Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 17/08/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-2
1 1/2 : 03 1/4
0.900.990.88-0.99
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.830.87-0.98
Trực tiếp: K+CINE
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/4
-0.960.850.88-0.99
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-3
0 : 02 3/4
0.79-0.960.990.82
Trực tiếp: K+LIFE
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.990.900.900.99
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
1-2
0 : 03
0.85-0.96-0.980.87
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.88-0.990.871.00
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.81-0.930.940.93
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.940.830.930.94
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.940.830.990.88
FT
4-3
0 : 1/22 1/4
0.940.95-0.930.79
FT
5-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.820.960.91
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.960.930.86-0.99
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.83-0.940.83-0.96
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.970.920.950.92
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.85-0.960.81-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/22
0.950.940.960.93
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.910.980.85-0.96
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
2-2
1 : 02 1/2
0.910.980.920.97
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.85-0.960.84-0.95
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.81-0.930.950.94
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.88-0.990.910.98

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-5
1/4 : 02 1/2
0.80-0.920.930.95
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.930.820.980.90
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.950.941.000.88

Lịch bóng đá Liên Đoàn Concacaf

FT
1-1
0 : 3/43
0.920.900.930.87
FT
1-1
0 : 1/23
0.900.920.930.87
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.78-0.961.000.80
FT
0-0
0 : 13
-0.970.850.980.89

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
1-4
1/4 : 02 1/2
-0.960.841.000.86
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.980.900.910.95
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.830.82-0.96
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.85-0.970.950.91
FT
0-3
0 : 1/22 1/2
0.85-0.97-0.970.83
FT
2-3
  
    
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.890.930.930.93
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.890.99-0.970.83
FT
3-3
0 : 3/42 3/4
0.84-0.960.861.00
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.860.960.861.00
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
1.000.881.000.86

Lịch bóng đá League Two

FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.950.830.900.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.920.94
FT
3-3
0 : 1/42 3/4
-0.990.870.940.92
FT
0-4
0 : 02 3/4
0.81-0.990.83-0.97
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.881.000.950.91
FT
3-1
3/4 : 02 3/4
-0.960.840.910.89
FT
0-5
1/4 : 02 3/4
0.84-0.960.990.87
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.930.950.840.96
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.86-0.980.990.87
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.990.890.970.83
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
1.000.880.890.97

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.84-0.950.84-0.97
FT
2-2
0 : 1/42
-0.960.850.900.97
FT
0-1
0 : 1/42
-0.930.81-0.970.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-1
0 : 01 3/4
0.910.980.980.89
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.960.930.920.95
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.960.850.990.88
FT
1-3
0 : 1/22
-0.930.810.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đức

FT
0-2
3 : 04
0.900.920.950.85
FT
1-3
1 1/4 : 03
0.78-0.960.950.85
FT
1-4
2 1/4 : 03 1/2
0.840.980.810.99
FT
1-2
1/4 : 03
0.960.860.950.85
FT
0-1
2 1/4 : 03 1/2
0.76-0.940.880.98
FT
0-2
2 3/4 : 03 3/4
0.970.850.900.90
FT
0-4
2 1/2 : 03 1/2
0.76-0.940.900.90
FT
0-4
1 1/4 : 03
0.80-0.981.000.80
FT
1-4
3 3/4 : 04 3/4
-0.940.760.900.90
FT
2-3
3/4 : 02 3/4
0.821.000.840.96
FT
2-0
1/2 : 02 3/4
0.821.000.850.95

Lịch thi đấu Siêu Cúp Đức

FT
2-2
0 : 13
-0.950.840.84-0.95

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.910.930.970.85
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

17/08
Hoãn
  
    
FT
2-2
0 : 13
-0.860.70-0.980.80
FT
2-2
  
    
FT
0-2
0 : 1/43
0.890.950.840.98

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-5
0 : 02 1/2
-0.990.830.821.00
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.970.81-0.960.78
FT
5-0
1/4 : 02 3/4
-0.980.820.79-0.97
FT
0-2
0 : 3/43
0.82-0.980.980.84
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.81-0.97-0.980.80
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.980.82-0.990.81
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.960.880.890.93

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-2
0 : 13 1/4
0.78-0.94-0.980.80
FT
2-1
0 : 3/43
0.850.990.890.93
FT
1-0
0 : 1/23
0.83-0.990.990.83
17/08
Hoãn
0 : 1/42 3/4
0.970.870.81-0.99
FT
3-1
0 : 1/43
0.970.870.950.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.920.790.880.98

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá Liên Đoàn Scotland

FT
1-0
1 1/4 : 03
0.980.861.000.82
FT
6-1
0 : 1 1/43
0.880.960.920.90
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.960.880.970.85
FT
2-0
1/2 : 02 3/4
0.970.870.821.00
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/2
0.980.860.930.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.730.970.830.87
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.780.920.780.92
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.870.830.900.80
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.740.960.810.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.800.900.870.83

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.860.980.89
FT
1-6
1 3/4 : 03 1/4
0.930.96-0.970.84
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.87-0.980.940.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-3
0 : 1/22 1/4
0.82-0.940.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-1
0 : 03
-0.930.82-0.930.80
FT
1-1
0 : 13
0.900.99-0.980.86
FT
1-0
0 : 13
0.87-0.980.990.89
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.80-0.920.940.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-1
0 : 1/43 1/4
-0.980.860.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
1-0
0 : 13
0.970.920.84-0.97
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.980.910.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.80-0.94-0.920.75
FT
3-0
0 : 1/42
0.960.86-0.930.77
FT
0-0
0 : 1/22
-0.990.850.841.00
FT
2-1
0 : 1/22
0.990.830.890.91

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-3
1 : 02 3/4
0.980.860.970.85
FT
2-1
0 : 1/42
0.990.710.790.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-4
0 : 3/42 3/4
0.900.980.890.97
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.950.93-0.980.84
FT
2-0
0 : 3/43
0.870.951.000.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.890.950.980.84
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.870.97-0.990.81
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.80-0.98-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.76-0.930.75
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.81-0.970.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-2
1 : 03 1/4
0.790.910.980.72
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.65-0.950.980.72
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.900.800.800.90
FT
3-0
1/4 : 02 3/4
0.950.750.900.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
3-4
3/4 : 02 3/4
-0.940.830.83-0.96
FT
3-3
0 : 02 1/2
0.970.92-0.950.82
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.950.940.85-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
4-0
0 : 1/42 3/4
0.950.910.930.91
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.910.950.930.91
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.890.970.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.980.800.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
2-1
  
    
FT
1-1
0 : 12
0.990.850.810.99

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-1
0 : 1/23
0.940.900.940.86
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.870.97-0.830.65

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-2
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
2-0
1/2 : 03 1/4
0.881.00-0.930.78

Lịch bóng đá Ireland FAI Cup

FT
0-2
0 : 1 1/42 1/2
0.910.910.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

17/08
Hoãn
  
    
FT
0-1
1/4 : 02
0.85-0.990.80-0.96
FT
6-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp Latvia

FT
3-4
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-1
3/4 : 02 1/4
-0.930.770.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
3-3
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
3-2
0 : 03
0.87-0.980.84-0.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
1-3
0 : 3/43 1/2
0.701.000.880.82
FT
0-2
0 : 1 3/43 3/4
0.900.800.830.87
FT
1-2
0 : 1/23
0.890.810.770.93
FT
3-1
  
    
FT
2-3
0 : 1/23 1/2
0.900.800.970.73
FT
4-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
5-3
0 : 23 1/2
0.990.900.920.94

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
3-0
0 : 13
0.910.970.84-0.98
FT
0-1
1/2 : 03
1.000.88-0.960.82
FT
1-0
1/2 : 03
0.84-0.960.960.84
FT
1-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.900.96
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.820.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.71-0.89-0.970.77
FT
2-0
0 : 02
0.950.870.890.91
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.67-0.850.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.920.900.810.99
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
1.000.820.820.98
FT
7-1
0 : 1/42 1/4
0.76-0.940.76-0.96
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.960.860.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.990.750.970.83
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.78-0.960.75-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.950.83-0.920.77
FT
2-1
0 : 23 1/4
0.890.99-0.940.80
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.920.960.82-0.96
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.881.00-0.930.79

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.910.980.84-0.97
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.900.790.86-0.99
FT
2-2
3/4 : 02 1/2
-0.930.810.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.910.95-0.990.83
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.980.880.850.99
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.85-0.990.83-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
2-1
0 : 1 3/43 1/2
0.930.96-0.960.83
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.960.930.920.95
FT
0-3
0 : 02 3/4
0.980.91-0.960.83
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.920.971.000.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.930.960.910.95
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.990.880.82-0.96
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
-0.930.810.861.00
FT
4-1
0 : 1 1/43
-0.930.821.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.950.750.65-0.95
FT
3-2
0 : 13
0.67-0.970.701.00
FT
2-1
0 : 13 1/4
0.850.850.820.88
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.970.730.780.92
FT
3-2
1 : 03
0.950.750.980.72
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
1.000.700.860.84
FT
1-2
0 : 1/23
0.900.800.790.91
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.800.900.840.86
FT
3-2
0 : 02 3/4
0.850.850.860.84

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.79-0.92-0.990.85
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.890.99-0.960.82
FT
1-3
1 1/2 : 02 3/4
0.900.980.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.850.990.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.79-0.900.990.87
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.940.950.79-0.93
FT
0-1
1/2 : 03 1/4
0.920.970.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.940.940.920.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.900.990.960.90
FT
3-1
0 : 1/43
-0.930.820.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.65-0.830.950.85

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
0-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-2
0 : 03
-0.940.830.960.90
FT
2-0
0 : 03 1/4
-0.970.86-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
1-3
1 : 03 1/2
0.850.970.980.82

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.940.950.920.96
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.960.930.930.95
FT
1-3
0 : 1/43 1/2
0.86-0.970.84-0.96
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.83-0.940.970.91
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.820.940.94
FT
3-5
0 : 1/42 1/2
0.87-0.980.980.90
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.990.900.940.94
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.88-0.99-0.980.86
FT
0-1
0 : 02
0.86-0.970.960.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.980.870.950.92
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.990.90-0.970.84
FT
0-0
1/4 : 02
0.80-0.920.950.92
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.86-0.970.920.95
FT
4-2
1/4 : 02 3/4
0.82-0.930.910.96
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.930.960.871.00
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.930.96-0.970.84
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.891.00-0.960.83
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.900.99-0.990.86

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.940.92
FT
1-2
1/4 : 02
0.900.980.940.92
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
1.000.880.990.87
FT
0-3
3/4 : 02 1/4
0.881.000.890.97
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.86-0.980.84
FT
2-0
0 : 02
0.950.93-0.980.84
FT
1-1
0 : 1/22
0.81-0.930.900.96
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.980.900.920.94
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.950.900.96
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
1.000.88-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.820.940.93
FT
2-1
0 : 02
0.980.910.77-0.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.900.96-0.960.80
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.970.830.880.96
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.940.800.880.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.960.82-0.920.75
FT
3-4
1/4 : 02 1/4
-0.880.730.980.86
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.880.74-0.960.80
FT
4-0
1/4 : 02 1/4
0.900.960.841.00

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.83-0.970.82-0.98
FT
3-1
1/2 : 03 1/4
0.880.980.910.93
FT
2-1
0 : 1/43
0.900.960.880.96
FT
3-0
1 1/4 : 02 3/4
0.900.960.841.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
5-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Siêu Cúp Arập Xeut

FT
1-4
1/4 : 03 1/4
0.950.940.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.69-0.81-0.930.78
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.881.000.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
5-1
  
    
FT
1-1
1 1/2 : 02 1/2
0.79-0.970.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
0-2
  
    
FT
4-3
  
    

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
2-2
0 : 12 3/4
0.720.980.860.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
1-5
1 1/2 : 03 1/2
-0.930.810.82-0.96
FT
1-1
0 : 03
0.83-0.950.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
1-1
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.84-0.950.980.89
FT
1-0
0 : 1/21 1/2
0.930.960.940.93
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.920.970.930.94
FT
2-1
0 : 1/22
0.990.90-0.890.76
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.940.950.81-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 3/42
0.77-0.95-0.880.72
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.77-0.950.990.85
FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.980.88-0.940.78

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 3/42
0.890.990.950.92
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.81-0.930.990.88
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.85-0.970.970.90
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.880.760.80-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-4
0 : 1/41 3/4
0.960.920.83-0.97
FT
0-1
0 : 12
-0.960.840.85-0.99
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.980.86-0.900.76
FT
2-0
0 : 1/42
0.87-0.99-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.870.970.930.89
FT
2-1
0 : 13
0.841.000.970.85
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.940.900.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
3-0
0 : 13
0.960.93-0.950.81
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.940.830.85-0.99
FT
0-4
1/2 : 02 1/2
0.83-0.940.990.87
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.910.980.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.930.890.820.98
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.840.980.890.91

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 1/22
0.900.980.83-0.97
FT
0-0
0 : 1/42
-0.980.86-0.960.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-3
1 1/2 : 02 3/4
0.930.770.930.77
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.980.870.83
FT
3-2
1/2 : 02 1/4
0.760.940.750.95

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.81-0.95-0.960.80
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.83-0.970.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.920.780.900.80
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.960.850.85
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.890.770.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.860.94
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.80-0.980.920.88
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.860.961.000.80

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.940.820.890.97
FT
0-2
0 : 1 1/43 1/4
-0.990.870.990.87
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.840.921.000.86
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.960.920.840.96
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.990.890.83-0.97
FT
2-0
0 : 3/43
0.85-0.970.960.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.960.920.950.91
FT
3-2
0 : 13
-0.950.83-0.960.82
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.950.930.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.930.96-0.960.82
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.850.970.89
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.87-0.98-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
0-3
0 : 02 1/4
0.910.790.760.94
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-0
0 : 02
0.990.900.960.90
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.950.940.920.94
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.940.950.910.95