.75-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.720.980.970.73
FT
2-3
0 : 02
0.820.880.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.890.780.990.89
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.930.960.900.98
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.940.950.920.96
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.880.770.890.99
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.940.840.960.92
FT
1-2
0 : 1/43
1.000.89-0.970.85
FT
1-1
0 : 3/43
0.950.940.910.97

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-1
0 : 12 3/4
0.74-0.930.900.90

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.930.830.930.83
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.821.000.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.930.96-0.960.82
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.980.880.940.92
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.85-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
2-1
1/4 : 02
0.76-0.89-0.980.84
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.75-0.880.940.92
FT
0-1
0 : 02
-0.870.730.80-0.94