Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 17/08/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
5-0
0 : 12 3/4
-0.920.840.89-0.99
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
3-2
0 : 1/43
0.890.950.850.97
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.990.850.860.96
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.810.870.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.841.000.84
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.940.800.79-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-2
1 : 02 3/4
0.82-0.91-0.930.81

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.930.91-0.900.71

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
1.000.860.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.85-0.930.900.98

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.980.920.85-0.97
FT
2-1
0 : 3/43
0.940.96-0.980.86
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.80-0.91-0.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
0-2
1 1/2 : 03 1/4
0.980.860.940.88

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.75-0.850.990.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
2-1
0 : 1/43 1/2
0.85-0.950.910.97
FT
2-2
0 : 13
0.901.000.910.97
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.990.911.000.88
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.950.950.890.99
FT
4-0
0 : 03 1/4
0.85-0.95-0.950.83
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.920.980.930.95
FT
4-1
0 : 3/43
0.990.910.81-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.940.970.81-0.92
FT
2-1
0 : 13
0.920.990.970.93
FT
1-3
0 : 03
-0.960.88-0.940.84
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.87-0.950.980.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.980.900.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.86-0.960.80-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
2-0
0 : 02
0.80-0.930.861.00
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.880.980.841.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-1
  
    
FT
4-2
  
    
FT
5-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.980.861.000.82
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.61-0.810.950.87
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.66-0.850.910.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-0
1/4 : 02
-0.930.84-0.930.81

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-2
1 1/2 : 03
0.920.960.83-0.97
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.980.900.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.900.980.871.00
18/08
Hoãn
  
    
18/08
Hoãn
  
    
18/08
Hoãn
  
    
18/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.960.950.84-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

18/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.920.92-0.940.76
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.920.750.950.87
FT
3-0
0 : 22 3/4
0.890.950.76-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
3-2
1/2 : 02 1/4
0.74-0.91-0.860.66