Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 17/07/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.94-0.950.82
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.84-0.960.920.95
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.960.920.950.92
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.940.941.000.87

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
1-1
0 : 13 1/4
0.980.90-0.990.86
FT
2-2
0 : 1 1/43
-0.990.870.82-0.95
FT
0-1
0 : 13
0.980.900.940.93
FT
2-2
0 : 1/43
-0.930.811.000.87
FT
3-1
0 : 3/43 1/4
-0.990.870.950.92
FT
5-1
0 : 3/43
0.81-0.930.890.98
FT
2-3
0 : 1/23 1/4
0.980.901.000.87
FT
0-3
0 : 02 3/4
0.960.920.970.90
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.980.901.000.87
FT
3-2
0 : 1/23 1/2
0.920.96-0.980.86
FT
2-0
0 : 1 1/43
-0.930.810.990.89
FT
0-1
1/4 : 03
0.960.920.980.90
FT
2-1
0 : 3/43
0.84-0.960.890.99
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/2
0.87-0.99-0.990.87

Lịch bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.930.890.860.94
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.960.860.830.97
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.840.98-0.970.77
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.850.970.980.82
FT
0-4
1/2 : 02 3/4
0.960.860.910.89
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.990.810.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C3 Châu Âu

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.920.730.830.97
18/07
Hoãn
  
    
FT
3-1
0 : 1 1/43
-0.970.790.940.86

Lịch thi đấu U19 Nữ Châu Âu

FT
1-1
2 : 03 1/4
-0.980.800.850.95
FT
0-6
  
    

Lịch bóng đá U19 Đông Nam Á

FT
3-2
  
    
FT
6-0
0 : 33 1/2
0.910.910.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Copa Sudamericana

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.950.830.970.89
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.82-0.940.840.96
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.79-0.92-0.930.78

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
2-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    
17/07
Hoãn
  
    
17/07
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    
17/07
Hoãn
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
18/07
Hoãn
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-5
1 1/4 : 03 1/4
0.980.840.801.00
FT
0-3
1 3/4 : 03 1/4
0.890.930.940.86
FT
0-5
1 3/4 : 03
0.900.920.990.81

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U23

FT
2-1
  
    
FT
1-1
0 : 13
0.78-0.960.950.85

Lịch thi đấu Liên Đoàn Scotland

FT
0-5
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.960.930.980.88
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.910.980.870.99
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.970.920.960.90
FT
1-1
0 : 1/23
0.901.00-0.970.83
FT
1-4
1/2 : 02 1/2
-0.950.850.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
1-1
1/2 : 03 1/2
0.900.990.960.90

Lịch thi đấu Cúp Nhật Bản

FT
0-3
1 : 02 3/4
1.000.820.890.91

Lịch bóng đá Cúp Trung Quốc

FT
0-4
1 1/4 : 03 1/4
0.830.991.000.80
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.990.830.801.00
FT
1-3
2 1/2 : 03 1/2
-0.990.750.69-0.93
FT
2-2
0 : 1/23
0.860.960.910.89
FT
1-2
1 1/2 : 04
0.910.910.990.81
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.970.791.000.80
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.980.840.750.95

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Việt Nam

FT
0-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp Argentina

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
4-1
  
    
FT
2-0
0 : 01 3/4
-0.900.780.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
6-3
  
    
FT
5-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.880.761.000.80
FT
0-2
1/4 : 02
0.920.960.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-0
0 : 1/42
0.900.800.770.93
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.910.790.870.83
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.940.760.750.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.890.990.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.920.96-0.980.85
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.940.820.950.92
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/2
0.910.980.880.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.920.810.871.00