Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 17/07/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-2
0 : 01 3/4
-0.920.81-0.980.85
FT
0-1
0 : 1/42
0.950.94-0.910.77
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
-0.940.840.910.96

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.89-0.99-0.970.85

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

17/07
Hoãn
  
    
FT
8-2
0 : 3/43 1/2
0.900.920.960.84
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-0
0 : 13
-0.940.70-0.920.67
FT
1-2
0 : 1/23 1/4
0.850.971.000.80
FT
3-0
  
    
FT
0-5
1 : 03 1/4
0.80-0.980.810.99
FT
0-0
  
    
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.850.970.850.95
FT
5-0
0 : 1/23
-0.990.810.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
5-1
  
    
FT
1-1
1/4 : 02
0.850.910.860.90
FT
0-5
3/4 : 03
0.980.780.910.85
FT
2-2
1 3/4 : 03
0.870.890.950.81
FT
1-2
0 : 1 1/23
0.850.910.850.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.890.970.940.90
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.81-0.950.970.87

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.83-0.990.980.84
FT
0-1
1/4 : 02
0.850.990.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
2-0
0 : 03 1/4
-0.950.850.950.91

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.76-0.930.75-0.93
FT
1-1
0 : 3/44
-0.980.82-0.930.75

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.940.950.950.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
2-1
0 : 1/42
0.81-0.930.950.91
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.950.930.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.87-0.970.950.92
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.85-0.950.920.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.960.930.920.94

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu AUS FFA Cup

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.82-0.930.930.96

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.960.900.950.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.77-0.920.930.91
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.990.850.870.97
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.990.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
4-2
0 : 3/42 1/2
-0.970.81-0.990.81
Trực tiếp: VTV5, FPT Play, TV360

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-2
0 : 3/42
0.930.93-0.880.71
FT
0-2
0 : 1/22
0.75-0.900.870.97
FT
1-3
1/4 : 02
0.78-0.930.850.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.970.920.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.870.970.890.93
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.68-0.860.68-0.88
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.930.77-0.930.74

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.990.87
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.910.970.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-3
0 : 3/42 1/4
0.950.870.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.920.960.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.83-0.970.980.86
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.70-0.860.850.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.870.950.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.960.78-0.960.76